JNews

Cấp này đã khoá

語彙 日常の動作 14 từ

日常の動作

Hành động hằng ngày

Flashcard

日常の動作

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. あげる あげる
    V

    cho, tặng

    1. 妹に本をあげます。

      Tôi tặng sách cho em gái.

    2. 友だちにプレゼントをあげました。

      Tôi đã tặng quà cho bạn.

  2. 入れる いれる
    V

    cho vào, bỏ vào

    1. かばんに本を入れます。

      Tôi cho sách vào túi.

    2. コーヒーにさとうを入れました。

      Tôi đã cho đường vào cà phê.

  3. 置く おく
    V

    đặt, để

    1. かばんをここに置きます。

      Tôi để túi ở đây.

    2. つくえの上に花を置きました。

      Tôi đã đặt hoa lên bàn.

  4. 落とす おとす
    V

    làm rơi, đánh mất

    1. 駅で切符を落としました。

      Tôi đã làm rơi vé ở nhà ga.

    2. 気をつけて、落とさないでください。

      Hãy cẩn thận, đừng làm rơi.

  5. 返す かえす
    V

    trả lại

    1. 図書館に本を返します。

      Tôi trả sách cho thư viện.

    2. かりたお金を返しました。

      Tôi đã trả lại số tiền đã vay.

  6. 貸す かす
    V

    cho vay, cho mượn

    1. 友だちに自転車を貸します。

      Tôi cho bạn mượn xe đạp.

    2. えんぴつを貸してくれませんか。

      Bạn cho tôi mượn bút chì được không?

  7. 借りる かりる
    V

    vay, mượn

    1. 図書館で本を借ります。

      Tôi mượn sách ở thư viện.

    2. 友だちに自転車を借りました。

      Tôi đã mượn xe đạp của bạn.

  8. 出す だす
    V

    gửi (thư); nộp, lấy ra

    1. 郵便局で手紙を出します。

      Tôi gửi thư ở bưu điện.

    2. 宿題を先生に出しました。

      Tôi đã nộp bài tập cho thầy cô.

  9. 作る つくる
    V

    làm, chế tạo, nấu

    1. 母は毎日ご飯を作ります。

      Mẹ tôi nấu cơm mỗi ngày.

    2. 友だちとケーキを作りました。

      Tôi đã làm bánh cùng bạn.

  10. 使う つかう
    V

    dùng, sử dụng

    1. この辞書を使ってもいいですか。

      Tôi dùng cuốn từ điển này được không?

    2. 授業でパソコンを使います。

      Trong giờ học chúng tôi dùng máy tính.

  11. 取る とる
    V

    lấy, cầm

    1. その本を取ってください。

      Hãy lấy giúp tôi quyển sách đó.

    2. 棚から荷物を取ります。

      Tôi lấy hành lý từ trên kệ xuống.

  12. 持つ もつ
    V

    cầm, mang, có

    1. 重い荷物を持ちます。

      Tôi xách hành lý nặng.

    2. 傘を持って行ってください。

      Hãy mang ô theo nhé.

  13. もらう もらう
    V

    nhận được

    1. 友達に本をもらいました。

      Tôi đã được bạn tặng sách.

    2. 母から手紙をもらいます。

      Tôi nhận thư từ mẹ.

  14. 渡す わたす
    V

    đưa, trao

    1. 先生に手紙を渡しました。

      Tôi đã đưa thư cho thầy cô.

    2. この本を妹に渡します。

      Tôi sẽ đưa quyển sách này cho em gái.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.