Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
日常の動作
Hành động hằng ngày
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- あげる あげるV
cho, tặng
-
妹に本をあげます。
Tôi tặng sách cho em gái.
-
友だちにプレゼントをあげました。
Tôi đã tặng quà cho bạn.
-
- 入れる いれるV
cho vào, bỏ vào
-
かばんに本を入れます。
Tôi cho sách vào túi.
-
コーヒーにさとうを入れました。
Tôi đã cho đường vào cà phê.
-
- 置く おくV
đặt, để
-
かばんをここに置きます。
Tôi để túi ở đây.
-
つくえの上に花を置きました。
Tôi đã đặt hoa lên bàn.
-
- 落とす おとすV
làm rơi, đánh mất
-
駅で切符を落としました。
Tôi đã làm rơi vé ở nhà ga.
-
気をつけて、落とさないでください。
Hãy cẩn thận, đừng làm rơi.
-
- 返す かえすV
trả lại
-
図書館に本を返します。
Tôi trả sách cho thư viện.
-
かりたお金を返しました。
Tôi đã trả lại số tiền đã vay.
-
- 貸す かすV
cho vay, cho mượn
-
友だちに自転車を貸します。
Tôi cho bạn mượn xe đạp.
-
えんぴつを貸してくれませんか。
Bạn cho tôi mượn bút chì được không?
-
- 借りる かりるV
vay, mượn
-
図書館で本を借ります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
-
友だちに自転車を借りました。
Tôi đã mượn xe đạp của bạn.
-
- 出す だすV
gửi (thư); nộp, lấy ra
-
郵便局で手紙を出します。
Tôi gửi thư ở bưu điện.
-
宿題を先生に出しました。
Tôi đã nộp bài tập cho thầy cô.
-
- 作る つくるV
làm, chế tạo, nấu
-
母は毎日ご飯を作ります。
Mẹ tôi nấu cơm mỗi ngày.
-
友だちとケーキを作りました。
Tôi đã làm bánh cùng bạn.
-
- 使う つかうV
dùng, sử dụng
-
この辞書を使ってもいいですか。
Tôi dùng cuốn từ điển này được không?
-
授業でパソコンを使います。
Trong giờ học chúng tôi dùng máy tính.
-
- 取る とるV
lấy, cầm
-
その本を取ってください。
Hãy lấy giúp tôi quyển sách đó.
-
棚から荷物を取ります。
Tôi lấy hành lý từ trên kệ xuống.
-
- 持つ もつV
cầm, mang, có
-
重い荷物を持ちます。
Tôi xách hành lý nặng.
-
傘を持って行ってください。
Hãy mang ô theo nhé.
-
- もらう もらうV
nhận được
-
友達に本をもらいました。
Tôi đã được bạn tặng sách.
-
母から手紙をもらいます。
Tôi nhận thư từ mẹ.
-
- 渡す わたすV
đưa, trao
-
先生に手紙を渡しました。
Tôi đã đưa thư cho thầy cô.
-
この本を妹に渡します。
Tôi sẽ đưa quyển sách này cho em gái.
-