JNews

Cấp này đã khoá

語彙 色・様子 16 từ

色・様子

Màu sắc & tính chất

Flashcard

色・様子

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 熱い あつい
    Adj

    nóng (đồ vật)

    1. お茶が熱いです。

      Trà nóng.

    2. 熱いスープを飲みました。

      Tôi đã uống món súp nóng.

  2. 危ない あぶない
    Adj

    nguy hiểm

    1. ここは車が多くて危ないです。

      Ở đây nhiều xe nên nguy hiểm.

    2. 危ないですから、さわらないでください。

      Vì nguy hiểm nên xin đừng chạm vào.

  3. 薄い うすい
    Adj

    mỏng; nhạt

    1. この本は薄いです。

      Quyển sách này mỏng.

    2. スープの味が薄いです。

      Món súp có vị nhạt.

  4. うるさい うるさい
    Adj

    ồn ào

    1. となりの部屋がうるさいです。

      Phòng bên cạnh ồn ào.

    2. うるさくて、ねられません。

      Ồn quá nên tôi không ngủ được.

  5. 遅い おそい
    Adj

    muộn; chậm

    1. もう遅いですから、帰ります。

      Đã muộn rồi nên tôi về.

    2. この電車は遅いです。

      Tàu này chạy chậm.

  6. 同じ おなじ
    Adj

    giống nhau

    1. 私も同じかばんを持っています。

      Tôi cũng có cái túi giống vậy.

    2. 二人は同じ学校の学生です。

      Hai người là học sinh cùng một trường.

  7. 面白い おもしろい
    Adj

    thú vị, hay

    1. この本は面白いです。

      Quyển sách này hay.

    2. きのう面白い映画を見ました。

      Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay.

  8. 寂しい さびしい
    Adj

    buồn, cô đơn

    1. 一人で住んでいるので寂しいです。

      Vì sống một mình nên tôi thấy cô đơn.

    2. 友だちが帰って寂しくなりました。

      Bạn về rồi nên tôi thấy buồn.

  9. 楽しい たのしい
    Adj

    vui, thú vị

    1. 旅行はとても楽しかったです。

      Chuyến du lịch đã rất vui.

    2. 日本語の授業は楽しいです。

      Giờ học tiếng Nhật rất vui.

  10. 冷たい つめたい
    Adj

    lạnh (khi chạm vào)

    1. 冷たい水が飲みたいです。

      Tôi muốn uống nước lạnh.

    2. 外に出て手が冷たくなりました。

      Ra ngoài nên tay tôi đã lạnh đi.

  11. 強い つよい
    Adj

    mạnh, khỏe

    1. 今日は風が強いです。

      Hôm nay gió mạnh.

    2. 兄は体が強いです。

      Anh trai tôi có thể lực khỏe.

  12. 早い はやい
    Adj

    sớm

    1. 今日は早く起きました。

      Hôm nay tôi đã thức dậy sớm.

    2. 会議には少し早いです。

      Còn hơi sớm so với cuộc họp.

  13. 速い はやい
    Adj

    nhanh (tốc độ)

    1. この電車はとても速いです。

      Tàu điện này rất nhanh.

    2. 兄は走るのが速いです。

      Anh trai tôi chạy nhanh.

  14. 安い やすい
    Adj

    rẻ

    1. この店は野菜が安いです。

      Tiệm này rau rẻ.

    2. もっと安いかばんが欲しいです。

      Tôi muốn cái túi rẻ hơn.

  15. 弱い よわい
    Adj

    yếu

    1. 今日は風が弱いです。

      Hôm nay gió yếu.

    2. 体が弱くなりました。

      Cơ thể tôi đã yếu đi.

  16. 悪い わるい
    Adj

    xấu, tệ

    1. 今日は天気が悪いです。

      Hôm nay thời tiết xấu.

    2. 遅れて悪かったです。

      Tôi đã sai khi đến muộn.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.