Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
あいさつ・表現
Chào hỏi & diễn đạt
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- いつ いつN
khi nào
-
いつ日本へ来ましたか。
Bạn đã đến Nhật khi nào?
-
テストはいつですか。
Bài kiểm tra khi nào?
-
- これ これN
cái này
-
これはいくらですか。
Cái này bao nhiêu tiền?
-
これはわたしのかばんです。
Cái này là túi của tôi.
-
- 自分 じぶんN
bản thân, tự mình
-
自分で料理を作ります。
Tôi tự mình nấu ăn.
-
自分の部屋を掃除しました。
Tôi đã dọn phòng của mình.
-
- それ それN
cái đó
-
それは何ですか。
Cái đó là cái gì vậy?
-
それを取ってください。
Hãy lấy giúp tôi cái đó.
-
- 誰 だれN
ai
-
あの人は誰ですか。
Người kia là ai vậy?
-
部屋には誰もいません。
Trong phòng không có ai cả.
-
- どう どうN
thế nào
-
この料理はどうですか。
Món ăn này thế nào?
-
週末はどうでしたか。
Cuối tuần của bạn thế nào?
-
- どうして どうしてN
tại sao
-
どうして遅れましたか。
Tại sao bạn đến muộn?
-
どうしてこの仕事を選びましたか。
Tại sao bạn chọn công việc này?
-
- どこ どこN
ở đâu
-
駅はどこですか。
Nhà ga ở đâu ạ?
-
昨日はどこへ行きましたか。
Hôm qua bạn đã đi đâu?
-
- どちら どちらN
phía nào, cái nào (lịch sự)
-
お国はどちらですか。
Bạn đến từ nước nào ạ?
-
紅茶とコーヒー、どちらがいいですか。
Trà hay cà phê, bạn thích loại nào?
-
- どれ どれN
cái nào
-
あなたのかばんはどれですか。
Túi của bạn là cái nào?
-
この中でどれが一番安いですか。
Trong số này cái nào rẻ nhất?
-
- 何 なにN
cái gì
-
これは何ですか。
Đây là cái gì vậy?
-
昼ご飯に何を食べましたか。
Bữa trưa bạn đã ăn gì?
-
- 何時 なんじN
mấy giờ
-
今、何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ ạ?
-
授業は何時に始まりますか。
Tiết học bắt đầu lúc mấy giờ?
-
- 他 ほかN
cái khác, ngoài ra
-
他の色はありますか。
Có màu khác không ạ?
-
他の店も見ましょう。
Chúng ta xem thêm cửa hàng khác nhé.
-
- 物 ものN
đồ vật
-
大切な物をなくしました。
Tôi đã làm mất một đồ vật quan trọng.
-
安い物を買いました。
Tôi đã mua đồ rẻ.
-
- 私 わたしN
tôi
-
私は学生です。
Tôi là học sinh.
-
これは私のかばんです。
Đây là túi của tôi.
-