JNews

Cấp này đã khoá

語彙 色・様子 16 từ

色・様子

Màu sắc & tính chất

Flashcard

色・様子

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 明るい あかるい
    Adj

    sáng

    1. この部屋は明るいです。

      Phòng này sáng.

    2. 明るいへやで本を読みます。

      Tôi đọc sách trong phòng sáng.

  2. 新しい あたらしい
    Adj

    mới

    1. 新しいくつを買いました。

      Tôi đã mua giày mới.

    2. これは新しい本です。

      Đây là quyển sách mới.

  3. 重い おもい
    Adj

    nặng

    1. このかばんは重いです。

      Cái túi này nặng.

    2. 荷物が重くて、持てません。

      Hành lý nặng nên tôi không mang được.

  4. 軽い かるい
    Adj

    nhẹ

    1. このかばんは軽いです。

      Cái túi này nhẹ.

    2. もっと軽いのはありませんか。

      Có cái nào nhẹ hơn không?

  5. 可愛い かわいい
    Adj

    đáng yêu, dễ thương

    1. この犬は可愛いですね。

      Con chó này dễ thương nhỉ.

    2. 妹に可愛いかばんをあげました。

      Tôi đã tặng em gái cái túi dễ thương.

  6. 汚い きたない
    Adj

    bẩn, không sạch

    1. へやが汚いですから、そうじします。

      Vì phòng bẩn nên tôi dọn dẹp.

    2. 手が汚いときは洗ってください。

      Khi tay bẩn hãy rửa tay.

  7. きれい きれい
    Adj

    đẹp; sạch

    1. この花はとてもきれいです。

      Hoa này rất đẹp.

    2. へやをきれいにそうじしました。

      Tôi đã dọn phòng cho sạch.

  8. 暗い くらい
    Adj

    tối

    1. へやが暗いですから、電気をつけます。

      Vì phòng tối nên tôi bật đèn.

    2. 外はもう暗くなりました。

      Bên ngoài đã tối rồi.

  9. 静か しずか
    Adj

    yên tĩnh

    1. この町は静かです。

      Thị trấn này yên tĩnh.

    2. 図書館では静かにしてください。

      Trong thư viện hãy giữ yên lặng.

  10. 狭い せまい
    Adj

    chật, hẹp

    1. わたしの部屋は狭いです。

      Phòng của tôi chật.

    2. この道は狭くて危ないです。

      Con đường này hẹp nên nguy hiểm.

  11. 賑やか にぎやか
    Adj

    nhộn nhịp, đông vui

    1. この町はとても賑やかです。

      Thị trấn này rất nhộn nhịp.

    2. 駅の前は夜も賑やかです。

      Trước nhà ga ban đêm cũng đông vui.

  12. 太い ふとい
    Adj

    to, dày

    1. この木は太いです。

      Cây này to.

    2. 太いペンで名前を書きました。

      Tôi đã viết tên bằng bút nét to.

  13. 古い ふるい
    Adj

    cũ, lâu đời

    1. この建物はとても古いです。

      Tòa nhà này rất cũ.

    2. 古い写真を見ました。

      Tôi đã xem những bức ảnh cũ.

  14. 細い ほそい
    Adj

    nhỏ, mảnh

    1. この道は細いです。

      Con đường này nhỏ.

    2. 細いペンで書きました。

      Tôi đã viết bằng bút nét mảnh.

  15. 丸い まるい
    Adj

    tròn

    1. このテーブルは丸いです。

      Cái bàn này tròn.

    2. 丸い窓の建物が好きです。

      Tôi thích tòa nhà có cửa sổ tròn.

  16. 若い わかい
    Adj

    trẻ, trẻ tuổi

    1. あの先生はとても若いです。

      Thầy cô ấy rất trẻ.

    2. 若い人が多い店です。

      Đây là quán có nhiều người trẻ.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.