Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
レストランで
Ở nhà hàng
こんな時に Dùng khi gọi món, xin dụng cụ ăn uống và thanh toán.
- メニューを見て注文します。 Tôi xem thực đơn rồi gọi món.
- お勘定をお願いします。 Cho tôi thanh toán ạ.
ポイント ~をお願いします là cách lịch sự, tự nhiên để yêu cầu món hoặc dịch vụ.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- レストラン レストランN
nhà hàng
-
駅前のレストランは予約が必要です。
Nhà hàng trước ga cần đặt chỗ trước.
-
このレストランでは、窓側の席が人気です。
Ở nhà hàng này, chỗ ngồi cạnh cửa sổ rất được ưa chuộng.
-
- 注文する ちゅうもんするV
gọi món
-
辛くない料理を注文できますか。
Tôi có thể gọi món không cay không?
-
みんなが来てから、飲み物を注文しましょう。
Hãy gọi đồ uống sau khi mọi người đến.
-
- メニュー メニューN
thực đơn
-
メニューに写真があるので、選びやすいです。
Thực đơn có ảnh nên rất dễ chọn.
-
ランチメニューにはコーヒーがついています。
Thực đơn bữa trưa có kèm cà phê.
-
- 水 みずN
nước
-
お水をもう一杯いただけますか。
Tôi xin thêm một cốc nước được không?
-
暑い日は、水をたくさん飲みましょう。
Ngày nóng hãy uống nhiều nước.
-
- お茶 おちゃN
trà
-
食後に温かいお茶を飲みます。
Tôi uống trà nóng sau bữa ăn.
-
この店のお茶は無料です。
Trà ở cửa hàng này miễn phí.
-
- 箸 はしN
đũa
-
箸を使う前に、手を洗いました。
Tôi đã rửa tay trước khi dùng đũa.
-
子ども用の短い箸はありますか。
Có đũa ngắn dành cho trẻ em không?
-
- スプーン スプーンN
thìa
-
スープはスプーンで飲みます。
Tôi dùng thìa để ăn súp.
-
小さいスプーンで砂糖を入れてください。
Hãy dùng chiếc thìa nhỏ để cho đường vào.
-
- フォーク フォークN
nĩa
-
パスタを食べるので、フォークをください。
Tôi ăn mì Ý nên cho tôi một chiếc nĩa.
-
フォークとナイフは右の引き出しにあります。
Nĩa và dao ở trong ngăn kéo bên phải.
-
- おいしい おいしいAdj
ngon
-
この魚は新鮮でおいしいですね。
Con cá này tươi và ngon nhỉ.
-
おいしい店を知っていたら、教えてください。
Nếu bạn biết quán ngon, hãy chỉ cho tôi nhé.
-
- お勘定 おかんじょうN
hóa đơn, thanh toán
-
食べ終わったら、お勘定をお願いします。
Ăn xong, cho tôi thanh toán ạ.
-
お勘定は一緒にしてもらえますか。
Chúng tôi có thể thanh toán chung không?
-