JNews

Cấp này đã khoá

語彙 食べ物・飲み物 10 từ 8 問

食べ物・飲み物

Đồ ăn & thức uống

こんな時に Dùng để mua đồ ăn, gọi món và nói sở thích ăn uống.

  • 野菜と魚をよく食べます。 Tôi thường ăn rau và cá.
  • コーヒーに砂糖を入れます。 Tôi cho đường vào cà phê.

ポイント 野菜 là rau củ nói chung; 果物 là hoa quả.

Flashcard

食べ物・飲み物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 食べ物 たべもの
    N

    đồ ăn

    1. 旅行先で珍しい食べ物を試しました。

      Tôi đã thử một món ăn lạ ở nơi du lịch.

    2. この店は温かい食べ物も冷たい食べ物もあります。

      Cửa hàng này có cả đồ ăn nóng lẫn đồ ăn lạnh.

  2. 飲み物 のみもの
    N

    đồ uống

    1. 飲み物は何にしますか。

      Bạn chọn đồ uống gì?

    2. 冷たい飲み物を買ってから電車に乗ります。

      Tôi mua đồ uống lạnh rồi mới lên tàu.

  3. ご飯 ごはん
    N

    cơm, bữa ăn

    1. 今日はご飯を少なめにしてください。

      Hôm nay cho tôi ít cơm hơn một chút.

    2. 炊いたご飯のにおいがします。

      Có mùi cơm mới nấu.

  4. パン パン
    N

    bánh mì

    1. 朝はパンにバターをぬって食べます。

      Buổi sáng tôi phết bơ lên bánh mì để ăn.

    2. このパンは昨日より安くなっています。

      Bánh mì này rẻ hơn hôm qua.

  5. 肉 にく
    N

    thịt

    1. 肉を焼く前に、野菜を切ります。

      Trước khi nướng thịt, tôi cắt rau.

    2. この料理には肉が入っていません。

      Món ăn này không có thịt.

  6. 魚 さかな
    N

    cá

    1. 魚は塩を少し入れて焼きます。

      Tôi cho một chút muối rồi nướng cá.

    2. 港の近くで新鮮な魚を買いました。

      Tôi đã mua cá tươi gần bến cảng.

  7. 野菜 やさい
    N

    rau củ

    1. 野菜が多いスープを作ります。

      Tôi nấu món súp có nhiều rau.

    2. 市場で安い野菜を買いました。

      Tôi đã mua rau rẻ ở chợ.

  8. 果物 くだもの
    N

    hoa quả

    1. 朝に果物を食べると、体が元気になります。

      Ăn hoa quả buổi sáng giúp cơ thể khỏe hơn.

    2. この果物は甘くて、子どもにも人気です。

      Loại quả này ngọt và cũng được trẻ em yêu thích.

  9. 牛乳 ぎゅうにゅう
    N

    sữa bò

    1. コーヒーに牛乳を少し入れます。

      Tôi cho một ít sữa vào cà phê.

    2. 牛乳は冷蔵庫の上の段にあります。

      Sữa ở ngăn trên của tủ lạnh.

  10. 砂糖 さとう
    N

    đường

    1. 砂糖を入れない紅茶をください。

      Cho tôi trà đen không đường.

    2. ケーキを作るために砂糖を買いました。

      Tôi đã mua đường để làm bánh.

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
日本では、20歳から( )を 飲んでも いいです。
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
薬を 飲む ときは、水か( )で 飲んでください。
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
( )から、チーズや バターを 作ります。
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
これは、りんごの( )です。
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
この( )は、100グラム 200円です。
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
朝は パンを 食べますが、昼と 夜は( )を よく 食べます。
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
毎日 1個、( )を 食べて います。
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
この 町は 海の 近くですから、( )を たくさん 売って います。
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.