Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
学校・勉強
Trường học & học tập
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 学生 がくせいN
học sinh, sinh viên
-
わたしは大学の学生です。
Tôi là sinh viên đại học.
-
きょうしつに学生が大勢います。
Trong lớp có rất nhiều sinh viên.
-
- 学校 がっこうN
trường học
-
毎朝八時に学校へ行きます。
Mỗi sáng 8 giờ tôi đi đến trường.
-
学校は駅の近くにあります。
Trường học ở gần nhà ga.
-
- 教室 きょうしつN
lớp học, phòng học
-
教室は二階にあります。
Phòng học ở tầng 2.
-
教室でしずかに待ちます。
Tôi đợi yên lặng trong phòng học.
-
- 高校 こうこうN
trường trung học phổ thông
-
妹は高校の学生です。
Em gái tôi là học sinh trung học phổ thông.
-
この高校は新しいです。
Trường phổ thông này mới.
-
- 質問 しつもんN
câu hỏi
-
何か質問がありますか。
Anh có câu hỏi nào không?
-
先生に質問しました。
Tôi đã hỏi thầy cô một câu.
-
- 授業 じゅぎょうN
tiết học, giờ học
-
授業は九時に始まります。
Tiết học bắt đầu lúc 9 giờ.
-
今日の授業は面白かったです。
Tiết học hôm nay thú vị.
-
- 宿題 しゅくだいN
bài tập về nhà
-
毎日宿題をします。
Mỗi ngày tôi làm bài tập về nhà.
-
宿題はもう終わりました。
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
-
- 生徒 せいとN
học sinh
-
この学校の生徒は五百人です。
Trường này có 500 học sinh.
-
生徒が教室に入りました。
Học sinh đã vào phòng học.
-
- 先生 せんせいN
thầy cô giáo
-
日本語の先生は親切です。
Thầy cô dạy tiếng Nhật rất tử tế.
-
分からないとき先生に聞きます。
Khi không hiểu tôi hỏi thầy cô.
-
- 大学 だいがくN
trường đại học
-
兄は大学で勉強しています。
Anh trai tôi đang học đại học.
-
この大学は有名です。
Trường đại học này nổi tiếng.
-
- テスト てすとN
bài kiểm tra
-
明日、漢字のテストがあります。
Ngày mai có bài kiểm tra kanji.
-
今度のテストは難しかったです。
Bài kiểm tra lần này đã khó.
-
- 問題 もんだいN
câu hỏi; vấn đề
-
この問題の答えを教えてください。
Hãy chỉ tôi đáp án của câu này.
-
大きな問題はありません。
Không có vấn đề gì lớn.
-
- 留学生 りゅうがくせいN
du học sinh
-
わたしは留学生です。
Tôi là du học sinh.
-
クラスに留学生が多いです。
Trong lớp có nhiều du học sinh.
-