Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
言葉は変わるもの
言葉は生き物である。使う人がいる限り、変化(2)。「全然大丈夫」という言い方は、かつては誤用とされた。(3)、今では辞書にも用例として載るようになった。変化を止めることは、だれにもできない。
とはいえ、(4)、どんな変化も無条件に認めよという主張ではない。場面に応じて言葉を使い分ける力は、やはり教育によって育てるべきものである。変化を認めることと、使い分けを教えることは、決して矛盾しない。
- (1)
Giải thích: “Thời nào cũng có” lời than đó → 〜にもあった. Câu sau nói cả quý tộc Heian cũng vậy → khẳng định là đã từng có.
- (2)
Giải thích: Còn người dùng thì tất yếu phải biến đổi → 変化せずにはすまない (theo lẽ tự nhiên không tránh được). 〜ずにはいられない là cảm xúc của người, không dùng cho ngôn ngữ.
- (3)
Giải thích: Trước: từng bị coi là dùng sai. Sau: nay đã được ghi vào từ điển → trái với dự đoán → ところが.
- (4)
Giải thích: Chỉ ý vừa nói ở câu trước (không ai chặn được biến đổi) và người viết đang bình luận về nó → これは(こ系 dùng khi gần với người viết/đang bàn).