JNews

Cấp này đã khoá

語彙 仕事・お金・買い物 13 từ

仕事・お金・買い物

Công việc, tiền & mua sắm

Flashcard

仕事・お金・買い物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. いくら いくら
    N

    bao nhiêu tiền

    1. これはいくらですか。

      Cái này bao nhiêu tiền?

    2. 切符はいくらですか。

      Vé bao nhiêu tiền?

  2. 売る うる
    V

    bán

    1. この店では切符を売っています。

      Ở cửa hàng này có bán vé.

    2. 古い車を売りました。

      Tôi đã bán chiếc xe cũ.

  3. お金 おかね
    N

    tiền

    1. 今、お金がありません。

      Bây giờ tôi không có tiền.

    2. お金をぎんこうに入れます。

      Tôi gửi tiền vào ngân hàng.

  4. 買う かう
    V

    mua

    1. スーパーで牛乳を買います。

      Tôi mua sữa ở siêu thị.

    2. きのう新しいくつを買いました。

      Hôm qua tôi đã mua giày mới.

  5. 会社 かいしゃ
    N

    công ty

    1. 父は会社へ行きました。

      Bố tôi đã đi đến công ty.

    2. この会社は大きいです。

      Công ty này lớn.

  6. 会社員 かいしゃいん
    N

    nhân viên công ty

    1. 兄は会社員です。

      Anh trai tôi là nhân viên công ty.

    2. あの人も会社員ですか。

      Người kia cũng là nhân viên công ty à?

  7. 買い物 かいもの
    N

    việc mua sắm

    1. 母と買い物に行きます。

      Tôi đi mua sắm với mẹ.

    2. きのうデパートで買い物をしました。

      Hôm qua tôi đã mua sắm ở trung tâm thương mại.

  8. コピー こぴー
    N

    bản sao, photocopy

    1. この紙を十まいコピーしてください。

      Hãy photocopy tờ giấy này 10 bản.

    2. コピーはあちらでできます。

      Có thể photocopy ở phía kia.

  9. コンピューター こんぴゅーたー
    N

    máy tính

    1. コンピューターで仕事をします。

      Tôi làm việc bằng máy tính.

    2. このコンピューターは少し古いです。

      Chiếc máy tính này hơi cũ.

  10. 仕事 しごと
    N

    công việc

    1. 父の仕事は先生です。

      Công việc của bố tôi là giáo viên.

    2. 今日は仕事が多いです。

      Hôm nay công việc nhiều.

  11. 事務所 じむしょ
    N

    văn phòng

    1. 事務所は二階にあります。

      Văn phòng ở tầng 2.

    2. 父は事務所で働いています。

      Bố tôi làm việc ở văn phòng.

  12. 電話 でんわ
    N

    điện thoại; cuộc gọi

    1. 毎週、母に電話をかけます。

      Hằng tuần tôi gọi điện cho mẹ.

    2. 昨日、友だちから電話がありました。

      Hôm qua bạn tôi đã gọi điện đến.

  13. 働く はたらく
    V

    làm việc

    1. 母はスーパーで働いています。

      Mẹ tôi đang làm việc ở siêu thị.

    2. 土曜日も働きます。

      Thứ bảy tôi cũng làm việc.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.