Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
語彙
Từ vựng JLPT N3
Từ vựng JLPT N3 · 1.180 từ · Từ vựng theo từng bài, nghĩa và ví dụ do JNews biên soạn, tra được ngay trong trang.
新完全マスター 語彙 N3 29 ngày · 1.180 từ
- 01 36 từ 人間関係 (1) Quan hệ con người (1)
- 02 35 từ 人間関係 (2) Quan hệ con người (2)
- 03 35 từ 生活 (1) — 毎日の生活 Đời sống (1) — Sinh hoạt hằng ngày
- 04 40 từ 生活 (2) — 食生活 Đời sống (2) — Ăn uống
- 05 55 từ 生活 (3) — 家 Đời sống (3) — Nhà ở
- 06 55 từ 体 (1) — 美容・健康 Cơ thể (1) — Làm đẹp, sức khỏe
- 07 47 từ 体 (2) — 病気 Cơ thể (2) — Bệnh tật
- 08 42 từ 趣味と旅行 (1) — スポーツ・芸術 Sở thích & du lịch (1) — Thể thao, nghệ thuật
- 09 51 từ 趣味と旅行 (2) — ファッション Sở thích & du lịch (2) — Thời trang
- 10 42 từ 趣味と旅行 (3) — 旅行 Sở thích & du lịch (3) — Du lịch
- 11 43 từ 学校生活 (1) — 小中高 Đời sống học đường (1) — Tiểu học đến THPT
- 12 50 từ 学校生活 (2) — 大学 Đời sống học đường (2) — Đại học
- 13 52 từ 仕事 Công việc
- 14 46 từ コンピューター・郵便・電話 Máy tính, bưu điện, điện thoại
- 15 35 từ 事件・事故 Sự kiện phạm pháp, tai nạn
- 16 39 từ 政治・経済 Chính trị, kinh tế
- 17 38 từ 行事・宗教 Sự kiện, tôn giáo
- 18 38 từ 季節・天気・地理 Mùa, thời tiết, địa lý
- 19 36 từ 植物・動物 Thực vật, động vật
- 20 42 từ 数と量 Số và lượng
- 21 38 từ 時間 Thời gian
- 22 34 từ 和語動詞 Động từ thuần Nhật
- 23 36 từ 漢語動詞 Động từ Hán Nhật
- 24 33 từ 形容詞 Tính từ
- 25 36 từ 副詞 Phó từ
- 26 36 từ オノマトペ Từ tượng thanh, tượng hình
- 27 32 từ 間違えやすい漢語 Từ Hán Nhật dễ nhầm
- 28 42 từ 言い換え類義 Diễn đạt lại, từ đồng nghĩa
- 29 36 từ 語形成 Cấu tạo từ