Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
便利さの代価
消費者は「いつでも買える」ことを望む。企業はその期待に応え(2)。こうして、需要より多く作るという仕組みが定着した。(3)、廃棄を減らそうとする動きも広がりつつある。値引き販売や予約制の導入など、工夫の余地は少なくない。
問題は仕組みだけではない。「棚が空なら不親切だ」と感じる私たちの感覚(4)、変わる必要があるのではないか。
- (1)
Giải thích: “Đằng sau sự tiện lợi đó là…” → 〜の裏には. 〜をよそに (mặc kệ) không hợp vì chủ thể không phớt lờ.
- (2)
Giải thích: Doanh nghiệp buộc phải đáp ứng kỳ vọng đó → 応えざるを得ない.
- (3)
Giải thích: Trước: cơ chế sản xuất thừa đã bám rễ. Sau: mặt khác, phong trào giảm thải cũng lan ra → 一方(đối chiếu hai mặt).
- (4)
Giải thích: Nhấn mạnh chính cái cảm giác của chúng ta mới là thứ cần thay đổi → 〜こそ…必要がある.