JNews

Cấp này đã khoá

語彙 位置・方向 13 từ

位置・方向

Vị trí & phương hướng

Flashcard

位置・方向

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. あそこ あそこ
    N

    chỗ kia, đằng kia

    1. あそこに駅があります。

      Ở đằng kia có nhà ga.

    2. トイレはあそこです。

      Nhà vệ sinh ở đằng kia.

  2. あちら あちら
    N

    phía kia (lịch sự)

    1. あちらは山田さんです。

      Người phía kia là anh/chị Yamada.

    2. エレベーターはあちらです。

      Thang máy ở phía kia.

  3. ここ ここ
    N

    ở đây

    1. ここに名前を書いてください。

      Hãy viết tên vào đây.

    2. ここはしずかですね。

      Ở đây yên tĩnh nhỉ.

  4. こちら こちら
    N

    phía này, đằng này

    1. こちらへどうぞ。

      Xin mời về phía này.

    2. 入り口はこちらです。

      Cửa vào ở phía này.

  5. 先 さき
    N

    phía trước; trước

    1. この先に駅があります。

      Phía trước chỗ này có nhà ga.

    2. お先にどうぞ。

      Mời anh đi trước ạ.

  6. そこ そこ
    N

    chỗ đó

    1. かばんはそこに置いてください。

      Hãy đặt túi ở chỗ đó.

    2. そこは駅の入り口です。

      Chỗ đó là lối vào nhà ga.

  7. そちら そちら
    N

    phía đó, đằng đó

    1. そちらの天気はどうですか。

      Thời tiết bên đó thế nào?

    2. 出口はそちらです。

      Lối ra ở phía đó.

  8. そば そば
    N

    bên cạnh

    1. 駅のそばに喫茶店があります。

      Bên cạnh nhà ga có quán cà phê.

    2. 母のそばに座りました。

      Tôi đã ngồi bên cạnh mẹ.

  9. 近い ちかい
    Adj

    gần

    1. 家は駅に近いです。

      Nhà tôi gần nhà ga.

    2. 学校は会社より近いです。

      Trường học gần hơn công ty.

  10. 近く ちかく
    N

    gần đây, vùng lân cận

    1. 家の近くに公園があります。

      Gần nhà tôi có công viên.

    2. この近くに銀行はありますか。

      Gần đây có ngân hàng không ạ?

  11. 遠い とおい
    Adj

    xa

    1. 駅は家から遠いです。

      Nhà ga xa nhà tôi.

    2. 学校まで思ったより遠かったです。

      Đường đến trường xa hơn tôi nghĩ.

  12. 所 ところ
    N

    nơi, chỗ

    1. 静かな所に住みたいです。

      Tôi muốn sống ở nơi yên tĩnh.

    2. 生まれた所は海の近くです。

      Nơi tôi sinh ra ở gần biển.

  13. 向こう むこう
    N

    phía đối diện, đằng kia

    1. 道の向こうに銀行があります。

      Bên kia đường có ngân hàng.

    2. 向こうに山が見えます。

      Phía đằng kia có thể nhìn thấy núi.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.