JNews

Cấp này đã khoá

語彙 買い物 10 từ 8 問

買い物

Mua sắm

こんな時に Dùng ở cửa hàng để hỏi giá, chọn đồ và thanh toán.

  • この店の値段は安いです。 Giá ở cửa hàng này rẻ.
  • 新しい財布を買いました。 Tôi đã mua một chiếc ví mới.

ポイント ~はいくらですか là mẫu hỏi giá cơ bản nhất.

Flashcard

買い物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 買い物 かいもの
    N

    việc mua sắm

    1. 母と市場へ買い物に行きました。

      Tôi đã đi chợ mua sắm cùng mẹ.

    2. 買い物の前に必要な物を書き出します。

      Trước khi mua sắm, tôi liệt kê những thứ cần thiết.

  2. 店 みせ
    N

    cửa hàng

    1. この店は夜十時まで開いています。

      Cửa hàng này mở đến mười giờ tối.

    2. 駅の近くには、安い店がたくさんあります。

      Gần ga có nhiều cửa hàng giá rẻ.

  3. 値段 ねだん
    N

    giá tiền

    1. 値段を見てから、サイズを選びます。

      Tôi xem giá rồi mới chọn cỡ.

    2. この二つは同じ値段ですか。

      Hai món này cùng giá phải không?

  4. 安い やすい
    Adj

    rẻ

    1. 安いホテルを早めに探しました。

      Tôi đã tìm khách sạn rẻ từ sớm.

    2. この野菜は朝より安くなっています。

      Rau này rẻ hơn buổi sáng.

  5. 高い たかい
    Adj

    đắt, cao

    1. この店の魚は少し高いですが、新鮮です。

      Cá ở cửa hàng này hơi đắt nhưng tươi.

    2. 山の上は町より高いです。

      Đỉnh núi cao hơn thị trấn.

  6. 売る うる
    V

    bán

    1. 駅前の店で切手を売っています。

      Cửa hàng trước ga đang bán tem.

    2. 使わない本を古い本屋に売りました。

      Tôi đã bán những cuốn sách không dùng cho hiệu sách cũ.

  7. 買う かう
    V

    mua

    1. 帰りに牛乳を買ってきます。

      Trên đường về tôi sẽ mua sữa.

    2. 誕生日のプレゼントを買うためにお金をためています。

      Tôi đang để dành tiền để mua quà sinh nhật.

  8. お金 おかね
    N

    tiền

    1. お金が足りないので、今日は一つだけ買います。

      Tôi không đủ tiền nên hôm nay chỉ mua một món.

    2. 旅行の前に少しお金を換えました。

      Tôi đã đổi một ít tiền trước chuyến đi.

  9. 財布 さいふ
    N

    ví

    1. 財布を家に忘れました。

      Tôi đã quên ví ở nhà.

    2. その財布はポケットに入りますか。

      Chiếc ví đó có vừa túi quần không?

  10. サイズ サイズ
    N

    kích cỡ

    1. この靴のサイズは二十四センチです。

      Cỡ đôi giày này là 24 cm.

    2. もう一つ大きいサイズを見せてください。

      Hãy cho tôi xem một cỡ lớn hơn.

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
家に( )を 忘れて、困りました。
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
この スーパーは、( )で 袋を くれます。
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「( )が わかりません。これは いくらですか。」
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「980円です。…1000円からですね。( )は 20円です。」
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
( )は、24時間 開いて います。
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
じゃ、これを 買います。( )は どこですか。
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
あの 店は、月曜日は コーヒーを( )して くれます。
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
お金が なかったので、( )で 払いました。
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.