Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
数量・程度
Số lượng & mức độ
こんな時に Dùng khi nói nhiều/ít, đếm đồ vật, hỏi số người và lượng.
- 机の上に本がたくさんあります。 Trên bàn có rất nhiều sách.
- 半分だけ食べました。 Tôi chỉ ăn một nửa.
ポイント Các trợ số từ thay đổi theo loại vật: ~個 cho vật nhỏ, ~枚 cho vật mỏng/phẳng.
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- たくさん たくさんAdv
nhiều
-
旅行の写真をたくさん撮りました。
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.
-
今日はたくさん歩いたので、足が痛いです。
Hôm nay tôi đi bộ nhiều nên đau chân.
-
- 少し すこしAdv
một ít
-
このスープは少し熱いので、気をつけてください。
Súp này hơi nóng, hãy cẩn thận.
-
予約の時間まで少し待ちましょう。
Hãy đợi một chút đến giờ hẹn.
-
- 多い おおいAdj
nhiều
-
この町は外国人が多いです。
Thị trấn này có nhiều người nước ngoài.
-
雨の日はバスに乗る人が多くなります。
Ngày mưa, người đi xe buýt nhiều hơn.
-
- 少ない すくないAdj
ít
-
日曜日は車が少ないので、道が静かです。
Chủ nhật ít xe nên đường yên tĩnh.
-
この店は席が少ないです。
Cửa hàng này có ít chỗ ngồi.
-
- 全部 ぜんぶN
toàn bộ
-
宿題は全部終わりました。
Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập.
-
旅行の写真を全部見せてください。
Hãy cho tôi xem tất cả ảnh chuyến đi.
-
- 半分 はんぶんN
một nửa
-
ケーキを半分ずつ食べましょう。
Hãy chia đôi chiếc bánh để ăn.
-
荷物の半分を車に入れました。
Tôi đã cho một nửa hành lý vào xe.
-
- いくつ いくつQ
bao nhiêu cái, bao nhiêu tuổi
-
この箱の中にりんごがいくつありますか。
Có bao nhiêu quả táo trong hộp này?
-
お子さんはいくつですか。
Con bạn bao nhiêu tuổi?
-
- 何人 なんにんQ
bao nhiêu người
-
会議には何人来ますか。
Có bao nhiêu người đến cuộc họp?
-
この部屋に今、何人いますか。
Bây giờ có bao nhiêu người trong phòng này?
-
- ~個 ~こCounter
cái (vật nhỏ)
-
りんごを三個ください。
Cho tôi ba quả táo.
-
この箱には卵が六個入っています。
Trong hộp này có sáu quả trứng.
-
- ~枚 ~まいCounter
tờ, cái mỏng
-
写真を二枚選んで、先生に見せました。
Tôi đã chọn hai tấm ảnh và đưa giáo viên xem.
-
切手を五枚買いたいです。
Tôi muốn mua năm con tem.
-