Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
色・様子
Màu sắc & tính chất
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 明るい あかるいAdj
sáng
-
この部屋は明るいです。
Phòng này sáng.
-
明るいへやで本を読みます。
Tôi đọc sách trong phòng sáng.
-
- 新しい あたらしいAdj
mới
-
新しいくつを買いました。
Tôi đã mua giày mới.
-
これは新しい本です。
Đây là quyển sách mới.
-
- 重い おもいAdj
nặng
-
このかばんは重いです。
Cái túi này nặng.
-
荷物が重くて、持てません。
Hành lý nặng nên tôi không mang được.
-
- 軽い かるいAdj
nhẹ
-
このかばんは軽いです。
Cái túi này nhẹ.
-
もっと軽いのはありませんか。
Có cái nào nhẹ hơn không?
-
- 可愛い かわいいAdj
đáng yêu, dễ thương
-
この犬は可愛いですね。
Con chó này dễ thương nhỉ.
-
妹に可愛いかばんをあげました。
Tôi đã tặng em gái cái túi dễ thương.
-
- 汚い きたないAdj
bẩn, không sạch
-
へやが汚いですから、そうじします。
Vì phòng bẩn nên tôi dọn dẹp.
-
手が汚いときは洗ってください。
Khi tay bẩn hãy rửa tay.
-
- きれい きれいAdj
đẹp; sạch
-
この花はとてもきれいです。
Hoa này rất đẹp.
-
へやをきれいにそうじしました。
Tôi đã dọn phòng cho sạch.
-
- 暗い くらいAdj
tối
-
へやが暗いですから、電気をつけます。
Vì phòng tối nên tôi bật đèn.
-
外はもう暗くなりました。
Bên ngoài đã tối rồi.
-
- 静か しずかAdj
yên tĩnh
-
この町は静かです。
Thị trấn này yên tĩnh.
-
図書館では静かにしてください。
Trong thư viện hãy giữ yên lặng.
-
- 狭い せまいAdj
chật, hẹp
-
わたしの部屋は狭いです。
Phòng của tôi chật.
-
この道は狭くて危ないです。
Con đường này hẹp nên nguy hiểm.
-
- 賑やか にぎやかAdj
nhộn nhịp, đông vui
-
この町はとても賑やかです。
Thị trấn này rất nhộn nhịp.
-
駅の前は夜も賑やかです。
Trước nhà ga ban đêm cũng đông vui.
-
- 太い ふといAdj
to, dày
-
この木は太いです。
Cây này to.
-
太いペンで名前を書きました。
Tôi đã viết tên bằng bút nét to.
-
- 古い ふるいAdj
cũ, lâu đời
-
この建物はとても古いです。
Tòa nhà này rất cũ.
-
古い写真を見ました。
Tôi đã xem những bức ảnh cũ.
-
- 細い ほそいAdj
nhỏ, mảnh
-
この道は細いです。
Con đường này nhỏ.
-
細いペンで書きました。
Tôi đã viết bằng bút nét mảnh.
-
- 丸い まるいAdj
tròn
-
このテーブルは丸いです。
Cái bàn này tròn.
-
丸い窓の建物が好きです。
Tôi thích tòa nhà có cửa sổ tròn.
-
- 若い わかいAdj
trẻ, trẻ tuổi
-
あの先生はとても若いです。
Thầy cô ấy rất trẻ.
-
若い人が多い店です。
Đây là quán có nhiều người trẻ.
-