JNews

Cấp này đã khoá

語彙 日常の動作 15 từ

日常の動作

Hành động hằng ngày

Flashcard

日常の動作

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 洗う あらう
    V

    rửa, giặt

    1. 手を洗います。

      Tôi rửa tay.

    2. シャツを洗いました。

      Tôi đã giặt áo sơ mi.

  2. 歩く あるく
    V

    đi bộ

    1. 駅まで歩きます。

      Tôi đi bộ đến nhà ga.

    2. 毎朝三十分歩いています。

      Mỗi sáng tôi đi bộ 30 phút.

  3. 起きる おきる
    V

    thức dậy

    1. 毎朝六時に起きます。

      Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ.

    2. 今日は八時に起きました。

      Hôm nay tôi đã thức dậy lúc 8 giờ.

  4. 帰る かえる
    V

    về, trở về

    1. 六時に家へ帰ります。

      6 giờ tôi về nhà.

    2. 来月、国へ帰ります。

      Tháng sau tôi về nước.

  5. 座る すわる
    V

    ngồi

    1. ここに座ってください。

      Xin mời ngồi ở đây.

    2. 公園のいすに座りました。

      Tôi đã ngồi xuống ghế trong công viên.

  6. 立つ たつ
    V

    đứng

    1. 前に立ってください。

      Xin hãy đứng lên phía trước.

    2. 電車の中でずっと立ちました。

      Tôi đã đứng suốt trên tàu điện.

  7. 出かける でかける
    V

    ra ngoài, đi ra

    1. 朝八時に出かけます。

      Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ sáng.

    2. 母は買い物に出かけました。

      Mẹ tôi đã đi mua sắm.

  8. 出る でる
    V

    ra, rời khỏi

    1. 七時に家を出ます。

      Tôi rời nhà lúc 7 giờ.

    2. 電車が駅を出ました。

      Tàu điện đã rời ga.

  9. 飛ぶ とぶ
    V

    bay

    1. 鳥が空を飛んでいます。

      Chim đang bay trên bầu trời.

    2. 飛行機が空港から飛びました。

      Máy bay đã cất cánh từ sân bay.

  10. 寝る ねる
    V

    ngủ, đi ngủ

    1. 昨日は十一時に寝ました。

      Hôm qua tôi đã ngủ lúc 11 giờ.

    2. 疲れたので早く寝ます。

      Vì mệt nên tôi sẽ ngủ sớm.

  11. 入る はいる
    V

    vào, bước vào

    1. 部屋に入ります。

      Tôi vào phòng.

    2. 去年、この会社に入りました。

      Năm ngoái tôi đã vào công ty này.

  12. 走る はしる
    V

    chạy

    1. 毎朝公園を走ります。

      Sáng nào tôi cũng chạy ở công viên.

    2. 駅まで走りました。

      Tôi đã chạy đến nhà ga.

  13. 待つ まつ
    V

    đợi, chờ

    1. ロビーで友達を待ちます。

      Tôi đợi bạn ở sảnh.

    2. 一時間も待ちました。

      Tôi đã đợi tới một tiếng.

  14. 磨く みがく
    V

    đánh (răng), đánh bóng

    1. 食事のあとで歯を磨きます。

      Sau bữa ăn tôi đánh răng.

    2. 靴をきれいに磨きました。

      Tôi đã đánh giày sạch sẽ.

  15. 休む やすむ
    V

    nghỉ, nghỉ ngơi

    1. 疲れたので少し休みます。

      Vì mệt nên tôi nghỉ một chút.

    2. 風邪で学校を休みました。

      Tôi đã nghỉ học vì bị cảm.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.