Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
新完全マスター N3 シリーズ
新完全マスター 語彙 N3
NO. 01 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 人間関係 (1) Quan hệ con người (1) 36 từ · 12 問 NO. 02 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 人間関係 (2) Quan hệ con người (2) 35 từ · 12 問 NO. 03 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 生活 (1) — 毎日の生活 Đời sống (1) — Sinh hoạt hằng ngày 35 từ · 12 問 NO. 04 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 生活 (2) — 食生活 Đời sống (2) — Ăn uống 40 từ · 12 問 NO. 05 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 生活 (3) — 家 Đời sống (3) — Nhà ở 55 từ · 12 問 NO. 06 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 体 (1) — 美容・健康 Cơ thể (1) — Làm đẹp, sức khỏe 55 từ · 12 問
NO. 07 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 体 (2) — 病気 Cơ thể (2) — Bệnh tật 47 từ · 12 問 NO. 08 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 趣味と旅行 (1) — スポーツ・芸術 Sở thích & du lịch (1) — Thể thao, nghệ thuật 42 từ · 12 問 NO. 09 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 趣味と旅行 (2) — ファッション Sở thích & du lịch (2) — Thời trang 51 từ · 12 問 NO. 10 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 趣味と旅行 (3) — 旅行 Sở thích & du lịch (3) — Du lịch 42 từ · 12 問 NO. 11 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 学校生活 (1) — 小中高 Đời sống học đường (1) — Tiểu học đến THPT 43 từ · 12 問 NO. 12 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 学校生活 (2) — 大学 Đời sống học đường (2) — Đại học 50 từ · 12 問
NO. 13 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 仕事 Công việc 52 từ · 12 問 NO. 14 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 コンピューター・郵便・電話 Máy tính, bưu điện, điện thoại 46 từ · 12 問 NO. 15 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 事件・事故 Sự kiện phạm pháp, tai nạn 35 từ · 12 問 NO. 16 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 政治・経済 Chính trị, kinh tế 39 từ · 12 問 NO. 17 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 行事・宗教 Sự kiện, tôn giáo 38 từ · 12 問 NO. 18 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 季節・天気・地理 Mùa, thời tiết, địa lý 38 từ · 12 問
NO. 19 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 植物・動物 Thực vật, động vật 36 từ · 12 問 NO. 20 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 数と量 Số và lượng 42 từ · 12 問 NO. 21 練習問題 第1部 話題別 · 1–21日 時間 Thời gian 38 từ · 12 問 NO. 22 練習問題 第2部 語形別 · 22–29日 和語動詞 Động từ thuần Nhật 34 từ · 12 問 NO. 23 練習問題 第2部 語形別 · 22–29日 漢語動詞 Động từ Hán Nhật 36 từ · 12 問 NO. 24 練習問題 第2部 語形別 · 22–29日 形容詞 Tính từ 33 từ · 12 問
NO. 25 練習問題 第2部 語形別 · 22–29日 副詞 Phó từ 36 từ · 12 問 NO. 26 練習問題 第2部 語形別 · 22–29日 オノマトペ Từ tượng thanh, tượng hình 36 từ · 12 問 NO. 27 練習問題 第2部 語形別 · 22–29日 間違えやすい漢語 Từ Hán Nhật dễ nhầm 32 từ · 12 問 NO. 28 練習問題 第2部 語形別 · 22–29日 言い換え類義 Diễn đạt lại, từ đồng nghĩa 42 từ · 12 問 NO. 29 練習問題 第2部 語形別 · 22–29日 語形成 Cấu tạo từ 36 từ · 12 問