JNews

Cấp này đã khoá

語彙 色・様子 16 từ

色・様子

Màu sắc & tính chất

Flashcard

色・様子

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 忙しい いそがしい
    Adj

    bận rộn

    1. 今日は忙しいです。

      Hôm nay tôi bận.

    2. 忙しくて、時間がありません。

      Vì bận nên tôi không có thời gian.

  2. 嫌 いや
    Adj

    không thích, ghét

    1. 雨の日は嫌です。

      Tôi không thích ngày mưa.

    2. そのしごとは嫌だと言いました。

      Người đó nói rằng không thích công việc ấy.

  3. 嫌い きらい
    Adj

    ghét, không thích

    1. わたしは辛いものが嫌いです。

      Tôi không thích đồ cay.

    2. べんきょうが嫌いな人もいます。

      Cũng có người không thích học.

  4. 上手 じょうず
    Adj

    giỏi, khéo

    1. 姉は料理が上手です。

      Chị tôi nấu ăn giỏi.

    2. 日本語が上手になりました。

      Tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên.

  5. 丈夫 じょうぶ
    Adj

    chắc chắn, khỏe

    1. このかばんは丈夫です。

      Cái túi này chắc chắn.

    2. 体が丈夫になりました。

      Cơ thể tôi đã khỏe lên.

  6. 親切 しんせつ
    Adj

    tử tế, tốt bụng

    1. あの店の人は親切です。

      Người ở cửa hàng kia rất tử tế.

    2. 道を親切に教えてくれました。

      Người ta đã tử tế chỉ đường cho tôi.

  7. 好き すき
    Adj

    thích

    1. わたしは音楽が好きです。

      Tôi thích âm nhạc.

    2. どんな果物が好きですか。

      Bạn thích loại trái cây nào?

  8. 大好き だいすき
    Adj

    rất thích

    1. わたしは犬が大好きです。

      Tôi rất thích chó.

    2. この歌が大好きになりました。

      Tôi đã trở nên rất thích bài hát này.

  9. 大切 たいせつ
    Adj

    quan trọng, quý giá

    1. 家族はとても大切です。

      Gia đình rất quan trọng.

    2. 大切な物をなくしました。

      Tôi đã làm mất một món đồ quý.

  10. 大変 たいへん
    Adj

    vất vả; rất

    1. 引っ越しは大変でした。

      Việc chuyển nhà đã rất vất vả.

    2. 今日は大変忙しいです。

      Hôm nay tôi rất bận.

  11. 下手 へた
    Adj

    kém, dở

    1. 歌は下手ですが好きです。

      Tôi hát dở nhưng tôi thích hát.

    2. 料理が下手なので練習します。

      Vì nấu ăn kém nên tôi luyện tập.

  12. 便利 べんり
    Adj

    tiện lợi

    1. このアプリはとても便利です。

      Ứng dụng này rất tiện lợi.

    2. 駅の近くは便利です。

      Gần nhà ga thì tiện.

  13. 欲しい ほしい
    Adj

    muốn có

    1. 新しいかばんが欲しいです。

      Tôi muốn có chiếc túi mới.

    2. 何が欲しいですか。

      Bạn muốn gì?

  14. 難しい むずかしい
    Adj

    khó

    1. この問題は難しいです。

      Câu hỏi này khó.

    2. 漢字は少し難しいです。

      Chữ Hán hơi khó.

  15. 易しい やさしい
    Adj

    dễ, đơn giản

    1. 今日のテストは易しいです。

      Bài kiểm tra hôm nay dễ.

    2. この本は易しくて面白いです。

      Sách này dễ và thú vị.

  16. 有名 ゆうめい
    Adj

    nổi tiếng

    1. この店のパンは有名です。

      Bánh mì của tiệm này nổi tiếng.

    2. 有名な山を見に行きました。

      Tôi đã đi ngắm ngọn núi nổi tiếng.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.