JNews

Cấp này đã khoá

語彙 衣服・持ち物 13 từ

衣服・持ち物

Quần áo & đồ mang theo

Flashcard

衣服・持ち物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 上着 うわぎ
    N

    áo khoác ngoài

    1. あついので上着をぬぎます。

      Vì nóng nên tôi cởi áo khoác.

    2. さむいので上着を着ます。

      Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác.

  2. 靴 くつ
    N

    đôi giày

    1. げんかんで靴をぬぎます。

      Tôi cởi giày ở lối vào nhà.

    2. 新しい靴は少し小さいです。

      Đôi giày mới hơi nhỏ.

  3. 靴下 くつした
    N

    vớ, tất

    1. 白い靴下をはきます。

      Tôi mặc vớ màu trắng.

    2. 靴下を二足買いました。

      Tôi đã mua hai đôi vớ.

  4. コート こーと
    N

    áo khoác dài

    1. さむいのでコートを着ます。

      Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác dài.

    2. 黒いコートを買いました。

      Tôi đã mua áo khoác màu đen.

  5. シャツ しゃつ
    N

    áo sơ mi

    1. 白いシャツを着ています。

      Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.

    2. シャツを洗濯しました。

      Tôi đã giặt áo sơ mi.

  6. 下着 したぎ
    N

    đồ lót

    1. 下着を洗濯します。

      Tôi giặt đồ lót.

    2. 新しい下着を買いました。

      Tôi đã mua đồ lót mới.

  7. スカート すかーと
    N

    váy

    1. 赤いスカートをはいています。

      Cô ấy đang mặc váy màu đỏ.

    2. このスカートは長いです。

      Chiếc váy này dài.

  8. ズボン ずぼん
    N

    quần dài

    1. 黒いズボンをはきます。

      Tôi mặc quần dài màu đen.

    2. このズボンは少し短いです。

      Chiếc quần này hơi ngắn.

  9. セーター せーたー
    N

    áo len

    1. 寒い日はセーターを着ます。

      Ngày lạnh thì tôi mặc áo len.

    2. 母がセーターを作ってくれました。

      Mẹ đã đan áo len cho tôi.

  10. 背広 せびろ
    N

    bộ com lê

    1. 父は背広を着て会社へ行きます。

      Bố tôi mặc com lê đi làm.

    2. 新しい背広を買いました。

      Tôi đã mua bộ com lê mới.

  11. 服 ふく
    N

    quần áo

    1. 新しい服を買いました。

      Tôi đã mua quần áo mới.

    2. この服は洗濯します。

      Bộ quần áo này tôi sẽ giặt.

  12. 洋服 ようふく
    N

    quần áo (kiểu Tây)

    1. デパートで洋服を買いました。

      Tôi đã mua quần áo ở bách hóa.

    2. この洋服は少し高いです。

      Bộ quần áo này hơi đắt.

  13. ワイシャツ わいしゃつ
    N

    áo sơ mi

    1. 白いワイシャツを着ます。

      Tôi mặc áo sơ mi trắng.

    2. ワイシャツを洗濯しました。

      Tôi đã giặt áo sơ mi.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.