JNews

Cấp này đã khoá

語彙 家・建物 10 từ 8 問

家・建物

Nhà & công trình

こんな時に Dùng để tả nhà, phòng và đồ vật cơ bản trong nhà.

  • 台所に冷蔵庫があります。 Trong bếp có tủ lạnh.
  • 窓を開けてください。 Hãy mở cửa sổ.

ポイント あります dùng cho đồ vật; mở/cửa sổ: 窓を開けます.

Flashcard

家・建物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ
Luyện theo bài

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 家 いえ
    N

    nhà

    1. 家に帰る前に、スーパーへ寄ります。

      Tôi ghé siêu thị trước khi về nhà.

    2. 私の家は駅から歩いて五分です。

      Nhà tôi cách ga năm phút đi bộ.

  2. 部屋 へや
    N

    phòng

    1. この部屋は窓が大きくて明るいです。

      Phòng này có cửa sổ lớn nên sáng.

    2. 部屋を出るとき、電気を消してください。

      Khi ra khỏi phòng, hãy tắt đèn.

  3. 台所 だいどころ
    N

    nhà bếp

    1. 台所で野菜を切っています。

      Tôi đang cắt rau trong bếp.

    2. 台所の冷蔵庫に牛乳があります。

      Có sữa trong tủ lạnh ở bếp.

  4. お風呂 おふろ
    N

    bồn tắm, phòng tắm

    1. 寝る前にゆっくりお風呂に入ります。

      Tôi thong thả tắm trước khi ngủ.

    2. お風呂のお湯が少し熱いです。

      Nước tắm hơi nóng.

  5. トイレ トイレ
    N

    nhà vệ sinh

    1. トイレは廊下の右側です。

      Nhà vệ sinh ở phía bên phải hành lang.

    2. トイレを使ったあと、手を洗いましょう。

      Hãy rửa tay sau khi dùng nhà vệ sinh.

  6. 窓 まど
    N

    cửa sổ

    1. 窓から入る風が涼しいです。

      Gió qua cửa sổ thổi vào rất mát.

    2. 雨が降ってきたので、窓を閉めました。

      Vì trời bắt đầu mưa nên tôi đã đóng cửa sổ.

  7. ドア ドア
    N

    cửa ra vào

    1. ドアをノックしてから入ってください。

      Hãy gõ cửa rồi hãy vào.

    2. ドアの前に大きい荷物があります。

      Có hành lý lớn trước cửa.

  8. 机 つくえ
    N

    bàn

    1. 机の上を片づけてから勉強します。

      Tôi dọn mặt bàn rồi mới học.

    2. 新しい机を部屋の窓の近くに置きました。

      Tôi đã đặt chiếc bàn mới gần cửa sổ phòng.

  9. 椅子 いす
    N

    ghế

    1. 椅子をもう一つ持ってきます。

      Tôi sẽ mang thêm một chiếc ghế.

    2. この椅子は少し低すぎます。

      Chiếc ghế này hơi thấp quá.

  10. 冷蔵庫 れいぞうこ
    N

    tủ lạnh

    1. 冷蔵庫に昨日の料理が残っています。

      Thức ăn hôm qua vẫn còn trong tủ lạnh.

    2. 出かける前に、冷蔵庫のドアを閉めました。

      Tôi đã đóng cửa tủ lạnh trước khi ra ngoài.

この課の練習問題(8問)/ Bài tập của bài này
練習問題 1
問1 穴埋め / Điền vào chỗ trống
( )の 花が とても きれいですね。
問2 穴埋め / Điền vào chỗ trống
( )で、母が 料理を して います。
問3 穴埋め / Điền vào chỗ trống
この( )の 7階に 事務所が あります。
問4 穴埋め / Điền vào chỗ trống
にもつが 多いですね。( )を 使いましょう。
練習問題 2
問5 穴埋め / Điền vào chỗ trống
暑いですから、( )を 開けましょう。
問6 穴埋め / Điền vào chỗ trống
ゆうべは 新しい( )で 寝ました。
問7 穴埋め / Điền vào chỗ trống
玄関で くつを 脱いで、( )を はいて ください。
問8 穴埋め / Điền vào chỗ trống
神社の 入口に りっぱな( )が 立って います。
Đúng 0 ・ Đã làm 0 / 8

← 語彙スピードマスター N5

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.