Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
あいさつなど
Chào hỏi & biểu đạt khác
こんな時に Dùng trong chào hỏi lịch sự, cảm ơn, xin lỗi và trước/sau bữa ăn.
- 朝、先生におはようございますと言います。 Buổi sáng tôi nói chào buổi sáng với giáo viên.
- 食べる前にいただきますと言います。 Trước khi ăn, tôi nói “itadakimasu”.
ポイント Chọn lời chào theo thời điểm: おはようございます sáng, こんにちは ban ngày, こんばんは buổi tối.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- おはようございます おはようございますPhrase
chào buổi sáng
-
朝、教室に入ると先生に「おはようございます」と言います。
Buổi sáng, khi vào lớp tôi nói ‘chào buổi sáng’ với giáo viên.
-
店の人に会ったので、「おはようございます」とあいさつしました。
Tôi gặp nhân viên cửa hàng nên đã chào ‘chào buổi sáng’.
-
- こんにちは こんにちはPhrase
xin chào (ban ngày)
-
昼に近所の人と会って、「こんにちは」と言いました。
Ban ngày, tôi gặp hàng xóm và nói ‘xin chào’.
-
「こんにちは。ご予約のお名前をお願いします。」
‘Xin chào. Xin cho biết tên đặt chỗ của quý khách.’
-
- こんばんは こんばんはPhrase
chào buổi tối
-
夜、近所の人に会って、「こんばんは」と言いました。
Buổi tối, tôi gặp hàng xóm và nói ‘chào buổi tối’.
-
店に入って「こんばんは」とあいさつしました。
Tôi vào cửa hàng và chào ‘chào buổi tối’.
-
- ありがとうございます ありがとうございますPhrase
cảm ơn
-
手伝ってくれて、ありがとうございます。
Cảm ơn vì đã giúp tôi.
-
「ありがとうございます」と言って、プレゼントを受け取りました。
Tôi nói ‘cảm ơn’ rồi nhận món quà.
-
- すみません すみませんPhrase
xin lỗi, làm phiền
-
すみません、駅への道を教えてください。
Xin lỗi, hãy chỉ cho tôi đường đến ga.
-
すみませんが、もう一度言ってください。
Xin lỗi, hãy nói lại một lần nữa.
-
- ごめんなさい ごめんなさいPhrase
xin lỗi
-
遅くなって、ごめんなさい。
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
-
コップを割りました。ごめんなさい。
Tôi đã làm vỡ cốc. Xin lỗi.
-
- どうぞ どうぞPhrase
mời, xin cứ tự nhiên
-
こちらの椅子にどうぞ座ってください。
Mời bạn ngồi ghế này.
-
できた料理をどうぞ食べてください。
Mời bạn dùng món ăn vừa làm xong.
-
- いただきます いただきますPhrase
mời ăn (trước bữa)
-
家族がそろったので、「いただきます」と言って食べ始めました。
Cả nhà đã đông đủ nên chúng tôi nói ‘itadakimasu’ rồi bắt đầu ăn.
-
弁当を開けてから、「いただきます」と言いました。
Tôi mở cơm hộp ra rồi nói ‘itadakimasu’.
-
- ごちそうさまでした ごちそうさまでしたPhrase
cảm ơn bữa ăn
-
食べ終わってから、「ごちそうさまでした」と店員さんに言いました。
Ăn xong, tôi nói ‘cảm ơn bữa ăn’ với nhân viên.
-
おいしい晩ご飯をありがとうございました。ごちそうさまでした。
Cảm ơn bữa tối ngon. Cảm ơn vì bữa ăn.
-
- よろしくお願いします よろしくおねがいしますPhrase
mong được giúp đỡ
-
初めての授業で、「よろしくお願いします」とあいさつしました。
Trong buổi học đầu tiên, tôi chào ‘mong được giúp đỡ’.
-
明日の会議もよろしくお願いします。
Cuộc họp ngày mai cũng mong được anh/chị giúp đỡ.
-