JNews

Cấp này đã khoá

語彙 自然・天気・動物 16 từ

自然・天気・動物

Thiên nhiên, thời tiết & động vật

Flashcard

自然・天気・動物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 雨 あめ
    N

    mưa

    1. 今日は雨です。

      Hôm nay trời mưa.

    2. 雨がふっています。

      Trời đang mưa.

  2. 池 いけ
    N

    cái ao

    1. 公園に池があります。

      Trong công viên có một cái ao.

    2. 池にさかながいます。

      Trong ao có cá.

  3. 海 うみ
    N

    biển

    1. 夏は海へ行きます。

      Mùa hè tôi đi biển.

    2. きのう海で泳ぎました。

      Hôm qua tôi đã bơi ở biển.

  4. 風 かぜ
    N

    gió

    1. きょうは風がつよいです。

      Hôm nay gió mạnh.

    2. すずしい風がふいています。

      Gió mát đang thổi.

  5. 川 かわ
    N

    con sông

    1. この川はきれいです。

      Con sông này sạch đẹp.

    2. 子どもが川であそんでいます。

      Trẻ con đang chơi ở sông.

  6. 木 き
    N

    cây; gỗ

    1. 公園に大きい木があります。

      Trong công viên có một cây to.

    2. この机は木でできています。

      Cái bàn này làm bằng gỗ.

  7. 曇り くもり
    N

    trời nhiều mây

    1. きょうは曇りです。

      Hôm nay trời nhiều mây.

    2. あしたも曇りでしょう。

      Mai có lẽ cũng nhiều mây.

  8. 空気 くうき
    N

    không khí

    1. 山の空気はきれいです。

      Không khí trên núi trong lành.

    2. まどを開けて空気を入れます。

      Tôi mở cửa sổ cho không khí vào.

  9. 草 くさ
    N

    cỏ

    1. 庭の草が長くなりました。

      Cỏ trong sân đã dài ra.

    2. 草の上にすわりました。

      Tôi đã ngồi trên cỏ.

  10. 咲く さく
    V

    nở (hoa)

    1. 庭に花が咲きました。

      Hoa trong sân đã nở.

    2. 春には桜が咲きます。

      Mùa xuân hoa anh đào nở.

  11. 空 そら
    N

    bầu trời

    1. 今日は空が青いです。

      Hôm nay bầu trời xanh.

    2. 空が暗くなりました。

      Bầu trời đã tối lại.

  12. 天気 てんき
    N

    thời tiết

    1. 今日はいい天気ですね。

      Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.

    2. 明日の天気はどうですか。

      Thời tiết ngày mai thế nào?

  13. 花 はな
    N

    bông hoa

    1. 庭に赤い花が咲いています。

      Trong vườn hoa đỏ đang nở.

    2. 母に花を渡しました。

      Tôi đã tặng hoa cho mẹ.

  14. 晴れ はれ
    N

    trời nắng, trời quang

    1. 明日の天気は晴れです。

      Thời tiết ngày mai là trời nắng.

    2. 今日は晴れで洗濯をします。

      Hôm nay trời nắng nên tôi giặt đồ.

  15. 山 やま
    N

    núi

    1. あの山はとても高いです。

      Ngọn núi kia rất cao.

    2. 友達と山へ行きました。

      Tôi đã đi núi cùng bạn.

  16. 雪 ゆき
    N

    tuyết

    1. 今朝、雪が降りました。

      Sáng nay tuyết đã rơi.

    2. 山は雪で白いです。

      Núi trắng xóa vì tuyết.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.