JNews

Cấp này đã khoá

語彙 情報・コミュニケーション 10 từ 8 問

情報・コミュニケーション

Thông tin & giao tiếp

こんな時に Dùng khi gửi tin, trao đổi thông tin và điền biểu mẫu.

  • 友だちにメールを送ります。 Tôi gửi email cho bạn.
  • 住所と名前を書いてください。 Hãy viết địa chỉ và tên.

ポイント 手紙を書く, メールを送る, 電話をかける là ba cụm quen thuộc.

Flashcard

情報・コミュニケーション

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 手紙 てがみ
    N

    thư

    1. 祖母に誕生日の手紙を書きました。

      Tôi đã viết thư sinh nhật cho bà.

    2. この手紙を郵便局から送りたいです。

      Tôi muốn gửi lá thư này từ bưu điện.

  2. メール メール
    N

    email

    1. 会議の時間をメールで知らせました。

      Tôi đã báo giờ họp bằng email.

    2. 先生からのメールをまだ読んでいません。

      Tôi vẫn chưa đọc email từ giáo viên.

  3. 電話 でんわ
    N

    điện thoại

    1. 電話が鳴っているので、少し待ってください。

      Điện thoại đang reo, hãy chờ một chút.

    2. 電話で店の営業時間を聞きました。

      Tôi đã hỏi giờ mở cửa của cửa hàng qua điện thoại.

  4. 新聞 しんぶん
    N

    báo

    1. 父は朝ご飯のあとで新聞を読みます。

      Bố tôi đọc báo sau bữa sáng.

    2. 新聞に大きい写真が出ていました。

      Trên báo có đăng một bức ảnh lớn.

  5. テレビ テレビ
    N

    ti vi

    1. テレビで天気予報を見ました。

      Tôi xem dự báo thời tiết trên ti vi.

    2. 食事中はテレビを消しています。

      Trong bữa ăn tôi tắt ti vi.

  6. ラジオ ラジオ
    N

    ra-đi-ô

    1. 朝のラジオでニュースを聞きます。

      Tôi nghe tin tức trên radio buổi sáng.

    2. ラジオから好きな音楽が流れてきました。

      Bản nhạc tôi thích vang lên từ radio.

  7. 住所 じゅうしょ
    N

    địa chỉ

    1. 住所が変わったら、会社に知らせてください。

      Nếu địa chỉ thay đổi, hãy báo cho công ty.

    2. 荷物を送るので、住所を教えてください。

      Tôi sẽ gửi hành lý nên hãy cho tôi địa chỉ.

  8. 名前 なまえ
    N

    tên

    1. 受付で名前を言ってから中に入ります。

      Tôi nói tên ở quầy tiếp tân rồi mới vào trong.

    2. この花の名前を知っていますか。

      Bạn biết tên của loài hoa này không?

  9. 話す はなす
    V

    nói

    1. 日本語を話す機会を増やしたいです。

      Tôi muốn tăng cơ hội nói tiếng Nhật.

    2. ゆっくり話していただけますか。

      Bạn có thể nói chậm một chút được không?

  10. 連絡 れんらく
    N

    liên lạc

    1. 駅に着いたら、すぐ連絡します。

      Khi đến ga, tôi sẽ liên lạc ngay.

    2. 予定が変わったので、友だちに連絡しました。

      Vì kế hoạch thay đổi, tôi đã liên lạc với bạn.

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
この はがきに( )を はって ください。
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
( )で 新聞を 読む ことが できます。
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
この( )は 軽くて 便利です。
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
少し 長い( )を 書きました。
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「田中さんから 伝言が ありましたよ。」「何と( )いましたか。」
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
航空便で 荷物を( )ください。
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
休む ときは、学校に( )ください。
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
田中さんは 教室で 鈴木さんと( )います。
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.