Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
色・様子
Màu sắc & tính chất
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 忙しい いそがしいAdj
bận rộn
-
今日は忙しいです。
Hôm nay tôi bận.
-
忙しくて、時間がありません。
Vì bận nên tôi không có thời gian.
-
- 嫌 いやAdj
không thích, ghét
-
雨の日は嫌です。
Tôi không thích ngày mưa.
-
そのしごとは嫌だと言いました。
Người đó nói rằng không thích công việc ấy.
-
- 嫌い きらいAdj
ghét, không thích
-
わたしは辛いものが嫌いです。
Tôi không thích đồ cay.
-
べんきょうが嫌いな人もいます。
Cũng có người không thích học.
-
- 上手 じょうずAdj
giỏi, khéo
-
姉は料理が上手です。
Chị tôi nấu ăn giỏi.
-
日本語が上手になりました。
Tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên.
-
- 丈夫 じょうぶAdj
chắc chắn, khỏe
-
このかばんは丈夫です。
Cái túi này chắc chắn.
-
体が丈夫になりました。
Cơ thể tôi đã khỏe lên.
-
- 親切 しんせつAdj
tử tế, tốt bụng
-
あの店の人は親切です。
Người ở cửa hàng kia rất tử tế.
-
道を親切に教えてくれました。
Người ta đã tử tế chỉ đường cho tôi.
-
- 好き すきAdj
thích
-
わたしは音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
-
どんな果物が好きですか。
Bạn thích loại trái cây nào?
-
- 大好き だいすきAdj
rất thích
-
わたしは犬が大好きです。
Tôi rất thích chó.
-
この歌が大好きになりました。
Tôi đã trở nên rất thích bài hát này.
-
- 大切 たいせつAdj
quan trọng, quý giá
-
家族はとても大切です。
Gia đình rất quan trọng.
-
大切な物をなくしました。
Tôi đã làm mất một món đồ quý.
-
- 大変 たいへんAdj
vất vả; rất
-
引っ越しは大変でした。
Việc chuyển nhà đã rất vất vả.
-
今日は大変忙しいです。
Hôm nay tôi rất bận.
-
- 下手 へたAdj
kém, dở
-
歌は下手ですが好きです。
Tôi hát dở nhưng tôi thích hát.
-
料理が下手なので練習します。
Vì nấu ăn kém nên tôi luyện tập.
-
- 便利 べんりAdj
tiện lợi
-
このアプリはとても便利です。
Ứng dụng này rất tiện lợi.
-
駅の近くは便利です。
Gần nhà ga thì tiện.
-
- 欲しい ほしいAdj
muốn có
-
新しいかばんが欲しいです。
Tôi muốn có chiếc túi mới.
-
何が欲しいですか。
Bạn muốn gì?
-
- 難しい むずかしいAdj
khó
-
この問題は難しいです。
Câu hỏi này khó.
-
漢字は少し難しいです。
Chữ Hán hơi khó.
-
- 易しい やさしいAdj
dễ, đơn giản
-
今日のテストは易しいです。
Bài kiểm tra hôm nay dễ.
-
この本は易しくて面白いです。
Sách này dễ và thú vị.
-
- 有名 ゆうめいAdj
nổi tiếng
-
この店のパンは有名です。
Bánh mì của tiệm này nổi tiếng.
-
有名な山を見に行きました。
Tôi đã đi ngắm ngọn núi nổi tiếng.
-