Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
日常の動作
Hành động hằng ngày
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 会う あうV
gặp, gặp mặt
-
友だちに会います。
Tôi gặp bạn.
-
駅で先生に会いました。
Tôi đã gặp thầy giáo ở nhà ga.
-
- ある あるV
có (đồ vật, sự việc)
-
つくえの上に本があります。
Trên bàn có sách.
-
明日、テストがあります。
Ngày mai có bài kiểm tra.
-
- 言う いうV
nói
-
名前を言ってください。
Xin hãy nói tên của bạn.
-
かれは何も言いませんでした。
Người đó đã không nói gì cả.
-
- 要る いるV
cần
-
お金が要ります。
Tôi cần tiền.
-
かさは要りません。
Tôi không cần dù.
-
- 聞く きくV
nghe; hỏi
-
毎晩音楽を聞きます。
Mỗi tối tôi nghe nhạc.
-
分からないとき先生に聞きます。
Khi không hiểu tôi hỏi thầy cô.
-
- 知る しるV
biết
-
あの人の名前を知っていますか。
Bạn có biết tên người kia không?
-
その話は知りませんでした。
Chuyện đó thì tôi đã không biết.
-
- する するV
làm
-
日曜日はテニスをします。
Chủ nhật tôi chơi quần vợt.
-
今、何をしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?
-
- なる なるV
trở thành
-
姉は先生になりました。
Chị tôi đã trở thành giáo viên.
-
夕方から寒くなります。
Từ chiều tối trời sẽ lạnh đi.
-
- 見せる みせるV
cho xem, đưa ra xem
-
写真を見せてください。
Hãy cho tôi xem ảnh.
-
友達にパスポートを見せました。
Tôi đã cho bạn xem hộ chiếu.
-
- 見る みるV
nhìn, xem
-
毎晩テレビを見ます。
Tối nào tôi cũng xem ti vi.
-
昨日面白い映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim thú vị.
-
- やる やるV
làm, thực hiện
-
宿題はもうやりました。
Tôi đã làm bài tập rồi.
-
日曜日にサッカーをやります。
Chủ nhật tôi chơi bóng đá.
-
- 読む よむV
đọc
-
毎朝新聞を読みます。
Sáng nào tôi cũng đọc báo.
-
この本を全部読みました。
Tôi đã đọc hết quyển sách này.
-
- 分かる わかるV
hiểu, biết
-
この漢字の意味が分かります。
Tôi hiểu ý nghĩa của chữ kanji này.
-
道が分かりません。
Tôi không biết đường.
-
- 忘れる わすれるV
quên
-
宿題を家に忘れました。
Tôi đã để quên bài tập ở nhà.
-
傘を忘れないでください。
Đừng quên mang ô nhé.
-