Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
疑問詞・接続詞
Từ nghi vấn & liên từ
こんな時に Dùng để đặt câu hỏi và nối nguyên nhân/kết quả trong câu đơn giản.
- だれと行きますか。 Bạn đi với ai?
- 雨ですから、家にいます。 Vì mưa nên tôi ở nhà.
ポイント から đứng sau lý do; だから đứng đầu vế kết quả hoặc câu tiếp theo.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- だれ だれQ
ai
-
だれがこのかばんを置きましたか。
Ai đã đặt chiếc túi này ở đây?
-
週末はだれと映画を見に行きますか。
Cuối tuần bạn đi xem phim với ai?
-
- 何 なに/なんQ
cái gì
-
昼ご飯は何を食べますか。
Bạn ăn gì cho bữa trưa?
-
駅まで何分かかりますか。
Đến ga mất bao nhiêu phút?
-
- いつ いつQ
khi nào
-
次の試験はいつですか。
Kỳ thi tiếp theo khi nào?
-
いつ日本へ来ましたか。
Bạn đã đến Nhật khi nào?
-
- なぜ なぜQ
tại sao
-
なぜ今日は学校を休んだのですか。
Tại sao hôm nay bạn nghỉ học?
-
なぜその店が好きですか。
Tại sao bạn thích cửa hàng đó?
-
- どう どうQ
như thế nào
-
この漢字はどう読みますか。
Kanji này đọc thế nào?
-
新しい仕事はどうですか。
Công việc mới thế nào?
-
- どれ どれQ
cái nào
-
この中でどれがあなたの傘ですか。
Trong những cái này, cái nào là ô của bạn?
-
飲み物はどれにしますか。
Bạn chọn đồ uống nào?
-
- そして そしてConj
và rồi
-
駅で切符を買いました。そして、電車に乗りました。
Tôi mua vé ở ga. Sau đó, tôi lên tàu.
-
朝ご飯を食べました。そして、学校へ行きました。
Tôi đã ăn sáng. Sau đó, tôi đi học.
-
- でも でもConj
nhưng
-
このかばんは小さいです。でも、たくさん入ります。
Cái túi này nhỏ. Nhưng nó đựng được rất nhiều đồ.
-
雨です。でも、予定どおり出かけます。
Trời mưa. Nhưng tôi vẫn ra ngoài như kế hoạch.
-
- から からConj
vì
-
今日は寒いから、コートを着ます。
Vì hôm nay lạnh nên tôi mặc áo khoác.
-
駅が近いから、歩いて行きます。
Vì ga gần nên tôi đi bộ.
-
- だから だからConj
vì vậy
-
明日は試験です。だから、今夜は早く寝ます。
Ngày mai thi. Vì vậy tối nay tôi ngủ sớm.
-
この店は安いです。だから、いつも人が多いです。
Cửa hàng này rẻ. Vì vậy lúc nào cũng đông người.
-