Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
どんな人・気持ち?
Con người & cảm xúc
こんな時に Dùng để mô tả tính cách, cảm nhận và trạng thái tinh thần.
- この町は便利で静かです。 Thành phố này tiện và yên tĩnh.
- 友だちが親切でうれしいです。 Bạn tốt bụng nên tôi rất vui.
ポイント Tính từ な như 親切・便利・静か đứng trước danh từ phải có な.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 親切 しんせつAdj
tốt bụng
-
駅員さんが親切に道を教えてくれました。
Nhân viên ga đã tốt bụng chỉ đường cho tôi.
-
親切な友だちが重い荷物を持ってくれました。
Một người bạn tốt bụng đã xách hành lý nặng giúp tôi.
-
- 便利 べんりAdj
tiện lợi
-
駅の近くは買い物に便利です。
Khu gần ga thuận tiện cho việc mua sắm.
-
このアプリは電車の時間を調べるのに便利です。
Ứng dụng này tiện để tra giờ tàu.
-
- きれい きれいAdj
đẹp, sạch
-
雨のあと、空がとてもきれいでした。
Sau mưa, bầu trời rất đẹp.
-
この部屋をきれいに使ってください。
Hãy sử dụng căn phòng này sạch sẽ.
-
- 静か しずかAdj
yên tĩnh
-
図書館では静かに話してください。
Hãy nói nhỏ trong thư viện.
-
朝の公園は人が少なくて静かです。
Công viên buổi sáng ít người và yên tĩnh.
-
- 優しい やさしいAdj
tử tế, dịu dàng
-
先生は優しい声で説明しました。
Giáo viên giải thích bằng giọng dịu dàng.
-
この犬は子どもにも優しいです。
Con chó này hiền với cả trẻ em.
-
- 忙しい いそがしいAdj
bận
-
月曜日は仕事が忙しくて、昼ご飯を急いで食べます。
Thứ Hai công việc bận nên tôi ăn trưa vội.
-
忙しい朝は、駅までタクシーを使います。
Sáng bận rộn, tôi đi taxi đến ga.
-
- 楽しい たのしいAdj
vui
-
友だちと料理を作る時間は楽しいです。
Khoảng thời gian nấu ăn với bạn thật vui.
-
旅行の話を聞くのはとても楽しかったです。
Nghe chuyện chuyến du lịch thật vui.
-
- うれしい うれしいAdj
vui mừng
-
試験に合格して、本当にうれしかったです。
Tôi đã thật sự vui vì đỗ kỳ thi.
-
友だちが来てくれるので、うれしいです。
Tôi vui vì bạn sẽ đến.
-
- 悲しい かなしいAdj
buồn
-
大切な写真をなくして悲しかったです。
Tôi buồn vì làm mất bức ảnh quan trọng.
-
悲しい映画を見て、少し泣きました。
Tôi xem phim buồn rồi đã khóc một chút.
-
- 心配 しんぱいN
lo lắng
-
雨が強いので、帰りの電車が心配です。
Mưa nặng hạt nên tôi lo tàu về sẽ có vấn đề.
-
心配しないで、駅まで迎えに行きます。
Đừng lo, tôi sẽ đến ga đón bạn.
-