Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
← Quay lại đúng chặng
文3課 受身
ある発見
その薬は、まったく別の病気の研究の途中で(1)。偶然だったという。
研究者本人は「運が良かっただけだ」と語る。しかし、偶然を見逃さない準備があったからこそ、その小さな変化に(2)のだろう。
発表当初、この説は学会でほとんど(3)。十年後、追試によって正しさが証明され、いまでは教科書にも(4)。科学の評価には、時間がかかるものである。
研究者本人は「運が良かっただけだ」と語る。しかし、偶然を見逃さない準備があったからこそ、その小さな変化に(2)のだろう。
発表当初、この説は学会でほとんど(3)。十年後、追試によって正しさが証明され、いまでは教科書にも(4)。科学の評価には、時間がかかるものである。
- (1)
Giải thích: Chủ đề đoạn là その薬 → phải dùng bị động để giữ điểm nhìn: 薬が発見された.
- (2)
Giải thích: Chủ thể là nhà nghiên cứu, nói về khả năng nhận ra → 気づけた(可能形).
- (3)
Giải thích: Chủ đề là この説 → bị động: không được để ý tới.
- (4)
Giải thích: Chủ đề vẫn là thuyết đó → tự động từ chỉ trạng thái: 教科書に載っている.