Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
色・様子
Màu sắc & tính chất
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 熱い あついAdj
nóng (đồ vật)
-
お茶が熱いです。
Trà nóng.
-
熱いスープを飲みました。
Tôi đã uống món súp nóng.
-
- 危ない あぶないAdj
nguy hiểm
-
ここは車が多くて危ないです。
Ở đây nhiều xe nên nguy hiểm.
-
危ないですから、さわらないでください。
Vì nguy hiểm nên xin đừng chạm vào.
-
- 薄い うすいAdj
mỏng; nhạt
-
この本は薄いです。
Quyển sách này mỏng.
-
スープの味が薄いです。
Món súp có vị nhạt.
-
- うるさい うるさいAdj
ồn ào
-
となりの部屋がうるさいです。
Phòng bên cạnh ồn ào.
-
うるさくて、ねられません。
Ồn quá nên tôi không ngủ được.
-
- 遅い おそいAdj
muộn; chậm
-
もう遅いですから、帰ります。
Đã muộn rồi nên tôi về.
-
この電車は遅いです。
Tàu này chạy chậm.
-
- 同じ おなじAdj
giống nhau
-
私も同じかばんを持っています。
Tôi cũng có cái túi giống vậy.
-
二人は同じ学校の学生です。
Hai người là học sinh cùng một trường.
-
- 面白い おもしろいAdj
thú vị, hay
-
この本は面白いです。
Quyển sách này hay.
-
きのう面白い映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay.
-
- 寂しい さびしいAdj
buồn, cô đơn
-
一人で住んでいるので寂しいです。
Vì sống một mình nên tôi thấy cô đơn.
-
友だちが帰って寂しくなりました。
Bạn về rồi nên tôi thấy buồn.
-
- 楽しい たのしいAdj
vui, thú vị
-
旅行はとても楽しかったです。
Chuyến du lịch đã rất vui.
-
日本語の授業は楽しいです。
Giờ học tiếng Nhật rất vui.
-
- 冷たい つめたいAdj
lạnh (khi chạm vào)
-
冷たい水が飲みたいです。
Tôi muốn uống nước lạnh.
-
外に出て手が冷たくなりました。
Ra ngoài nên tay tôi đã lạnh đi.
-
- 強い つよいAdj
mạnh, khỏe
-
今日は風が強いです。
Hôm nay gió mạnh.
-
兄は体が強いです。
Anh trai tôi có thể lực khỏe.
-
- 早い はやいAdj
sớm
-
今日は早く起きました。
Hôm nay tôi đã thức dậy sớm.
-
会議には少し早いです。
Còn hơi sớm so với cuộc họp.
-
- 速い はやいAdj
nhanh (tốc độ)
-
この電車はとても速いです。
Tàu điện này rất nhanh.
-
兄は走るのが速いです。
Anh trai tôi chạy nhanh.
-
- 安い やすいAdj
rẻ
-
この店は野菜が安いです。
Tiệm này rau rẻ.
-
もっと安いかばんが欲しいです。
Tôi muốn cái túi rẻ hơn.
-
- 弱い よわいAdj
yếu
-
今日は風が弱いです。
Hôm nay gió yếu.
-
体が弱くなりました。
Cơ thể tôi đã yếu đi.
-
- 悪い わるいAdj
xấu, tệ
-
今日は天気が悪いです。
Hôm nay thời tiết xấu.
-
遅れて悪かったです。
Tôi đã sai khi đến muộn.
-