Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
日常の動作
Hành động hằng ngày
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 洗う あらうV
rửa, giặt
-
手を洗います。
Tôi rửa tay.
-
シャツを洗いました。
Tôi đã giặt áo sơ mi.
-
- 歩く あるくV
đi bộ
-
駅まで歩きます。
Tôi đi bộ đến nhà ga.
-
毎朝三十分歩いています。
Mỗi sáng tôi đi bộ 30 phút.
-
- 起きる おきるV
thức dậy
-
毎朝六時に起きます。
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ.
-
今日は八時に起きました。
Hôm nay tôi đã thức dậy lúc 8 giờ.
-
- 帰る かえるV
về, trở về
-
六時に家へ帰ります。
6 giờ tôi về nhà.
-
来月、国へ帰ります。
Tháng sau tôi về nước.
-
- 座る すわるV
ngồi
-
ここに座ってください。
Xin mời ngồi ở đây.
-
公園のいすに座りました。
Tôi đã ngồi xuống ghế trong công viên.
-
- 立つ たつV
đứng
-
前に立ってください。
Xin hãy đứng lên phía trước.
-
電車の中でずっと立ちました。
Tôi đã đứng suốt trên tàu điện.
-
- 出かける でかけるV
ra ngoài, đi ra
-
朝八時に出かけます。
Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ sáng.
-
母は買い物に出かけました。
Mẹ tôi đã đi mua sắm.
-
- 出る でるV
ra, rời khỏi
-
七時に家を出ます。
Tôi rời nhà lúc 7 giờ.
-
電車が駅を出ました。
Tàu điện đã rời ga.
-
- 飛ぶ とぶV
bay
-
鳥が空を飛んでいます。
Chim đang bay trên bầu trời.
-
飛行機が空港から飛びました。
Máy bay đã cất cánh từ sân bay.
-
- 寝る ねるV
ngủ, đi ngủ
-
昨日は十一時に寝ました。
Hôm qua tôi đã ngủ lúc 11 giờ.
-
疲れたので早く寝ます。
Vì mệt nên tôi sẽ ngủ sớm.
-
- 入る はいるV
vào, bước vào
-
部屋に入ります。
Tôi vào phòng.
-
去年、この会社に入りました。
Năm ngoái tôi đã vào công ty này.
-
- 走る はしるV
chạy
-
毎朝公園を走ります。
Sáng nào tôi cũng chạy ở công viên.
-
駅まで走りました。
Tôi đã chạy đến nhà ga.
-
- 待つ まつV
đợi, chờ
-
ロビーで友達を待ちます。
Tôi đợi bạn ở sảnh.
-
一時間も待ちました。
Tôi đã đợi tới một tiếng.
-
- 磨く みがくV
đánh (răng), đánh bóng
-
食事のあとで歯を磨きます。
Sau bữa ăn tôi đánh răng.
-
靴をきれいに磨きました。
Tôi đã đánh giày sạch sẽ.
-
- 休む やすむV
nghỉ, nghỉ ngơi
-
疲れたので少し休みます。
Vì mệt nên tôi nghỉ một chút.
-
風邪で学校を休みました。
Tôi đã nghỉ học vì bị cảm.
-