Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
形容詞・副詞
Tính từ & trạng từ
こんな時に Dùng để mô tả kích thước, tình trạng, tốc độ và mức độ.
- このかばんは大きくて新しいです。 Cái cặp này to và mới.
- すぐ家に帰ります。 Tôi về nhà ngay.
ポイント Tính từ い đổi sang ~くない khi phủ định: 大きくない. Trạng từ thường đứng trước động từ.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 大きい おおきいAdj
to
-
大きいかばんに旅行の荷物を入れました。
Tôi đã cho hành lý du lịch vào túi lớn.
-
この公園には大きい木がたくさんあります。
Công viên này có rất nhiều cây lớn.
-
- 小さい ちいさいAdj
nhỏ
-
小さい声では後ろまで聞こえません。
Nói nhỏ thì người phía sau không nghe được.
-
この店は小さいですが、料理がおいしいです。
Cửa hàng này nhỏ nhưng món ăn ngon.
-
- 新しい あたらしいAdj
mới
-
新しいノートに今日の宿題を書きました。
Tôi đã ghi bài tập hôm nay vào vở mới.
-
駅の前に新しい店ができました。
Một cửa hàng mới đã mở trước ga.
-
- 古い ふるいAdj
cũ
-
古い写真に祖父と祖母が写っています。
Trong bức ảnh cũ có ông và bà tôi.
-
この町には古い橋があります。
Thị trấn này có một cây cầu cổ.
-
- 早い はやいAdj
sớm, nhanh
-
朝早い電車に乗るので、六時に起きます。
Vì đi chuyến tàu sớm nên tôi dậy lúc sáu giờ.
-
このパソコンは前のより動きが早いです。
Máy tính này chạy nhanh hơn cái trước.
-
- 遅い おそいAdj
muộn, chậm
-
バスが遅いので、会議に間に合いません。
Xe buýt chậm nên tôi không kịp cuộc họp.
-
夜遅い時間に電話しないでください。
Xin đừng gọi điện vào giờ quá muộn.
-
- とても とてもAdv
rất
-
この料理はとてもおいしくて、また食べたいです。
Món này rất ngon, tôi muốn ăn lại.
-
今日はとても疲れたので、早く寝ます。
Hôm nay tôi rất mệt nên sẽ ngủ sớm.
-
- あまり あまりAdv
không… lắm
-
この店はあまり高くありません。
Cửa hàng này không đắt lắm.
-
今日はあまり時間がないので、急ぎましょう。
Hôm nay không có nhiều thời gian, hãy nhanh lên.
-
- いつも いつもAdv
luôn luôn
-
祖父はいつも朝に新聞を読みます。
Ông tôi luôn đọc báo vào buổi sáng.
-
いつも使う辞書を机の上に置いています。
Tôi để cuốn từ điển thường dùng trên bàn.
-
- すぐ すぐAdv
ngay
-
駅を出ると、すぐ左に銀行があります。
Ra khỏi ga, ngay bên trái có ngân hàng.
-
分からない言葉はすぐ先生に聞きます。
Từ nào không biết tôi hỏi giáo viên ngay.
-