JNews

Cấp này đã khoá

語彙 自然・天気・動物 15 từ

自然・天気・動物

Thiên nhiên, thời tiết & động vật

Flashcard

自然・天気・動物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 秋 あき
    N

    mùa thu

    1. 秋はすずしいです。

      Mùa thu thì mát mẻ.

    2. 秋に日本へ行きます。

      Mùa thu tôi sẽ đi Nhật.

  2. 暖かい あたたかい
    Adj

    ấm áp

    1. 今日は暖かいです。

      Hôm nay trời ấm.

    2. 春は暖かくなります。

      Mùa xuân trời trở nên ấm hơn.

  3. 暑い あつい
    Adj

    nóng (thời tiết)

    1. 今日はとても暑いです。

      Hôm nay trời rất nóng.

    2. 夏は暑くなります。

      Mùa hè trời trở nên nóng.

  4. 犬 いぬ
    N

    con chó

    1. 私は犬が好きです。

      Tôi thích chó.

    2. 毎朝犬とさんぽします。

      Mỗi sáng tôi đi dạo với chó.

  5. 寒い さむい
    Adj

    lạnh (thời tiết)

    1. 冬はとても寒いです。

      Mùa đông rất lạnh.

    2. 今朝は寒かったです。

      Sáng nay trời đã lạnh.

  6. 涼しい すずしい
    Adj

    mát mẻ

    1. 秋は涼しいです。

      Mùa thu thì mát mẻ.

    2. 夕方から涼しくなりました。

      Từ chiều tối trời đã mát hơn.

  7. 台風 たいふう
    N

    cơn bão

    1. 台風で電車が止まりました。

      Tàu điện đã dừng vì bão.

    2. 明日、大きい台風が来ます。

      Ngày mai sẽ có cơn bão lớn.

  8. 鳥 とり
    N

    con chim

    1. 木の上に鳥がいます。

      Trên cây có con chim.

    2. 朝、鳥の声が聞こえます。

      Buổi sáng nghe thấy tiếng chim.

  9. 鳴く なく
    V

    kêu (chim, thú)

    1. 朝、鳥が鳴いています。

      Buổi sáng chim đang hót.

    2. 猫が外で鳴きました。

      Con mèo đã kêu ở bên ngoài.

  10. 夏 なつ
    N

    mùa hè

    1. 日本の夏は暑いです。

      Mùa hè ở Nhật rất nóng.

    2. 夏に海へ行きたいです。

      Mùa hè tôi muốn đi biển.

  11. 猫 ねこ
    N

    con mèo

    1. うちに猫が二匹います。

      Nhà tôi có hai con mèo.

    2. 猫が机の下で寝ています。

      Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.

  12. 春 はる
    N

    mùa xuân

    1. 春に花が咲きます。

      Mùa xuân hoa nở.

    2. 日本の春は暖かいです。

      Mùa xuân ở Nhật ấm áp.

  13. 吹く ふく
    V

    thổi (gió)

    1. 今日は強い風が吹いています。

      Hôm nay gió đang thổi mạnh.

    2. 海で涼しい風が吹きます。

      Ở biển gió mát thổi.

  14. 冬 ふゆ
    N

    mùa đông

    1. 日本の冬は寒いです。

      Mùa đông ở Nhật lạnh.

    2. 冬に雪が降ります。

      Mùa đông tuyết rơi.

  15. 降る ふる
    V

    rơi (mưa, tuyết)

    1. 雨が降っています。

      Trời đang mưa.

    2. 明日は雪が降ります。

      Ngày mai tuyết sẽ rơi.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.