Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
技術は誰のものか
では、責任は科学者にあるのだろうか。研究それ自体を悪と呼ぶことはできまい。問題は、成果をどう使うかを決める仕組みの側にある。(2)、研究者が社会と対話する義務を免れるわけではない。自分の研究が何をもたらしうるか、想像(3)という姿勢こそ、現代の科学者に求められているものである。
技術は中立だと言われてきた。しかし本当にそうだろうか。使い方を決めるのは人であり、その人を動かすのは社会である。(4)、技術のあり方を問うことは、そのまま社会のあり方を問うことなのだ。
- (1)
Giải thích: Vế trước: nghiên cứu bắt đầu từ hiếu kỳ trong sáng. Vế sau: chỉ vài chục năm đã thành vũ khí → quan hệ trái với dự đoán → ところが. それゆえ là nhân quả (sai).
- (2)
Giải thích: Trước: vấn đề nằm ở cơ chế (chứ không phải nhà khoa học). Sau: nhưng họ không được miễn nghĩa vụ đối thoại → nghịch → とはいえ.
- (3)
Giải thích: “Không khó để hình dung” → 想像するにかたくない. Đây là cụm cố định, hợp với ý “phải hình dung được hệ quả”.
- (4)
Giải thích: Câu cuối là kết luận rút ra từ hai câu trước → ゆえに(したがって). Lưu ý câu kết thúc bằng 〜のだ = chủ trương của tác giả.