JNews

Cấp này đã khoá

語彙 学校 10 từ 8 問

学校

Trường học

こんな時に Dùng cho lớp học, bài tập, thi cử và hoạt động học tập.

  • 教室で日本語を勉強します。 Tôi học tiếng Nhật trong lớp.
  • 明日、試験があります。 Ngày mai có kỳ thi.

ポイント 勉強する là tự học/học nói chung; 習う là học từ giáo viên.

Flashcard

学校

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 学校 がっこう
    N

    trường học

    1. 学校の図書館で日本語の本を借りました。

      Tôi đã mượn sách tiếng Nhật ở thư viện trường.

    2. 学校までの道を地図で調べます。

      Tôi xem đường đến trường trên bản đồ.

  2. 教室 きょうしつ
    N

    lớp học

    1. 教室に入る前に、携帯電話を消します。

      Tôi tắt điện thoại trước khi vào lớp.

    2. この教室は二階にあります。

      Lớp học này ở tầng hai.

  3. 学生 がくせい
    N

    học sinh, sinh viên

    1. 学生は割引で映画を見られます。

      Học sinh, sinh viên có thể xem phim với giá giảm.

    2. 駅前のカフェには学生が多いです。

      Quán cà phê trước ga có nhiều sinh viên.

  4. 先生 せんせい
    N

    giáo viên

    1. 分からないところを先生に質問しました。

      Tôi đã hỏi giáo viên chỗ mình chưa hiểu.

    2. 先生は新しい言葉をゆっくり説明します。

      Giáo viên giải thích từ mới một cách chậm rãi.

  5. 授業 じゅぎょう
    N

    buổi học

    1. 授業は九時に始まるので、少し早く来てください。

      Lớp học bắt đầu lúc chín giờ, nên hãy đến sớm một chút.

    2. 授業のあとで、友だちと宿題を確認しました。

      Sau giờ học, tôi kiểm tra bài tập với bạn.

  6. 宿題 しゅくだい
    N

    bài tập về nhà

    1. 宿題のページをノートに書きました。

      Tôi đã ghi trang bài tập vào vở.

    2. 昨日の宿題は思ったより難しかったです。

      Bài tập hôm qua khó hơn tôi nghĩ.

  7. 試験 しけん
    N

    kỳ thi

    1. 試験の前日は早く寝ます。

      Đêm trước kỳ thi tôi đi ngủ sớm.

    2. この試験では辞書を使ってはいけません。

      Trong kỳ thi này không được dùng từ điển.

  8. 勉強する べんきょうする
    V

    học

    1. 図書館で二時間日本語を勉強しました。

      Tôi đã học tiếng Nhật hai tiếng ở thư viện.

    2. 毎日少しずつ勉強すると、言葉を覚えやすいです。

      Học một chút mỗi ngày giúp dễ nhớ từ hơn.

  9. 教える おしえる
    V

    dạy, chỉ

    1. 父が弟に自転車の乗り方を教えました。

      Bố đã dạy em trai cách đi xe đạp.

    2. この先生は漢字を分かりやすく教えます。

      Giáo viên này dạy kanji rất dễ hiểu.

  10. 習う ならう
    V

    học từ ai

    1. 私は会社の近くで日本語を習っています。

      Tôi đang học tiếng Nhật ở gần công ty.

    2. 子どものころ、母から料理を習いました。

      Khi còn nhỏ, tôi học nấu ăn từ mẹ.

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
子どもの 時から、( )に なりたいと 思って いました。
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
( )は 難しいです。まだ あまり 読む ことが できません。
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
今日は 4時まで( )が ありますから、そのあと、会いましょう。
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「( )は もう しましたか。」「いいえ、まだです。これから やります。」
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
大学に( )すぐ、この 辞書を 買いました。
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「先生、ちょっと( )も いいでしょうか。」「はい、どうぞ。」
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
3月に 大学を( )、今は 働いて います。
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
この テストは、みんな 必ず( )ください。
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.