Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
学校
Trường học
こんな時に Dùng cho lớp học, bài tập, thi cử và hoạt động học tập.
- 教室で日本語を勉強します。 Tôi học tiếng Nhật trong lớp.
- 明日、試験があります。 Ngày mai có kỳ thi.
ポイント 勉強する là tự học/học nói chung; 習う là học từ giáo viên.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 学校 がっこうN
trường học
-
学校の図書館で日本語の本を借りました。
Tôi đã mượn sách tiếng Nhật ở thư viện trường.
-
学校までの道を地図で調べます。
Tôi xem đường đến trường trên bản đồ.
-
- 教室 きょうしつN
lớp học
-
教室に入る前に、携帯電話を消します。
Tôi tắt điện thoại trước khi vào lớp.
-
この教室は二階にあります。
Lớp học này ở tầng hai.
-
- 学生 がくせいN
học sinh, sinh viên
-
学生は割引で映画を見られます。
Học sinh, sinh viên có thể xem phim với giá giảm.
-
駅前のカフェには学生が多いです。
Quán cà phê trước ga có nhiều sinh viên.
-
- 先生 せんせいN
giáo viên
-
分からないところを先生に質問しました。
Tôi đã hỏi giáo viên chỗ mình chưa hiểu.
-
先生は新しい言葉をゆっくり説明します。
Giáo viên giải thích từ mới một cách chậm rãi.
-
- 授業 じゅぎょうN
buổi học
-
授業は九時に始まるので、少し早く来てください。
Lớp học bắt đầu lúc chín giờ, nên hãy đến sớm một chút.
-
授業のあとで、友だちと宿題を確認しました。
Sau giờ học, tôi kiểm tra bài tập với bạn.
-
- 宿題 しゅくだいN
bài tập về nhà
-
宿題のページをノートに書きました。
Tôi đã ghi trang bài tập vào vở.
-
昨日の宿題は思ったより難しかったです。
Bài tập hôm qua khó hơn tôi nghĩ.
-
- 試験 しけんN
kỳ thi
-
試験の前日は早く寝ます。
Đêm trước kỳ thi tôi đi ngủ sớm.
-
この試験では辞書を使ってはいけません。
Trong kỳ thi này không được dùng từ điển.
-
- 勉強する べんきょうするV
học
-
図書館で二時間日本語を勉強しました。
Tôi đã học tiếng Nhật hai tiếng ở thư viện.
-
毎日少しずつ勉強すると、言葉を覚えやすいです。
Học một chút mỗi ngày giúp dễ nhớ từ hơn.
-
- 教える おしえるV
dạy, chỉ
-
父が弟に自転車の乗り方を教えました。
Bố đã dạy em trai cách đi xe đạp.
-
この先生は漢字を分かりやすく教えます。
Giáo viên này dạy kanji rất dễ hiểu.
-
- 習う ならうV
học từ ai
-
私は会社の近くで日本語を習っています。
Tôi đang học tiếng Nhật ở gần công ty.
-
子どものころ、母から料理を習いました。
Khi còn nhỏ, tôi học nấu ăn từ mẹ.
-