JNews

Cấp này đã khoá

語彙 日常の動作 14 từ

日常の動作

Hành động hằng ngày

Flashcard

日常の動作

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 生まれる うまれる
    V

    được sinh ra

    1. 私は日本で生まれました。

      Tôi sinh ra ở Nhật.

    2. 赤ちゃんが生まれました。

      Em bé đã chào đời.

  2. 終わる おわる
    V

    kết thúc

    1. 授業は三時に終わります。

      Buổi học kết thúc lúc 3 giờ.

    2. しごとが終わってから、帰ります。

      Sau khi xong việc tôi sẽ về.

  3. かかる かかる
    V

    mất (thời gian, tiền)

    1. 駅まで三十分かかります。

      Đến nhà ga mất 30 phút.

    2. この旅行は十万円かかりました。

      Chuyến du lịch này đã tốn 100 nghìn yên.

  4. かける かける
    V

    gọi (điện thoại); treo

    1. 母に電話をかけます。

      Tôi gọi điện cho mẹ.

    2. かべに絵をかけました。

      Tôi đã treo bức tranh lên tường.

  5. 困る こまる
    V

    gặp khó khăn, khó xử

    1. お金がなくて困りました。

      Tôi đã gặp khó vì không có tiền.

    2. 道が分からなくて困っています。

      Tôi đang khó xử vì không biết đường.

  6. 死ぬ しぬ
    V

    chết

    1. 庭の花が死にました。

      Hoa trong sân đã chết.

    2. 祖父は十年前に死にました。

      Ông tôi đã mất mười năm trước.

  7. 頼む たのむ
    V

    nhờ vả; gọi (món)

    1. 友だちに買い物を頼みました。

      Tôi đã nhờ bạn đi mua đồ.

    2. 店でコーヒーを頼みます。

      Tôi gọi cà phê ở quán.

  8. 違う ちがう
    V

    khác; sai

    1. その答えは違います。

      Câu trả lời đó sai rồi.

    2. わたしの傘とは色が違うです。

      Màu khác với chiếc ô của tôi.

  9. 手伝う てつだう
    V

    giúp đỡ, phụ giúp

    1. 母の仕事を手伝います。

      Tôi phụ giúp công việc của mẹ.

    2. 引っ越しを手伝ってください。

      Hãy giúp tôi chuyển nhà nhé.

  10. 並ぶ ならぶ
    V

    xếp hàng, nằm cạnh nhau

    1. 店の前に人が並んでいます。

      Mọi người đang xếp hàng trước cửa hàng.

    2. ここに並びますか。

      Có phải xếp hàng ở đây không ạ?

  11. 並べる ならべる
    V

    bày, xếp ra

    1. 机にお皿を並べます。

      Tôi bày đĩa lên bàn.

    2. 本を棚に並べました。

      Tôi đã xếp sách lên kệ.

  12. 登る のぼる
    V

    leo, trèo lên

    1. 夏に山に登りました。

      Mùa hè tôi đã leo núi.

    2. 子供が木に登っています。

      Đứa trẻ đang trèo cây.

  13. 始まる はじまる
    V

    bắt đầu (tự động từ)

    1. 授業は九時に始まります。

      Tiết học bắt đầu lúc 9 giờ.

    2. 映画がもう始まりました。

      Phim đã bắt đầu rồi.

  14. 始める はじめる
    V

    bắt đầu (tha động từ)

    1. 今から練習を始めます。

      Từ bây giờ tôi bắt đầu luyện tập.

    2. 去年から日本語を始めました。

      Tôi đã bắt đầu học tiếng Nhật từ năm ngoái.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.