JNews

Cấp này đã khoá

語彙 レストランで 10 từ 8 問

レストランで

Ở nhà hàng

こんな時に Dùng khi gọi món, xin dụng cụ ăn uống và thanh toán.

  • メニューを見て注文します。 Tôi xem thực đơn rồi gọi món.
  • お勘定をお願いします。 Cho tôi thanh toán ạ.

ポイント ~をお願いします là cách lịch sự, tự nhiên để yêu cầu món hoặc dịch vụ.

Flashcard

レストランで

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. レストラン レストラン
    N

    nhà hàng

    1. 駅前のレストランは予約が必要です。

      Nhà hàng trước ga cần đặt chỗ trước.

    2. このレストランでは、窓側の席が人気です。

      Ở nhà hàng này, chỗ ngồi cạnh cửa sổ rất được ưa chuộng.

  2. 注文する ちゅうもんする
    V

    gọi món

    1. 辛くない料理を注文できますか。

      Tôi có thể gọi món không cay không?

    2. みんなが来てから、飲み物を注文しましょう。

      Hãy gọi đồ uống sau khi mọi người đến.

  3. メニュー メニュー
    N

    thực đơn

    1. メニューに写真があるので、選びやすいです。

      Thực đơn có ảnh nên rất dễ chọn.

    2. ランチメニューにはコーヒーがついています。

      Thực đơn bữa trưa có kèm cà phê.

  4. 水 みず
    N

    nước

    1. お水をもう一杯いただけますか。

      Tôi xin thêm một cốc nước được không?

    2. 暑い日は、水をたくさん飲みましょう。

      Ngày nóng hãy uống nhiều nước.

  5. お茶 おちゃ
    N

    trà

    1. 食後に温かいお茶を飲みます。

      Tôi uống trà nóng sau bữa ăn.

    2. この店のお茶は無料です。

      Trà ở cửa hàng này miễn phí.

  6. 箸 はし
    N

    đũa

    1. 箸を使う前に、手を洗いました。

      Tôi đã rửa tay trước khi dùng đũa.

    2. 子ども用の短い箸はありますか。

      Có đũa ngắn dành cho trẻ em không?

  7. スプーン スプーン
    N

    thìa

    1. スープはスプーンで飲みます。

      Tôi dùng thìa để ăn súp.

    2. 小さいスプーンで砂糖を入れてください。

      Hãy dùng chiếc thìa nhỏ để cho đường vào.

  8. フォーク フォーク
    N

    nĩa

    1. パスタを食べるので、フォークをください。

      Tôi ăn mì Ý nên cho tôi một chiếc nĩa.

    2. フォークとナイフは右の引き出しにあります。

      Nĩa và dao ở trong ngăn kéo bên phải.

  9. おいしい おいしい
    Adj

    ngon

    1. この魚は新鮮でおいしいですね。

      Con cá này tươi và ngon nhỉ.

    2. おいしい店を知っていたら、教えてください。

      Nếu bạn biết quán ngon, hãy chỉ cho tôi nhé.

  10. お勘定 おかんじょう
    N

    hóa đơn, thanh toán

    1. 食べ終わったら、お勘定をお願いします。

      Ăn xong, cho tôi thanh toán ạ.

    2. お勘定は一緒にしてもらえますか。

      Chúng tôi có thể thanh toán chung không?

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
毎晩、家族 みんなで( )を する。
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
レジで( )を する。
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
レストランで( )を 洗う アルバイトを して います。
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「すみません、( )を お願いします。」
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
( )の 上に、メニューが 置いて あります。
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
( )に 水を 入れて、持って 行ってください。
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
食事の 後で、( )を 食べましょう。
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
今日の( )は そばと おにぎりでした。
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.