JNews

Cấp này đã khoá

語彙 日常の動作 14 từ

日常の動作

Hành động hằng ngày

Flashcard

日常の動作

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 開く あく
    V

    mở ra (tự động)

    1. ドアが開きます。

      Cửa mở ra.

    2. まどが開いています。

      Cửa sổ đang mở.

  2. 開ける あける
    V

    mở (cái gì)

    1. まどを開けてください。

      Hãy mở cửa sổ giúp tôi.

    2. はこを開けました。

      Tôi đã mở cái hộp.

  3. 押す おす
    V

    ấn, đẩy

    1. このボタンを押してください。

      Hãy ấn cái nút này.

    2. ドアを押しました。

      Tôi đã đẩy cửa.

  4. 消える きえる
    V

    tắt, biến mất

    1. 電気が消えました。

      Đèn đã tắt.

    2. 風で火が消えました。

      Lửa đã tắt vì gió.

  5. 切る きる
    V

    cắt

    1. ナイフでパンを切ります。

      Tôi cắt bánh mì bằng dao.

    2. きのうかみを切りました。

      Hôm qua tôi đã cắt tóc.

  6. 消す けす
    V

    tắt; xóa

    1. 寝る前に電気を消します。

      Trước khi ngủ tôi tắt đèn.

    2. まちがえた字を消しました。

      Tôi đã xóa chữ viết sai.

  7. 差す さす
    V

    che (dù)

    1. 雨なので傘を差します。

      Vì trời mưa nên tôi che dù.

    2. 日が強いとき傘を差してください。

      Khi nắng gắt hãy che dù.

  8. 閉まる しまる
    V

    đóng lại (tự đóng)

    1. 銀行は三時に閉まります。

      Ngân hàng đóng cửa lúc 3 giờ.

    2. 風でまどが閉まりました。

      Cửa sổ đã đóng lại vì gió.

  9. 閉める しめる
    V

    đóng (cửa)

    1. 寒いのでまどを閉めます。

      Vì lạnh nên tôi đóng cửa sổ.

    2. ドアを閉めてください。

      Hãy đóng cửa lại giúp tôi.

  10. 吸う すう
    V

    hút (thuốc); hít

    1. ここでタバコを吸わないでください。

      Xin đừng hút thuốc ở đây.

    2. 外できれいな空気を吸います。

      Tôi hít không khí trong lành ở bên ngoài.

  11. 付ける つける
    V

    bật (điện, tivi)

    1. 暗いので電気を付けます。

      Vì tối nên tôi bật đèn.

    2. テレビを付けてください。

      Hãy bật tivi giúp tôi.

  12. 貼る はる
    V

    dán

    1. 手紙に切手を貼ります。

      Tôi dán tem lên lá thư.

    2. 壁に写真を貼りました。

      Tôi đã dán ảnh lên tường.

  13. 引く ひく
    V

    kéo; tra (từ điển)

    1. このドアは引いてください。

      Cửa này xin hãy kéo.

    2. 辞書を引きます。

      Tôi tra từ điển.

  14. 呼ぶ よぶ
    V

    gọi

    1. 先生を呼んでください。

      Hãy gọi thầy giúp tôi.

    2. タクシーを呼びました。

      Tôi đã gọi taxi.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.