JNews

Cấp này đã khoá

語彙 街・場所 14 từ

街・場所

Phố xá & địa điểm

Flashcard

街・場所

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 喫茶店 きっさてん
    N

    quán cà phê

    1. 駅前の喫茶店で待ちます。

      Tôi đợi ở quán cà phê trước nhà ga.

    2. 喫茶店でコーヒーを飲みました。

      Tôi đã uống cà phê ở quán.

  2. 銀行 ぎんこう
    N

    ngân hàng

    1. 銀行でお金を出します。

      Tôi rút tiền ở ngân hàng.

    2. 銀行は三時に閉まります。

      Ngân hàng đóng cửa lúc 3 giờ.

  3. 警察 けいさつ
    N

    cảnh sát

    1. 警察に電話しました。

      Tôi đã gọi điện cho cảnh sát.

    2. 警察の人が来ました。

      Người của cảnh sát đã đến.

  4. 公園 こうえん
    N

    công viên

    1. 公園で犬とさんぽします。

      Tôi đi dạo với chó ở công viên.

    2. 家の近くに公園があります。

      Gần nhà tôi có công viên.

  5. 交番 こうばん
    N

    bốt cảnh sát

    1. 角に交番があります。

      Ở góc đường có bốt cảnh sát.

    2. 道を交番で聞きました。

      Tôi đã hỏi đường ở bốt cảnh sát.

  6. 食堂 しょくどう
    N

    nhà ăn, quán ăn

    1. 会社の食堂で昼ご飯を食べます。

      Tôi ăn trưa ở nhà ăn công ty.

    2. この食堂は安いです。

      Quán ăn này rẻ.

  7. スーパー すーぱー
    N

    siêu thị

    1. スーパーで野菜を買います。

      Tôi mua rau ở siêu thị.

    2. 駅の前にスーパーがあります。

      Trước nhà ga có siêu thị.

  8. 大使館 たいしかん
    N

    đại sứ quán

    1. 大使館でビザをもらいました。

      Tôi đã nhận visa ở đại sứ quán.

    2. 大使館は駅の近くにあります。

      Đại sứ quán ở gần nhà ga.

  9. デパート でぱーと
    N

    cửa hàng bách hóa

    1. デパートで靴を買いました。

      Tôi đã mua giày ở cửa hàng bách hóa.

    2. デパートは七時に閉まります。

      Cửa hàng bách hóa đóng cửa lúc 7 giờ.

  10. 図書館 としょかん
    N

    thư viện

    1. 図書館で本を借ります。

      Tôi mượn sách ở thư viện.

    2. 図書館はとても静かです。

      Thư viện rất yên tĩnh.

  11. 店 みせ
    N

    cửa hàng

    1. あの店は安いです。

      Cửa hàng kia rẻ.

    2. 新しい店ができました。

      Một cửa hàng mới đã mọc lên.

  12. 八百屋 やおや
    N

    tiệm rau quả

    1. 八百屋で野菜を買います。

      Tôi mua rau ở tiệm rau quả.

    2. 駅の前に八百屋があります。

      Trước nhà ga có tiệm rau quả.

  13. 郵便局 ゆうびんきょく
    N

    bưu điện

    1. 郵便局で手紙を出します。

      Tôi gửi thư ở bưu điện.

    2. 郵便局は五時に閉まります。

      Bưu điện đóng cửa lúc 5 giờ.

  14. レストラン れすとらん
    N

    nhà hàng

    1. 駅の近くのレストランで食べました。

      Tôi đã ăn ở nhà hàng gần ga.

    2. このレストランは安いです。

      Nhà hàng này rẻ.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.