JNews

Cấp này đã khoá

語彙 名詞 10 từ 8 問

名詞

Danh từ nền tảng

こんな時に Dùng cho các danh từ trừu tượng thường gặp trong lớp học và hội thoại.

  • この質問の答えがわかりません。 Tôi không biết câu trả lời của câu hỏi này.
  • 約束の時間を守りましょう。 Chúng ta hãy giữ đúng giờ hẹn.

ポイント こと chỉ việc/sự việc; もの chỉ đồ vật. Đừng dùng lẫn khi nói “điều tôi muốn”.

Flashcard

名詞

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 人 ひと
    N

    người

    1. この店は昼になると人が多いです。

      Đến trưa, cửa hàng này đông người.

    2. 困っている人を見たら、声をかけます。

      Nếu thấy ai đang gặp khó, tôi sẽ hỏi thăm.

  2. 物 もの
    N

    đồ vật

    1. 重い物は下の棚に置いてください。

      Hãy đặt đồ nặng lên kệ dưới.

    2. 旅行で買った物を家族に見せました。

      Tôi đã cho gia đình xem những thứ mua trong chuyến đi.

  3. こと こと
    N

    việc, điều

    1. 日本語を話すことが少し楽しくなりました。

      Việc nói tiếng Nhật đã trở nên vui hơn một chút.

    2. 大事なことを忘れないように、紙に書きます。

      Tôi ghi những điều quan trọng lên giấy để không quên.

  4. ところ ところ
    N

    nơi, lúc

    1. 今、駅へ行くところです。

      Bây giờ tôi đang chuẩn bị đi ga.

    2. 静かなところで勉強したいです。

      Tôi muốn học ở một nơi yên tĩnh.

  5. 質問 しつもん
    N

    câu hỏi

    1. 分からない文法は先生に質問します。

      Tôi hỏi giáo viên những ngữ pháp không hiểu.

    2. 質問がある人は手を上げてください。

      Ai có câu hỏi hãy giơ tay.

  6. 意味 いみ
    N

    ý nghĩa

    1. この言葉の意味を辞書で調べました。

      Tôi đã tra nghĩa của từ này trong từ điển.

    2. 「ありがとう」は感謝の意味です。

      ‘Arigatou’ mang nghĩa cảm ơn.

  7. 問題 もんだい
    N

    vấn đề, câu hỏi

    1. この問題は答えが二つあります。

      Câu hỏi này có hai đáp án.

    2. 電車が遅れても、問題ありません。

      Dù tàu chậm cũng không sao.

  8. 答え こたえ
    N

    câu trả lời

    1. 答えを書く前に、もう一度問題を読みます。

      Trước khi viết đáp án, tôi đọc lại câu hỏi một lần nữa.

    2. 先生が答えを黒板に書きました。

      Giáo viên đã viết đáp án lên bảng.

  9. 理由 りゆう
    N

    lý do

    1. 遅れた理由を先生に説明しました。

      Tôi đã giải thích lý do đến muộn với giáo viên.

    2. この店を選んだ理由は、駅に近いからです。

      Lý do tôi chọn cửa hàng này là vì nó gần ga.

  10. 約束 やくそく
    N

    lời hứa, hẹn

    1. 友だちとの約束をカレンダーに書きました。

      Tôi đã ghi cuộc hẹn với bạn vào lịch.

    2. 約束の時間より少し早く着きました。

      Tôi đến sớm hơn giờ hẹn một chút.

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
それが いちばん 聞きたかった( )です。
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
この 皿は 中国で 買った( )です。
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
寒いですから、何か 温かい( )が 飲みたいです。
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
小さい 子どもは ときどき 危ない( )を します。
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
わたしの うちには ねこが います。( )は クロです。
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「日本で どんな( )が したいですか。」「すもうを 見たいです。」
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
手紙を 書きますから、( )を 教えて ください。
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
〈写真を 見て〉「どっちが 弟さんですか。」「背が 高い( )です。」
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.