Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
自然・天気・動物
Thiên nhiên, thời tiết & động vật
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 秋 あきN
mùa thu
-
秋はすずしいです。
Mùa thu thì mát mẻ.
-
秋に日本へ行きます。
Mùa thu tôi sẽ đi Nhật.
-
- 暖かい あたたかいAdj
ấm áp
-
今日は暖かいです。
Hôm nay trời ấm.
-
春は暖かくなります。
Mùa xuân trời trở nên ấm hơn.
-
- 暑い あついAdj
nóng (thời tiết)
-
今日はとても暑いです。
Hôm nay trời rất nóng.
-
夏は暑くなります。
Mùa hè trời trở nên nóng.
-
- 犬 いぬN
con chó
-
私は犬が好きです。
Tôi thích chó.
-
毎朝犬とさんぽします。
Mỗi sáng tôi đi dạo với chó.
-
- 寒い さむいAdj
lạnh (thời tiết)
-
冬はとても寒いです。
Mùa đông rất lạnh.
-
今朝は寒かったです。
Sáng nay trời đã lạnh.
-
- 涼しい すずしいAdj
mát mẻ
-
秋は涼しいです。
Mùa thu thì mát mẻ.
-
夕方から涼しくなりました。
Từ chiều tối trời đã mát hơn.
-
- 台風 たいふうN
cơn bão
-
台風で電車が止まりました。
Tàu điện đã dừng vì bão.
-
明日、大きい台風が来ます。
Ngày mai sẽ có cơn bão lớn.
-
- 鳥 とりN
con chim
-
木の上に鳥がいます。
Trên cây có con chim.
-
朝、鳥の声が聞こえます。
Buổi sáng nghe thấy tiếng chim.
-
- 鳴く なくV
kêu (chim, thú)
-
朝、鳥が鳴いています。
Buổi sáng chim đang hót.
-
猫が外で鳴きました。
Con mèo đã kêu ở bên ngoài.
-
- 夏 なつN
mùa hè
-
日本の夏は暑いです。
Mùa hè ở Nhật rất nóng.
-
夏に海へ行きたいです。
Mùa hè tôi muốn đi biển.
-
- 猫 ねこN
con mèo
-
うちに猫が二匹います。
Nhà tôi có hai con mèo.
-
猫が机の下で寝ています。
Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.
-
- 春 はるN
mùa xuân
-
春に花が咲きます。
Mùa xuân hoa nở.
-
日本の春は暖かいです。
Mùa xuân ở Nhật ấm áp.
-
- 吹く ふくV
thổi (gió)
-
今日は強い風が吹いています。
Hôm nay gió đang thổi mạnh.
-
海で涼しい風が吹きます。
Ở biển gió mát thổi.
-
- 冬 ふゆN
mùa đông
-
日本の冬は寒いです。
Mùa đông ở Nhật lạnh.
-
冬に雪が降ります。
Mùa đông tuyết rơi.
-
- 降る ふるV
rơi (mưa, tuyết)
-
雨が降っています。
Trời đang mưa.
-
明日は雪が降ります。
Ngày mai tuyết sẽ rơi.
-