Luyện thi JLPT N1
Làm bài theo từng bài học, hoặc thi thử toàn phần.
Đề thi thử · 4
Mô phỏng đầy đủ ba dạng câu hỏi của phần ngữ pháp JLPT.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Đề ôn tập · 6
Gộp nhiều bài, kiểm tra lại kiến thức đã học.
Luyện theo bài · 318 câu
Chọn một bài để làm các câu luyện của riêng bài đó.
Ⅰ 事実を説明
- 1課 時間関係 Quan hệ thời gian — vừa mới… thì, ngay khi, kể từ khi 10
- 2課 範囲の始まり・限度 Khởi điểm & giới hạn phạm vi — mở đầu bằng…, cho đến tận…, kết thúc ở… 10
- 3課 限定・非限定・付加 Giới hạn / không giới hạn / bổ sung — chỉ có…, không chỉ…, huống hồ… 10
- 4課 例示 Nêu ví dụ — hoặc… hoặc…, dù là… hay…, cả… lẫn… 10
- 5課 関連・無関係 Liên quan / bất chấp — tùy thuộc vào…, bất chấp…, mặc kệ… 10
- 6課 様子 Dáng vẻ, trạng thái — như thể sắp…, vẫn nguyên…, có xu hướng xấu… 10
- 7課 付随行動 Hành động kèm theo — tiện thể…, vừa… vừa (song song) 10
Ⅱ 主観を含む
- 8課 逆接 Nghịch tiếp — đáng lẽ…, tuy nói là…, cứ tưởng… hóa ra 10
- 9課 条件 Điều kiện — nếu là…, một khi đã… thì hết, nếu không có… 10
- 10課 逆接条件 Điều kiện nghịch — dù… đi nữa, dù có… hay không 10
- 11課 目的・手段 Mục đích & phương tiện — để mà…, nhằm…, bằng cách… 10
- 12課 原因・理由 Nguyên nhân & lý do — chính vì…, do là…, vì đã trót… 10
- 13課 可能・不可能・禁止 Khả năng / bất khả / cấm đoán — dễ hình dung…, muốn cũng không thể…, không được phép… 10
- 14課 話題・評価の基準 Chủ đề & chuẩn đánh giá — nói đến… thì, đã là… thì phải… 10
- 15課 比較対照 So sánh đối chiếu — trái ngược với…, hơn cả…, tuy không đến mức… 10
- 16課 結末・最終の状態 Kết cục & trạng thái cuối — rốt cuộc không…, cứ để nguyên…, chỉ còn cách… 10
- 17課 強調 Nhấn mạnh — đến cả…, dù chỉ… cũng, những tận… 10
Ⅲ 主観を述べる
Ⅳ 補足
Ⅴ 文章の文法
- 文1課 時制 Thời trong văn bản — る/た/ている dùng thế nào trong một đoạn 3
- 文2課 条件を表す文 Câu điều kiện — 仮定/確定, giả định trái thực tế, mở lời 5
- 文3課 視点を動かさない手段(受身) Giữ nguyên điểm nhìn ① — dùng thể bị động 4
- 文4課 視点を動かさない手段(自他) Giữ nguyên điểm nhìn ② — chọn tự động từ / tha động từ 4
- 文5課 視点を動かさない手段(授受) Giữ nguyên điểm nhìn ③ — てくれる/てもらう/てあげる 4
- 文6課 視点を動かさない手段(使役) Giữ nguyên điểm nhìn ④ — sai khiến & bị sai khiến 4
- 文7課 指示表現「こ・そ・あ」 Chỉ thị — phân biệt こ/そ/あ trong văn bản 5
- 文8課 「は・が」の使い分け Phân biệt は và が — thông tin mới/cũ, đối lập, triển khai 5
- 文9課 接続表現 Từ nối — logic, bổ sung, đổi chủ đề 5
- 文10課 省略・繰り返し・言い換え Tỉnh lược, lặp lại, diễn đạt lại 3
- 文11課 文体の統一性 Thống nhất văn thể — だ・である ↔ です・ます 3
- 文12課 話の流れを考える Mạch bài — dự đoán chỗ trống trong đề đọc 3
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex