Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
街・場所
Phố xá & địa điểm
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 喫茶店 きっさてんN
quán cà phê
-
駅前の喫茶店で待ちます。
Tôi đợi ở quán cà phê trước nhà ga.
-
喫茶店でコーヒーを飲みました。
Tôi đã uống cà phê ở quán.
-
- 銀行 ぎんこうN
ngân hàng
-
銀行でお金を出します。
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
-
銀行は三時に閉まります。
Ngân hàng đóng cửa lúc 3 giờ.
-
- 警察 けいさつN
cảnh sát
-
警察に電話しました。
Tôi đã gọi điện cho cảnh sát.
-
警察の人が来ました。
Người của cảnh sát đã đến.
-
- 公園 こうえんN
công viên
-
公園で犬とさんぽします。
Tôi đi dạo với chó ở công viên.
-
家の近くに公園があります。
Gần nhà tôi có công viên.
-
- 交番 こうばんN
bốt cảnh sát
-
角に交番があります。
Ở góc đường có bốt cảnh sát.
-
道を交番で聞きました。
Tôi đã hỏi đường ở bốt cảnh sát.
-
- 食堂 しょくどうN
nhà ăn, quán ăn
-
会社の食堂で昼ご飯を食べます。
Tôi ăn trưa ở nhà ăn công ty.
-
この食堂は安いです。
Quán ăn này rẻ.
-
- スーパー すーぱーN
siêu thị
-
スーパーで野菜を買います。
Tôi mua rau ở siêu thị.
-
駅の前にスーパーがあります。
Trước nhà ga có siêu thị.
-
- 大使館 たいしかんN
đại sứ quán
-
大使館でビザをもらいました。
Tôi đã nhận visa ở đại sứ quán.
-
大使館は駅の近くにあります。
Đại sứ quán ở gần nhà ga.
-
- デパート でぱーとN
cửa hàng bách hóa
-
デパートで靴を買いました。
Tôi đã mua giày ở cửa hàng bách hóa.
-
デパートは七時に閉まります。
Cửa hàng bách hóa đóng cửa lúc 7 giờ.
-
- 図書館 としょかんN
thư viện
-
図書館で本を借ります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
-
図書館はとても静かです。
Thư viện rất yên tĩnh.
-
- 店 みせN
cửa hàng
-
あの店は安いです。
Cửa hàng kia rẻ.
-
新しい店ができました。
Một cửa hàng mới đã mọc lên.
-
- 八百屋 やおやN
tiệm rau quả
-
八百屋で野菜を買います。
Tôi mua rau ở tiệm rau quả.
-
駅の前に八百屋があります。
Trước nhà ga có tiệm rau quả.
-
- 郵便局 ゆうびんきょくN
bưu điện
-
郵便局で手紙を出します。
Tôi gửi thư ở bưu điện.
-
郵便局は五時に閉まります。
Bưu điện đóng cửa lúc 5 giờ.
-
- レストラン れすとらんN
nhà hàng
-
駅の近くのレストランで食べました。
Tôi đã ăn ở nhà hàng gần ga.
-
このレストランは安いです。
Nhà hàng này rẻ.
-