Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
交通・移動
Giao thông & di chuyển
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 駅 えきN
nhà ga
-
駅まで歩きます。
Tôi đi bộ đến nhà ga.
-
駅で友だちを待ちます。
Tôi đợi bạn ở nhà ga.
-
- 切符 きっぷN
vé
-
電車の切符を買いました。
Tôi đã mua vé tàu.
-
切符を見せてください。
Xin cho xem vé.
-
- 車 くるまN
xe hơi
-
父は車で会社へ行きます。
Bố tôi đi làm bằng xe hơi.
-
この車は古いです。
Chiếc xe này cũ.
-
- 空港 くうこうN
sân bay
-
空港まで一時間かかります。
Đến sân bay mất một tiếng.
-
空港で友だちを待ちます。
Tôi đợi bạn ở sân bay.
-
- 自転車 じてんしゃN
xe đạp
-
自転車で学校へ行きます。
Tôi đi học bằng xe đạp.
-
新しい自転車が欲しいです。
Tôi muốn có chiếc xe đạp mới.
-
- 自動車 じどうしゃN
xe ô tô
-
兄は自動車の会社で働いています。
Anh trai tôi làm ở công ty ô tô.
-
自動車の音がうるさいです。
Tiếng ô tô ồn quá.
-
- タクシー たくしーN
xe taxi
-
雨なのでタクシーに乗ります。
Vì trời mưa nên tôi đi taxi.
-
タクシーで空港へ行きました。
Tôi đã đi taxi ra sân bay.
-
- 地下鉄 ちかてつN
tàu điện ngầm
-
地下鉄で会社へ行きます。
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
-
地下鉄は速くて便利です。
Tàu điện ngầm nhanh và tiện lợi.
-
- 電車 でんしゃN
tàu điện
-
毎朝電車で会社へ行きます。
Sáng nào tôi cũng đi làm bằng tàu điện.
-
今朝、電車が遅れました。
Sáng nay tàu điện đã bị trễ.
-
- バス ばすN
xe buýt
-
毎日バスで学校へ行きます。
Hằng ngày tôi đi học bằng xe buýt.
-
バスが遅れました。
Xe buýt đã đến muộn.
-
- 飛行機 ひこうきN
máy bay
-
飛行機で国へ帰ります。
Tôi về nước bằng máy bay.
-
飛行機の切符を買いました。
Tôi đã mua vé máy bay.
-