JNews

Cấp này đã khoá

語彙 学校・勉強 13 từ

学校・勉強

Trường học & học tập

Flashcard

学校・勉強

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 学生 がくせい
    N

    học sinh, sinh viên

    1. わたしは大学の学生です。

      Tôi là sinh viên đại học.

    2. きょうしつに学生が大勢います。

      Trong lớp có rất nhiều sinh viên.

  2. 学校 がっこう
    N

    trường học

    1. 毎朝八時に学校へ行きます。

      Mỗi sáng 8 giờ tôi đi đến trường.

    2. 学校は駅の近くにあります。

      Trường học ở gần nhà ga.

  3. 教室 きょうしつ
    N

    lớp học, phòng học

    1. 教室は二階にあります。

      Phòng học ở tầng 2.

    2. 教室でしずかに待ちます。

      Tôi đợi yên lặng trong phòng học.

  4. 高校 こうこう
    N

    trường trung học phổ thông

    1. 妹は高校の学生です。

      Em gái tôi là học sinh trung học phổ thông.

    2. この高校は新しいです。

      Trường phổ thông này mới.

  5. 質問 しつもん
    N

    câu hỏi

    1. 何か質問がありますか。

      Anh có câu hỏi nào không?

    2. 先生に質問しました。

      Tôi đã hỏi thầy cô một câu.

  6. 授業 じゅぎょう
    N

    tiết học, giờ học

    1. 授業は九時に始まります。

      Tiết học bắt đầu lúc 9 giờ.

    2. 今日の授業は面白かったです。

      Tiết học hôm nay thú vị.

  7. 宿題 しゅくだい
    N

    bài tập về nhà

    1. 毎日宿題をします。

      Mỗi ngày tôi làm bài tập về nhà.

    2. 宿題はもう終わりました。

      Tôi đã làm xong bài tập rồi.

  8. 生徒 せいと
    N

    học sinh

    1. この学校の生徒は五百人です。

      Trường này có 500 học sinh.

    2. 生徒が教室に入りました。

      Học sinh đã vào phòng học.

  9. 先生 せんせい
    N

    thầy cô giáo

    1. 日本語の先生は親切です。

      Thầy cô dạy tiếng Nhật rất tử tế.

    2. 分からないとき先生に聞きます。

      Khi không hiểu tôi hỏi thầy cô.

  10. 大学 だいがく
    N

    trường đại học

    1. 兄は大学で勉強しています。

      Anh trai tôi đang học đại học.

    2. この大学は有名です。

      Trường đại học này nổi tiếng.

  11. テスト てすと
    N

    bài kiểm tra

    1. 明日、漢字のテストがあります。

      Ngày mai có bài kiểm tra kanji.

    2. 今度のテストは難しかったです。

      Bài kiểm tra lần này đã khó.

  12. 問題 もんだい
    N

    câu hỏi; vấn đề

    1. この問題の答えを教えてください。

      Hãy chỉ tôi đáp án của câu này.

    2. 大きな問題はありません。

      Không có vấn đề gì lớn.

  13. 留学生 りゅうがくせい
    N

    du học sinh

    1. わたしは留学生です。

      Tôi là du học sinh.

    2. クラスに留学生が多いです。

      Trong lớp có nhiều du học sinh.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.