JNews

Cấp này đã khoá

語彙 衣服・持ち物 13 từ

衣服・持ち物

Quần áo & đồ mang theo

Flashcard

衣服・持ち物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 傘 かさ
    N

    cái dù, cây dù

    1. 雨ですから傘を持って行きます。

      Vì trời mưa nên tôi mang dù đi.

    2. 電車に傘を忘れました。

      Tôi đã bỏ quên cây dù trên tàu.

  2. かばん かばん
    N

    cái túi, cặp

    1. このかばんはわたしのです。

      Cái túi này là của tôi.

    2. かばんに本を入れました。

      Tôi đã cho sách vào túi.

  3. 着る きる
    V

    mặc (áo)

    1. さむいのでコートを着ます。

      Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác.

    2. 白いシャツを着ています。

      Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.

  4. 財布 さいふ
    N

    ví tiền

    1. 財布を家に忘れました。

      Tôi đã để quên ví ở nhà.

    2. この財布は五千円でした。

      Cái ví này giá 5000 yên.

  5. スリッパ すりっぱ
    N

    dép lê đi trong nhà

    1. 部屋ではスリッパをはきます。

      Trong phòng thì mang dép lê.

    2. 玄関にスリッパがあります。

      Ở lối vào nhà có dép lê.

  6. 脱ぐ ぬぐ
    V

    cởi (giày, áo)

    1. 玄関で靴を脱ぎます。

      Tôi cởi giày ở lối vào.

    2. 暑いので上着を脱ぎました。

      Vì nóng nên tôi đã cởi áo khoác.

  7. ネクタイ ねくたい
    N

    cà vạt

    1. 父は青いネクタイをしています。

      Bố tôi đang đeo cà vạt màu xanh.

    2. 新しいネクタイをもらいました。

      Tôi đã được tặng chiếc cà vạt mới.

  8. 履く はく
    V

    mặc (quần), đi (giày)

    1. 新しい靴を履きます。

      Tôi đi đôi giày mới.

    2. 今日はズボンを履いています。

      Hôm nay tôi đang mặc quần dài.

  9. ハンカチ はんかち
    N

    khăn tay

    1. 白いハンカチを持っています。

      Tôi mang theo khăn tay trắng.

    2. 友達にハンカチをもらいました。

      Tôi được bạn tặng khăn tay.

  10. 帽子 ぼうし
    N

    cái mũ

    1. 暑いので帽子をかぶります。

      Vì nóng nên tôi đội mũ.

    2. 赤い帽子をなくしました。

      Tôi đã làm mất cái mũ đỏ.

  11. ポケット ぽけっと
    N

    túi (áo, quần)

    1. ポケットに鍵があります。

      Trong túi áo có chìa khóa.

    2. ポケットからハンカチを出しました。

      Tôi đã lấy khăn tay từ trong túi.

  12. ボタン ぼたん
    N

    cúc áo; nút bấm

    1. シャツのボタンが取れました。

      Cúc áo sơ mi đã bị rứt ra.

    2. このボタンを押してください。

      Hãy bấm nút này.

  13. 眼鏡 めがね
    N

    cặp kính

    1. 本を読むときは眼鏡をかけます。

      Khi đọc sách tôi đeo kính.

    2. 新しい眼鏡を買いました。

      Tôi đã mua cặp kính mới.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.