Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
スピードマスター N5 シリーズ
語彙スピードマスター N5
NO. 01 練習問題 家族・人 家族・人① Gia đình & con người 1 10 từ · 8 問 NO. 02 練習問題 家族・人 家族・人② Gia đình & con người 2 10 từ · 8 問 NO. 03 練習問題 時間・時 時間・時① Thời gian 1 10 từ · 8 問 NO. 04 練習問題 時間・時 時間・時② Thời gian 2 10 từ · 8 問 NO. 05 練習問題 天気・季節 天気・季節 Thời tiết & mùa 10 từ · 8 問 NO. 実戦 練習問題 実戦練習 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 1–5 12 問
NO. 06 練習問題 毎日の生活 毎日の生活 Sinh hoạt hằng ngày 10 từ · 8 問 NO. 07 練習問題 レストランで レストランで Ở nhà hàng 10 từ · 8 問 NO. 08 練習問題 食べ物・飲み物 食べ物・飲み物 Đồ ăn & thức uống 10 từ · 8 問 NO. 09 練習問題 ここ・そこ・あそこ ここ・そこ・あそこ Nơi chốn gần - xa 10 từ · 8 問 NO. 10 練習問題 位置・方向 位置・方向 Vị trí & phương hướng 10 từ · 8 問 NO. 実戦 練習問題 実戦練習 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 6–10 12 問
NO. 11 練習問題 服・くつ 服・くつ Quần áo & giày dép 10 từ · 8 問 NO. 12 練習問題 買い物 買い物 Mua sắm 10 từ · 8 問 NO. 13 練習問題 数量・程度 数量・程度 Số lượng & mức độ 10 từ · 8 問 NO. 14 練習問題 町・交通 町・交通① Thành phố & giao thông 1 10 từ · 8 問 NO. 15 練習問題 町・交通 町・交通② Thành phố & giao thông 2 10 từ · 8 問 NO. 実戦 練習問題 実戦練習 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 11–15 12 問
NO. 16 練習問題 家・建物 家・建物 Nhà & công trình 10 từ · 8 問 NO. 17 練習問題 自然 自然 Thiên nhiên 10 từ · 8 問 NO. 18 練習問題 学校 学校 Trường học 10 từ · 8 問 NO. 19 練習問題 仕事・サービス 仕事・サービス Công việc & dịch vụ 10 từ · 8 問 NO. 20 練習問題 趣味・芸術・スポーツ 趣味・芸術・スポーツ Sở thích, nghệ thuật & thể thao 10 từ · 8 問 NO. 実戦 練習問題 実戦練習 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 16–20 12 問
NO. 21 練習問題 体・健康 体・健康 Cơ thể & sức khỏe 10 từ · 8 問 NO. 22 練習問題 道具・材料・機械 道具・材料・機械 Dụng cụ, vật liệu & máy móc 10 từ · 8 問 NO. 23 練習問題 情報・コミュニケーション 情報・コミュニケーション Thông tin & giao tiếp 10 từ · 8 問 NO. 24 練習問題 世界と日本 世界と日本 Thế giới & Nhật Bản 10 từ · 8 問 NO. 25 練習問題 どんな人・気持ち? どんな人・気持ち? Con người & cảm xúc 10 từ · 8 問 NO. 実戦 練習問題 実戦練習 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 21–25 12 問
NO. 26 練習問題 動詞 動詞 Động từ cơ bản 10 từ · 8 問 NO. 27 練習問題 形容詞・副詞 形容詞・副詞 Tính từ & trạng từ 10 từ · 8 問 NO. 28 練習問題 名詞 名詞 Danh từ nền tảng 10 từ · 8 問 NO. 29 練習問題 疑問詞・接続詞 疑問詞・接続詞 Từ nghi vấn & liên từ 10 từ · 8 問 NO. 30 練習問題 あいさつなど あいさつなど Chào hỏi & biểu đạt khác 10 từ · 8 問 NO. 実戦 練習問題 実戦練習 実戦練習 Luyện tập thực chiến · Unit 26–30 12 問