Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
位置・方向
Vị trí & phương hướng
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- あそこ あそこN
chỗ kia, đằng kia
-
あそこに駅があります。
Ở đằng kia có nhà ga.
-
トイレはあそこです。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
-
- あちら あちらN
phía kia (lịch sự)
-
あちらは山田さんです。
Người phía kia là anh/chị Yamada.
-
エレベーターはあちらです。
Thang máy ở phía kia.
-
- ここ ここN
ở đây
-
ここに名前を書いてください。
Hãy viết tên vào đây.
-
ここはしずかですね。
Ở đây yên tĩnh nhỉ.
-
- こちら こちらN
phía này, đằng này
-
こちらへどうぞ。
Xin mời về phía này.
-
入り口はこちらです。
Cửa vào ở phía này.
-
- 先 さきN
phía trước; trước
-
この先に駅があります。
Phía trước chỗ này có nhà ga.
-
お先にどうぞ。
Mời anh đi trước ạ.
-
- そこ そこN
chỗ đó
-
かばんはそこに置いてください。
Hãy đặt túi ở chỗ đó.
-
そこは駅の入り口です。
Chỗ đó là lối vào nhà ga.
-
- そちら そちらN
phía đó, đằng đó
-
そちらの天気はどうですか。
Thời tiết bên đó thế nào?
-
出口はそちらです。
Lối ra ở phía đó.
-
- そば そばN
bên cạnh
-
駅のそばに喫茶店があります。
Bên cạnh nhà ga có quán cà phê.
-
母のそばに座りました。
Tôi đã ngồi bên cạnh mẹ.
-
- 近い ちかいAdj
gần
-
家は駅に近いです。
Nhà tôi gần nhà ga.
-
学校は会社より近いです。
Trường học gần hơn công ty.
-
- 近く ちかくN
gần đây, vùng lân cận
-
家の近くに公園があります。
Gần nhà tôi có công viên.
-
この近くに銀行はありますか。
Gần đây có ngân hàng không ạ?
-
- 遠い とおいAdj
xa
-
駅は家から遠いです。
Nhà ga xa nhà tôi.
-
学校まで思ったより遠かったです。
Đường đến trường xa hơn tôi nghĩ.
-
- 所 ところN
nơi, chỗ
-
静かな所に住みたいです。
Tôi muốn sống ở nơi yên tĩnh.
-
生まれた所は海の近くです。
Nơi tôi sinh ra ở gần biển.
-
- 向こう むこうN
phía đối diện, đằng kia
-
道の向こうに銀行があります。
Bên kia đường có ngân hàng.
-
向こうに山が見えます。
Phía đằng kia có thể nhìn thấy núi.
-