JNews

Cấp này đã khoá

語彙 学校・勉強 13 từ

学校・勉強

Trường học & học tập

Flashcard

学校・勉強

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 意味 いみ
    N

    ý nghĩa

    1. この言葉の意味が分かりません。

      Tôi không hiểu nghĩa của từ này.

    2. 意味を先生に聞きました。

      Tôi đã hỏi thầy về nghĩa của từ.

  2. 英語 えいご
    N

    tiếng Anh

    1. 毎日英語を勉強しています。

      Mỗi ngày tôi đều học tiếng Anh.

    2. 山田さんは英語が上手です。

      Anh/chị Yamada giỏi tiếng Anh.

  3. 教える おしえる
    V

    dạy, chỉ cho

    1. 日本語を教えています。

      Tôi đang dạy tiếng Nhật.

    2. 電話番号を教えてください。

      Hãy cho tôi biết số điện thoại.

  4. 覚える おぼえる
    V

    ghi nhớ, học thuộc

    1. 新しい言葉を覚えます。

      Tôi học thuộc từ mới.

    2. すみません、名前を覚えていません。

      Xin lỗi, tôi không nhớ tên.

  5. 漢字 かんじ
    N

    chữ Hán, Kanji

    1. 毎日漢字を五つおぼえます。

      Mỗi ngày tôi học 5 chữ Kanji.

    2. この漢字の読み方が分かりません。

      Tôi không biết cách đọc chữ Kanji này.

  6. 答える こたえる
    V

    trả lời

    1. 先生のしつもんに答えます。

      Tôi trả lời câu hỏi của thầy cô.

    2. だれも答えませんでした。

      Đã không ai trả lời.

  7. 言葉 ことば
    N

    từ ngữ, lời nói

    1. この言葉の意味は何ですか。

      Nghĩa của từ này là gì?

    2. 新しい言葉を覚えました。

      Tôi đã học được từ mới.

  8. 作文 さくぶん
    N

    bài tập làm văn

    1. 作文を書く宿題があります。

      Có bài tập về nhà là viết văn.

    2. 先生に作文を出しました。

      Tôi đã nộp bài văn cho thầy cô.

  9. 字 じ
    N

    chữ, con chữ

    1. 大きい字で書いてください。

      Hãy viết bằng chữ to.

    2. この字は読めません。

      Tôi không đọc được chữ này.

  10. 習う ならう
    V

    học (được ai đó dạy)

    1. 日本語を習っています。

      Tôi đang học tiếng Nhật.

    2. 先生に料理を習いました。

      Tôi đã học nấu ăn từ cô giáo.

  11. 日本語 にほんご
    N

    tiếng Nhật

    1. 毎日日本語を勉強します。

      Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.

    2. 日本語で話してください。

      Xin hãy nói bằng tiếng Nhật.

  12. 勉強 べんきょう
    N

    việc học

    1. 毎日二時間勉強します。

      Mỗi ngày tôi học hai tiếng.

    2. 図書館で勉強しました。

      Tôi đã học ở thư viện.

  13. 練習 れんしゅう
    N

    luyện tập

    1. 毎日漢字の練習をします。

      Mỗi ngày tôi luyện tập kanji.

    2. 歌の練習が楽しいです。

      Luyện hát rất vui.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.