JNews

Cấp này đã khoá

語彙 日常の動作 14 từ

日常の動作

Hành động hằng ngày

Flashcard

日常の動作

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 会う あう
    V

    gặp, gặp mặt

    1. 友だちに会います。

      Tôi gặp bạn.

    2. 駅で先生に会いました。

      Tôi đã gặp thầy giáo ở nhà ga.

  2. ある ある
    V

    có (đồ vật, sự việc)

    1. つくえの上に本があります。

      Trên bàn có sách.

    2. 明日、テストがあります。

      Ngày mai có bài kiểm tra.

  3. 言う いう
    V

    nói

    1. 名前を言ってください。

      Xin hãy nói tên của bạn.

    2. かれは何も言いませんでした。

      Người đó đã không nói gì cả.

  4. 要る いる
    V

    cần

    1. お金が要ります。

      Tôi cần tiền.

    2. かさは要りません。

      Tôi không cần dù.

  5. 聞く きく
    V

    nghe; hỏi

    1. 毎晩音楽を聞きます。

      Mỗi tối tôi nghe nhạc.

    2. 分からないとき先生に聞きます。

      Khi không hiểu tôi hỏi thầy cô.

  6. 知る しる
    V

    biết

    1. あの人の名前を知っていますか。

      Bạn có biết tên người kia không?

    2. その話は知りませんでした。

      Chuyện đó thì tôi đã không biết.

  7. する する
    V

    làm

    1. 日曜日はテニスをします。

      Chủ nhật tôi chơi quần vợt.

    2. 今、何をしていますか。

      Bây giờ bạn đang làm gì?

  8. なる なる
    V

    trở thành

    1. 姉は先生になりました。

      Chị tôi đã trở thành giáo viên.

    2. 夕方から寒くなります。

      Từ chiều tối trời sẽ lạnh đi.

  9. 見せる みせる
    V

    cho xem, đưa ra xem

    1. 写真を見せてください。

      Hãy cho tôi xem ảnh.

    2. 友達にパスポートを見せました。

      Tôi đã cho bạn xem hộ chiếu.

  10. 見る みる
    V

    nhìn, xem

    1. 毎晩テレビを見ます。

      Tối nào tôi cũng xem ti vi.

    2. 昨日面白い映画を見ました。

      Hôm qua tôi đã xem một bộ phim thú vị.

  11. やる やる
    V

    làm, thực hiện

    1. 宿題はもうやりました。

      Tôi đã làm bài tập rồi.

    2. 日曜日にサッカーをやります。

      Chủ nhật tôi chơi bóng đá.

  12. 読む よむ
    V

    đọc

    1. 毎朝新聞を読みます。

      Sáng nào tôi cũng đọc báo.

    2. この本を全部読みました。

      Tôi đã đọc hết quyển sách này.

  13. 分かる わかる
    V

    hiểu, biết

    1. この漢字の意味が分かります。

      Tôi hiểu ý nghĩa của chữ kanji này.

    2. 道が分かりません。

      Tôi không biết đường.

  14. 忘れる わすれる
    V

    quên

    1. 宿題を家に忘れました。

      Tôi đã để quên bài tập ở nhà.

    2. 傘を忘れないでください。

      Đừng quên mang ô nhé.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.