JNews

Cấp này đã khoá

語彙 形容詞・副詞 10 từ 8 問

形容詞・副詞

Tính từ & trạng từ

こんな時に Dùng để mô tả kích thước, tình trạng, tốc độ và mức độ.

  • このかばんは大きくて新しいです。 Cái cặp này to và mới.
  • すぐ家に帰ります。 Tôi về nhà ngay.

ポイント Tính từ い đổi sang ~くない khi phủ định: 大きくない. Trạng từ thường đứng trước động từ.

Flashcard

形容詞・副詞

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 大きい おおきい
    Adj

    to

    1. 大きいかばんに旅行の荷物を入れました。

      Tôi đã cho hành lý du lịch vào túi lớn.

    2. この公園には大きい木がたくさんあります。

      Công viên này có rất nhiều cây lớn.

  2. 小さい ちいさい
    Adj

    nhỏ

    1. 小さい声では後ろまで聞こえません。

      Nói nhỏ thì người phía sau không nghe được.

    2. この店は小さいですが、料理がおいしいです。

      Cửa hàng này nhỏ nhưng món ăn ngon.

  3. 新しい あたらしい
    Adj

    mới

    1. 新しいノートに今日の宿題を書きました。

      Tôi đã ghi bài tập hôm nay vào vở mới.

    2. 駅の前に新しい店ができました。

      Một cửa hàng mới đã mở trước ga.

  4. 古い ふるい
    Adj

    cũ

    1. 古い写真に祖父と祖母が写っています。

      Trong bức ảnh cũ có ông và bà tôi.

    2. この町には古い橋があります。

      Thị trấn này có một cây cầu cổ.

  5. 早い はやい
    Adj

    sớm, nhanh

    1. 朝早い電車に乗るので、六時に起きます。

      Vì đi chuyến tàu sớm nên tôi dậy lúc sáu giờ.

    2. このパソコンは前のより動きが早いです。

      Máy tính này chạy nhanh hơn cái trước.

  6. 遅い おそい
    Adj

    muộn, chậm

    1. バスが遅いので、会議に間に合いません。

      Xe buýt chậm nên tôi không kịp cuộc họp.

    2. 夜遅い時間に電話しないでください。

      Xin đừng gọi điện vào giờ quá muộn.

  7. とても とても
    Adv

    rất

    1. この料理はとてもおいしくて、また食べたいです。

      Món này rất ngon, tôi muốn ăn lại.

    2. 今日はとても疲れたので、早く寝ます。

      Hôm nay tôi rất mệt nên sẽ ngủ sớm.

  8. あまり あまり
    Adv

    không… lắm

    1. この店はあまり高くありません。

      Cửa hàng này không đắt lắm.

    2. 今日はあまり時間がないので、急ぎましょう。

      Hôm nay không có nhiều thời gian, hãy nhanh lên.

  9. いつも いつも
    Adv

    luôn luôn

    1. 祖父はいつも朝に新聞を読みます。

      Ông tôi luôn đọc báo vào buổi sáng.

    2. いつも使う辞書を机の上に置いています。

      Tôi để cuốn từ điển thường dùng trên bàn.

  10. すぐ すぐ
    Adv

    ngay

    1. 駅を出ると、すぐ左に銀行があります。

      Ra khỏi ga, ngay bên trái có ngân hàng.

    2. 分からない言葉はすぐ先生に聞きます。

      Từ nào không biết tôi hỏi giáo viên ngay.

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「この 家は 大きいですね。」「ええ。門も( )ですね。」
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「どちらの チームが( )ですか。」「Aチームです。」
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
毎日、仕事が 多くて( )です。
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「とても( )道ですね。」「ええ、車は 通れません。」
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
お酒は( )飲みません。
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
金曜日の 夜は( )友だちと 食事を します。
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「ちょっと この ペン、借りても いいですか。」「はい、( )。」
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
これから( )暑く なります。
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.