Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
語彙
Từ vựng JLPT N5
Từ vựng JLPT N5 · 884 từ · Từ vựng theo từng bài, nghĩa và ví dụ do JNews biên soạn, tra được ngay trong trang.
語彙 N5 JLPT N5 語彙 JLPT N5 単語帳 Lộ trình 42 ngày theo chủ đề: 584 từ nền tảng, mỗi từ hai câu ví dụ. 語彙 N5 スピードマスター N5 シリーズ 語彙スピードマスター N5 30 unit chủ đề: 300 từ có mẹo dùng và câu ví dụ, kèm bài tập gốc của sách.
JLPT N5 単語帳 42 ngày · 584 từ
- 01 16 từ あいさつ・表現 Chào hỏi & diễn đạt
- 02 15 từ あいさつ・表現 Chào hỏi & diễn đạt
- 03 16 từ 数・量 Số đếm & số lượng
- 04 16 từ 数・量 Số đếm & số lượng
- 05 15 từ 時間・日付 Thời gian & lịch
- 06 15 từ 時間・日付 Thời gian & lịch
- 07 15 từ 時間・日付 Thời gian & lịch
- 08 15 từ 時間・日付 Thời gian & lịch
- 09 13 từ 家族・人 Gia đình & con người
- 10 13 từ 家族・人 Gia đình & con người
- 11 11 từ 体・健康 Cơ thể & sức khỏe
- 12 11 từ 体・健康 Cơ thể & sức khỏe
- 13 16 từ 食べ物・飲み物 Ăn uống
- 14 16 từ 食べ物・飲み物 Ăn uống
- 15 13 từ 家・部屋・道具 Nhà cửa & đồ dùng
- 16 12 từ 家・部屋・道具 Nhà cửa & đồ dùng
- 17 12 từ 家・部屋・道具 Nhà cửa & đồ dùng
- 18 13 từ 衣服・持ち物 Quần áo & đồ mang theo
- 19 13 từ 衣服・持ち物 Quần áo & đồ mang theo
- 20 13 từ 学校・勉強 Trường học & học tập
- 21 13 từ 学校・勉強 Trường học & học tập
- 22 13 từ 学校・勉強 Trường học & học tập
- 23 13 từ 仕事・お金・買い物 Công việc, tiền & mua sắm
- 24 11 từ 交通・移動 Giao thông & di chuyển
- 25 11 từ 交通・移動 Giao thông & di chuyển
- 26 14 từ 街・場所 Phố xá & địa điểm
- 27 14 từ 街・場所 Phố xá & địa điểm
- 28 16 từ 自然・天気・動物 Thiên nhiên, thời tiết & động vật
- 29 15 từ 自然・天気・動物 Thiên nhiên, thời tiết & động vật
- 30 12 từ 趣味・娯楽 Sở thích & giải trí
- 31 11 từ 趣味・娯楽 Sở thích & giải trí
- 32 14 từ 位置・方向 Vị trí & phương hướng
- 33 13 từ 位置・方向 Vị trí & phương hướng
- 34 16 từ 色・様子 Màu sắc & tính chất
- 35 16 từ 色・様子 Màu sắc & tính chất
- 36 16 từ 色・様子 Màu sắc & tính chất
- 37 16 từ 色・様子 Màu sắc & tính chất
- 38 15 từ 日常の動作 Hành động hằng ngày
- 39 14 từ 日常の動作 Hành động hằng ngày
- 40 14 từ 日常の動作 Hành động hằng ngày
- 41 14 từ 日常の動作 Hành động hằng ngày
- 42 14 từ 日常の動作 Hành động hằng ngày
語彙スピードマスター N5 38 bài · 300 từ
- 01 10 từ 家族・人① Gia đình & con người 1
- 02 10 từ 家族・人② Gia đình & con người 2
- 03 10 từ 時間・時① Thời gian 1
- 04 10 từ 時間・時② Thời gian 2
- 05 10 từ 天気・季節 Thời tiết & mùa
- 実戦 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 1–5
- 06 10 từ 毎日の生活 Sinh hoạt hằng ngày
- 07 10 từ レストランで Ở nhà hàng
- 08 10 từ 食べ物・飲み物 Đồ ăn & thức uống
- 09 10 từ ここ・そこ・あそこ Nơi chốn gần - xa
- 10 10 từ 位置・方向 Vị trí & phương hướng
- 実戦 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 6–10
- 11 10 từ 服・くつ Quần áo & giày dép
- 12 10 từ 買い物 Mua sắm
- 13 10 từ 数量・程度 Số lượng & mức độ
- 14 10 từ 町・交通① Thành phố & giao thông 1
- 15 10 từ 町・交通② Thành phố & giao thông 2
- 実戦 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 11–15
- 16 10 từ 家・建物 Nhà & công trình
- 17 10 từ 自然 Thiên nhiên
- 18 10 từ 学校 Trường học
- 19 10 từ 仕事・サービス Công việc & dịch vụ
- 20 10 từ 趣味・芸術・スポーツ Sở thích, nghệ thuật & thể thao
- 実戦 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 16–20
- 21 10 từ 体・健康 Cơ thể & sức khỏe
- 22 10 từ 道具・材料・機械 Dụng cụ, vật liệu & máy móc
- 23 10 từ 情報・コミュニケーション Thông tin & giao tiếp
- 24 10 từ 世界と日本 Thế giới & Nhật Bản
- 25 10 từ どんな人・気持ち? Con người & cảm xúc
- 実戦 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 21–25
- 26 10 từ 動詞 Động từ cơ bản
- 27 10 từ 形容詞・副詞 Tính từ & trạng từ
- 28 10 từ 名詞 Danh từ nền tảng
- 29 10 từ 疑問詞・接続詞 Từ nghi vấn & liên từ
- 30 10 từ あいさつなど Chào hỏi & biểu đạt khác
- 実戦 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 26–30
- 模試 第1回 模擬試験 33 câu · 4 dạng câu hỏi từ đề gốc
- 模試 第2回 模擬試験 33 câu · 4 dạng câu hỏi từ đề gốc