Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
名詞
Danh từ nền tảng
こんな時に Dùng cho các danh từ trừu tượng thường gặp trong lớp học và hội thoại.
- この質問の答えがわかりません。 Tôi không biết câu trả lời của câu hỏi này.
- 約束の時間を守りましょう。 Chúng ta hãy giữ đúng giờ hẹn.
ポイント こと chỉ việc/sự việc; もの chỉ đồ vật. Đừng dùng lẫn khi nói “điều tôi muốn”.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 人 ひとN
người
-
この店は昼になると人が多いです。
Đến trưa, cửa hàng này đông người.
-
困っている人を見たら、声をかけます。
Nếu thấy ai đang gặp khó, tôi sẽ hỏi thăm.
-
- 物 ものN
đồ vật
-
重い物は下の棚に置いてください。
Hãy đặt đồ nặng lên kệ dưới.
-
旅行で買った物を家族に見せました。
Tôi đã cho gia đình xem những thứ mua trong chuyến đi.
-
- こと ことN
việc, điều
-
日本語を話すことが少し楽しくなりました。
Việc nói tiếng Nhật đã trở nên vui hơn một chút.
-
大事なことを忘れないように、紙に書きます。
Tôi ghi những điều quan trọng lên giấy để không quên.
-
- ところ ところN
nơi, lúc
-
今、駅へ行くところです。
Bây giờ tôi đang chuẩn bị đi ga.
-
静かなところで勉強したいです。
Tôi muốn học ở một nơi yên tĩnh.
-
- 質問 しつもんN
câu hỏi
-
分からない文法は先生に質問します。
Tôi hỏi giáo viên những ngữ pháp không hiểu.
-
質問がある人は手を上げてください。
Ai có câu hỏi hãy giơ tay.
-
- 意味 いみN
ý nghĩa
-
この言葉の意味を辞書で調べました。
Tôi đã tra nghĩa của từ này trong từ điển.
-
「ありがとう」は感謝の意味です。
‘Arigatou’ mang nghĩa cảm ơn.
-
- 問題 もんだいN
vấn đề, câu hỏi
-
この問題は答えが二つあります。
Câu hỏi này có hai đáp án.
-
電車が遅れても、問題ありません。
Dù tàu chậm cũng không sao.
-
- 答え こたえN
câu trả lời
-
答えを書く前に、もう一度問題を読みます。
Trước khi viết đáp án, tôi đọc lại câu hỏi một lần nữa.
-
先生が答えを黒板に書きました。
Giáo viên đã viết đáp án lên bảng.
-
- 理由 りゆうN
lý do
-
遅れた理由を先生に説明しました。
Tôi đã giải thích lý do đến muộn với giáo viên.
-
この店を選んだ理由は、駅に近いからです。
Lý do tôi chọn cửa hàng này là vì nó gần ga.
-
- 約束 やくそくN
lời hứa, hẹn
-
友だちとの約束をカレンダーに書きました。
Tôi đã ghi cuộc hẹn với bạn vào lịch.
-
約束の時間より少し早く着きました。
Tôi đến sớm hơn giờ hẹn một chút.
-