Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
動詞
Động từ cơ bản
こんな時に Dùng cho các hành động cốt lõi trong giao tiếp N5.
- 友だちと駅で会います。 Tôi gặp bạn ở ga.
- ドアを閉めてください。 Hãy đóng cửa.
ポイント Nhớ dạng ます trước, sau đó học thể て để nối hành động và yêu cầu.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 行く いくV
đi
-
日曜日に家族と海へ行く予定です。
Chủ nhật tôi dự định đi biển cùng gia đình.
-
駅まで行く道を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi đường đi đến ga.
-
- 来る くるV
đến
-
友だちが三時ごろ家に来る予定です。
Bạn tôi dự định đến nhà vào khoảng ba giờ.
-
日本に来てから、漢字を毎日勉強しています。
Từ khi đến Nhật, tôi học kanji mỗi ngày.
-
- 帰る かえるV
về
-
仕事が終わったら、まっすぐ家に帰るつもりです。
Tan làm tôi định về thẳng nhà.
-
終電がないので、早めに帰りましょう。
Vì không còn tàu cuối nên hãy về sớm.
-
- 見る みるV
xem
-
週末に家族と映画を見る予定です。
Cuối tuần tôi dự định xem phim với gia đình.
-
窓から山を見ることができます。
Có thể nhìn núi từ cửa sổ.
-
- 読む よむV
đọc
-
寝る前に短い本を読む習慣があります。
Tôi có thói quen đọc một cuốn sách ngắn trước khi ngủ.
-
説明を読んでから、この道具を使ってください。
Hãy đọc hướng dẫn rồi dùng dụng cụ này.
-
- 書く かくV
viết
-
申し込みの紙に名前を書きます。
Tôi viết tên lên giấy đăng ký.
-
忘れないように、予定をノートに書きました。
Để không quên, tôi đã ghi lịch vào vở.
-
- 会う あうV
gặp
-
明日の午後、駅で先生に会う予定です。
Chiều mai tôi dự định gặp giáo viên ở ga.
-
久しぶりに会う友だちに写真を見せます。
Tôi sẽ cho người bạn lâu ngày gặp lại xem ảnh.
-
- 待つ まつV
đợi
-
バスを待つ間に、メールを読みました。
Trong lúc đợi xe buýt, tôi đã đọc email.
-
ここで少し待っていてください。
Hãy đợi ở đây một lát.
-
- 開ける あけるV
mở
-
暑いので、窓を少し開けます。
Trời nóng nên tôi mở cửa sổ một chút.
-
この箱は上から開けてください。
Hãy mở chiếc hộp này từ phía trên.
-
- 閉める しめるV
đóng
-
出かける前に、ドアの鍵を閉めました。
Tôi đã khóa cửa trước khi ra ngoài.
-
風が強いので、窓を閉めてください。
Gió mạnh, hãy đóng cửa sổ.
-