Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
衣服・持ち物
Quần áo & đồ mang theo
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 傘 かさN
cái dù, cây dù
-
雨ですから傘を持って行きます。
Vì trời mưa nên tôi mang dù đi.
-
電車に傘を忘れました。
Tôi đã bỏ quên cây dù trên tàu.
-
- かばん かばんN
cái túi, cặp
-
このかばんはわたしのです。
Cái túi này là của tôi.
-
かばんに本を入れました。
Tôi đã cho sách vào túi.
-
- 着る きるV
mặc (áo)
-
さむいのでコートを着ます。
Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác.
-
白いシャツを着ています。
Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.
-
- 財布 さいふN
ví tiền
-
財布を家に忘れました。
Tôi đã để quên ví ở nhà.
-
この財布は五千円でした。
Cái ví này giá 5000 yên.
-
- スリッパ すりっぱN
dép lê đi trong nhà
-
部屋ではスリッパをはきます。
Trong phòng thì mang dép lê.
-
玄関にスリッパがあります。
Ở lối vào nhà có dép lê.
-
- 脱ぐ ぬぐV
cởi (giày, áo)
-
玄関で靴を脱ぎます。
Tôi cởi giày ở lối vào.
-
暑いので上着を脱ぎました。
Vì nóng nên tôi đã cởi áo khoác.
-
- ネクタイ ねくたいN
cà vạt
-
父は青いネクタイをしています。
Bố tôi đang đeo cà vạt màu xanh.
-
新しいネクタイをもらいました。
Tôi đã được tặng chiếc cà vạt mới.
-
- 履く はくV
mặc (quần), đi (giày)
-
新しい靴を履きます。
Tôi đi đôi giày mới.
-
今日はズボンを履いています。
Hôm nay tôi đang mặc quần dài.
-
- ハンカチ はんかちN
khăn tay
-
白いハンカチを持っています。
Tôi mang theo khăn tay trắng.
-
友達にハンカチをもらいました。
Tôi được bạn tặng khăn tay.
-
- 帽子 ぼうしN
cái mũ
-
暑いので帽子をかぶります。
Vì nóng nên tôi đội mũ.
-
赤い帽子をなくしました。
Tôi đã làm mất cái mũ đỏ.
-
- ポケット ぽけっとN
túi (áo, quần)
-
ポケットに鍵があります。
Trong túi áo có chìa khóa.
-
ポケットからハンカチを出しました。
Tôi đã lấy khăn tay từ trong túi.
-
- ボタン ぼたんN
cúc áo; nút bấm
-
シャツのボタンが取れました。
Cúc áo sơ mi đã bị rứt ra.
-
このボタンを押してください。
Hãy bấm nút này.
-
- 眼鏡 めがねN
cặp kính
-
本を読むときは眼鏡をかけます。
Khi đọc sách tôi đeo kính.
-
新しい眼鏡を買いました。
Tôi đã mua cặp kính mới.
-