JNews

Cấp này đã khoá

語彙 学校・勉強 13 từ

学校・勉強

Trường học & học tập

Flashcard

学校・勉強

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 鉛筆 えんぴつ
    N

    bút chì

    1. 鉛筆で名前を書きます。

      Tôi viết tên bằng bút chì.

    2. 新しい鉛筆を買いました。

      Tôi đã mua bút chì mới.

  2. 書く かく
    V

    viết

    1. ここに名前を書いてください。

      Hãy viết tên vào đây.

    2. 友だちに手紙を書きました。

      Tôi đã viết thư cho bạn.

  3. 会話 かいわ
    N

    hội thoại

    1. きょうは日本語の会話をれんしゅうします。

      Hôm nay tôi luyện hội thoại tiếng Nhật.

    2. やさしい会話なら分かります。

      Hội thoại dễ thì tôi hiểu được.

  4. 紙 かみ
    N

    giấy

    1. 白い紙に書いてください。

      Hãy viết vào tờ giấy trắng.

    2. 紙が一まいもありません。

      Không còn tờ giấy nào cả.

  5. 消しゴム けしごむ
    N

    cái gôm, cục tẩy

    1. 消しゴムを貸してください。

      Hãy cho tôi mượn cái gôm.

    2. 消しゴムはふでばこの中です。

      Cái gôm ở trong hộp bút.

  6. 辞書 じしょ
    N

    từ điển

    1. 分からない言葉を辞書で調べます。

      Tôi tra từ không hiểu bằng từ điển.

    2. この辞書は使いやすいです。

      Cuốn từ điển này dễ dùng.

  7. ノート のーと
    N

    quyển vở

    1. ノートに漢字を書きます。

      Tôi viết kanji vào vở.

    2. 新しいノートを三冊買いました。

      Tôi đã mua ba quyển vở mới.

  8. 話 はなし
    N

    câu chuyện

    1. 先生の話は面白いです。

      Câu chuyện của thầy rất thú vị.

    2. 母の話をよく聞きます。

      Tôi thường lắng nghe mẹ nói.

  9. 話す はなす
    V

    nói, nói chuyện

    1. 日本語で話します。

      Tôi nói bằng tiếng Nhật.

    2. 友達と電話で話しました。

      Tôi đã nói chuyện điện thoại với bạn.

  10. ページ ぺーじ
    N

    trang (sách)

    1. 三十ページを開けてください。

      Hãy mở trang 30.

    2. この本は二百ページあります。

      Quyển sách này có 200 trang.

  11. ペン ぺん
    N

    cây bút

    1. 黒いペンで書いてください。

      Hãy viết bằng bút màu đen.

    2. ペンを借りてもいいですか。

      Tôi mượn bút được không?

  12. ボールペン ぼーるぺん
    N

    bút bi

    1. ボールペンで名前を書きます。

      Tôi viết tên bằng bút bi.

    2. 青いボールペンがありますか。

      Có bút bi màu xanh không ạ?

  13. 万年筆 まんねんひつ
    N

    bút máy

    1. 父に万年筆をもらいました。

      Tôi được bố tặng bút máy.

    2. 万年筆で手紙を書きます。

      Tôi viết thư bằng bút máy.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.