JNews

Cấp này đã khoá

語彙 数量・程度 10 từ 8 問

数量・程度

Số lượng & mức độ

こんな時に Dùng khi nói nhiều/ít, đếm đồ vật, hỏi số người và lượng.

  • 机の上に本がたくさんあります。 Trên bàn có rất nhiều sách.
  • 半分だけ食べました。 Tôi chỉ ăn một nửa.

ポイント Các trợ số từ thay đổi theo loại vật: ~個 cho vật nhỏ, ~枚 cho vật mỏng/phẳng.

Flashcard

数量・程度

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. たくさん たくさん
    Adv

    nhiều

    1. 旅行の写真をたくさん撮りました。

      Tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.

    2. 今日はたくさん歩いたので、足が痛いです。

      Hôm nay tôi đi bộ nhiều nên đau chân.

  2. 少し すこし
    Adv

    một ít

    1. このスープは少し熱いので、気をつけてください。

      Súp này hơi nóng, hãy cẩn thận.

    2. 予約の時間まで少し待ちましょう。

      Hãy đợi một chút đến giờ hẹn.

  3. 多い おおい
    Adj

    nhiều

    1. この町は外国人が多いです。

      Thị trấn này có nhiều người nước ngoài.

    2. 雨の日はバスに乗る人が多くなります。

      Ngày mưa, người đi xe buýt nhiều hơn.

  4. 少ない すくない
    Adj

    ít

    1. 日曜日は車が少ないので、道が静かです。

      Chủ nhật ít xe nên đường yên tĩnh.

    2. この店は席が少ないです。

      Cửa hàng này có ít chỗ ngồi.

  5. 全部 ぜんぶ
    N

    toàn bộ

    1. 宿題は全部終わりました。

      Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập.

    2. 旅行の写真を全部見せてください。

      Hãy cho tôi xem tất cả ảnh chuyến đi.

  6. 半分 はんぶん
    N

    một nửa

    1. ケーキを半分ずつ食べましょう。

      Hãy chia đôi chiếc bánh để ăn.

    2. 荷物の半分を車に入れました。

      Tôi đã cho một nửa hành lý vào xe.

  7. いくつ いくつ
    Q

    bao nhiêu cái, bao nhiêu tuổi

    1. この箱の中にりんごがいくつありますか。

      Có bao nhiêu quả táo trong hộp này?

    2. お子さんはいくつですか。

      Con bạn bao nhiêu tuổi?

  8. 何人 なんにん
    Q

    bao nhiêu người

    1. 会議には何人来ますか。

      Có bao nhiêu người đến cuộc họp?

    2. この部屋に今、何人いますか。

      Bây giờ có bao nhiêu người trong phòng này?

  9. ~個 ~こ
    Counter

    cái (vật nhỏ)

    1. りんごを三個ください。

      Cho tôi ba quả táo.

    2. この箱には卵が六個入っています。

      Trong hộp này có sáu quả trứng.

  10. ~枚 ~まい
    Counter

    tờ, cái mỏng

    1. 写真を二枚選んで、先生に見せました。

      Tôi đã chọn hai tấm ảnh và đưa giáo viên xem.

    2. 切手を五枚買いたいです。

      Tôi muốn mua năm con tem.

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
わたしは 英語が( )わかります。
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
部屋の 中に( )の ごみが あります。
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
店の 前に 人が( )います。
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
きのう( )1万円の めがねを 買いました。
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
学校の 近くに レストランや スーパー( )が あります。
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
忙しいですから、朝ごはんは パンと たまご( )食べます。
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
お皿に チーズを 三つ( )置いて ください。
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
「今日は この 冬で( )寒いですね。」「そうですね。」
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.