Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 164 mẫu ngữ pháp N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 318 câu luyện và 10 đề thi thử, chấm điểm ngay
- Đánh dấu đã thuộc, theo dõi chuỗi ngày học
- Lưu từ vựng, đồng bộ trên mọi thiết bị
Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.
JLPT N1
N1 — Cao cấp
Hiểu tiếng Nhật dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, kể cả văn viết trừu tượng và lập luận phức tạp. Cấp cao nhất của kỳ thi JLPT.
Ngữ pháp
164 mụcToàn bộ mẫu ngữ pháp, chia theo bài và theo nhóm chủ đề.
Luyện thi
328 câuCâu luyện theo từng bài, đề ôn tập và đề thi thử đầy đủ.
Bài đọc
12Đoạn văn điền từ nối, luyện kỹ năng đọc hiểu mạch văn.
Giáo trình số hoá
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Nội dung cấp độ này
Ⅰ 事実を説明
- 1課 時間関係 Quan hệ thời gian — vừa mới… thì, ngay khi, kể từ khi 10
- 2課 範囲の始まり・限度 Khởi điểm & giới hạn phạm vi — mở đầu bằng…, cho đến tận…, kết thúc ở… 10
- 3課 限定・非限定・付加 Giới hạn / không giới hạn / bổ sung — chỉ có…, không chỉ…, huống hồ… 10
- 4課 例示 Nêu ví dụ — hoặc… hoặc…, dù là… hay…, cả… lẫn… 10
- 5課 関連・無関係 Liên quan / bất chấp — tùy thuộc vào…, bất chấp…, mặc kệ… 10
- 6課 様子 Dáng vẻ, trạng thái — như thể sắp…, vẫn nguyên…, có xu hướng xấu… 10
- 7課 付随行動 Hành động kèm theo — tiện thể…, vừa… vừa (song song) 10
Ⅱ 主観を含む
- 8課 逆接 Nghịch tiếp — đáng lẽ…, tuy nói là…, cứ tưởng… hóa ra 10
- 9課 条件 Điều kiện — nếu là…, một khi đã… thì hết, nếu không có… 10
- 10課 逆接条件 Điều kiện nghịch — dù… đi nữa, dù có… hay không 10
- 11課 目的・手段 Mục đích & phương tiện — để mà…, nhằm…, bằng cách… 10
- 12課 原因・理由 Nguyên nhân & lý do — chính vì…, do là…, vì đã trót… 10
- 13課 可能・不可能・禁止 Khả năng / bất khả / cấm đoán — dễ hình dung…, muốn cũng không thể…, không được phép… 10
- 14課 話題・評価の基準 Chủ đề & chuẩn đánh giá — nói đến… thì, đã là… thì phải… 10
- 15課 比較対照 So sánh đối chiếu — trái ngược với…, hơn cả…, tuy không đến mức… 10
- 16課 結末・最終の状態 Kết cục & trạng thái cuối — rốt cuộc không…, cứ để nguyên…, chỉ còn cách… 10
- 17課 強調 Nhấn mạnh — đến cả…, dù chỉ… cũng, những tận… 10
Ⅲ 主観を述べる
Ⅳ 補足
Ⅴ 文章の文法
- 文1課 時制 Thời trong văn bản — る/た/ている dùng thế nào trong một đoạn 3
- 文2課 条件を表す文 Câu điều kiện — 仮定/確定, giả định trái thực tế, mở lời 5
- 文3課 視点を動かさない手段(受身) Giữ nguyên điểm nhìn ① — dùng thể bị động 4
- 文4課 視点を動かさない手段(自他) Giữ nguyên điểm nhìn ② — chọn tự động từ / tha động từ 4
- 文5課 視点を動かさない手段(授受) Giữ nguyên điểm nhìn ③ — てくれる/てもらう/てあげる 4
- 文6課 視点を動かさない手段(使役) Giữ nguyên điểm nhìn ④ — sai khiến & bị sai khiến 4
- 文7課 指示表現「こ・そ・あ」 Chỉ thị — phân biệt こ/そ/あ trong văn bản 5
- 文8課 「は・が」の使い分け Phân biệt は và が — thông tin mới/cũ, đối lập, triển khai 5
- 文9課 接続表現 Từ nối — logic, bổ sung, đổi chủ đề 5
- 文10課 省略・繰り返し・言い換え Tỉnh lược, lặp lại, diễn đạt lại 3
- 文11課 文体の統一性 Thống nhất văn thể — だ・である ↔ です・ます 3
- 文12課 話の流れを考える Mạch bài — dự đoán chỗ trống trong đề đọc 3