JNews

Cấp này đã khoá

語彙 あいさつ・表現 15 từ

あいさつ・表現

Chào hỏi & diễn đạt

Flashcard

あいさつ・表現

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. いつ いつ
    N

    khi nào

    1. いつ日本へ来ましたか。

      Bạn đã đến Nhật khi nào?

    2. テストはいつですか。

      Bài kiểm tra khi nào?

  2. これ これ
    N

    cái này

    1. これはいくらですか。

      Cái này bao nhiêu tiền?

    2. これはわたしのかばんです。

      Cái này là túi của tôi.

  3. 自分 じぶん
    N

    bản thân, tự mình

    1. 自分で料理を作ります。

      Tôi tự mình nấu ăn.

    2. 自分の部屋を掃除しました。

      Tôi đã dọn phòng của mình.

  4. それ それ
    N

    cái đó

    1. それは何ですか。

      Cái đó là cái gì vậy?

    2. それを取ってください。

      Hãy lấy giúp tôi cái đó.

  5. 誰 だれ
    N

    ai

    1. あの人は誰ですか。

      Người kia là ai vậy?

    2. 部屋には誰もいません。

      Trong phòng không có ai cả.

  6. どう どう
    N

    thế nào

    1. この料理はどうですか。

      Món ăn này thế nào?

    2. 週末はどうでしたか。

      Cuối tuần của bạn thế nào?

  7. どうして どうして
    N

    tại sao

    1. どうして遅れましたか。

      Tại sao bạn đến muộn?

    2. どうしてこの仕事を選びましたか。

      Tại sao bạn chọn công việc này?

  8. どこ どこ
    N

    ở đâu

    1. 駅はどこですか。

      Nhà ga ở đâu ạ?

    2. 昨日はどこへ行きましたか。

      Hôm qua bạn đã đi đâu?

  9. どちら どちら
    N

    phía nào, cái nào (lịch sự)

    1. お国はどちらですか。

      Bạn đến từ nước nào ạ?

    2. 紅茶とコーヒー、どちらがいいですか。

      Trà hay cà phê, bạn thích loại nào?

  10. どれ どれ
    N

    cái nào

    1. あなたのかばんはどれですか。

      Túi của bạn là cái nào?

    2. この中でどれが一番安いですか。

      Trong số này cái nào rẻ nhất?

  11. 何 なに
    N

    cái gì

    1. これは何ですか。

      Đây là cái gì vậy?

    2. 昼ご飯に何を食べましたか。

      Bữa trưa bạn đã ăn gì?

  12. 何時 なんじ
    N

    mấy giờ

    1. 今、何時ですか。

      Bây giờ là mấy giờ ạ?

    2. 授業は何時に始まりますか。

      Tiết học bắt đầu lúc mấy giờ?

  13. 他 ほか
    N

    cái khác, ngoài ra

    1. 他の色はありますか。

      Có màu khác không ạ?

    2. 他の店も見ましょう。

      Chúng ta xem thêm cửa hàng khác nhé.

  14. 物 もの
    N

    đồ vật

    1. 大切な物をなくしました。

      Tôi đã làm mất một đồ vật quan trọng.

    2. 安い物を買いました。

      Tôi đã mua đồ rẻ.

  15. 私 わたし
    N

    tôi

    1. 私は学生です。

      Tôi là học sinh.

    2. これは私のかばんです。

      Đây là túi của tôi.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.