JNews

Cấp này đã khoá

語彙 あいさつ・表現 16 từ

あいさつ・表現

Chào hỏi & diễn đạt

Flashcard

あいさつ・表現

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 一緒に いっしょに
    Adv

    cùng nhau

    1. 一緒に行きましょう。

      Chúng ta cùng đi nhé.

    2. 友だちと一緒にべんきょうします。

      Tôi học cùng với bạn.

  2. すぐ すぐ
    Adv

    ngay lập tức

    1. すぐ行きますから、待っていてください。

      Tôi đi ngay nên hãy đợi nhé.

    2. 駅はすぐそこです。

      Nhà ga ngay chỗ kia thôi.

  3. 大丈夫 だいじょうぶ
    Adj

    không sao, ổn

    1. 一人で大丈夫ですか。

      Một mình có ổn không?

    2. 熱が下がったのでもう大丈夫です。

      Đã hạ sốt nên bây giờ không sao rồi.

  4. 多分 たぶん
    Adv

    có lẽ

    1. 明日は多分雨でしょう。

      Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.

    2. あの人は多分来ません。

      Người đó có lẽ sẽ không đến.

  5. ちょっと ちょっと
    Adv

    một chút, hơi

    1. ちょっと待ってください。

      Hãy đợi một chút.

    2. この部屋はちょっと暑いです。

      Căn phòng này hơi nóng.

  6. どうぞ どうぞ
    Adv

    xin mời

    1. どうぞこちらへお入りください。

      Xin mời vào lối này ạ.

    2. お茶をどうぞ。

      Xin mời dùng trà.

  7. どうも どうも
    Adv

    cảm ơn; thật là

    1. どうもありがとうございます。

      Xin cảm ơn rất nhiều.

    2. 先日はどうもすみませんでした。

      Hôm trước thật sự xin lỗi anh.

  8. とても とても
    Adv

    rất

    1. この料理はとてもおいしいです。

      Món ăn này rất ngon.

    2. 昨日はとても疲れました。

      Hôm qua tôi đã rất mệt.

  9. はい はい
    Adv

    vâng, dạ

    1. はい、わかりました。

      Vâng, tôi đã hiểu.

    2. はい、これは私のかばんです。

      Vâng, đây là túi của tôi.

  10. 初めて はじめて
    Adv

    lần đầu tiên

    1. 初めて雪を見ました。

      Tôi đã thấy tuyết lần đầu tiên.

    2. 初めて一人で旅行しました。

      Lần đầu tiên tôi du lịch một mình.

  11. 本当 ほんとう
    N

    thật, sự thật

    1. それは本当ですか。

      Điều đó là thật sao?

    2. 本当にありがとうございます。

      Thật sự cảm ơn anh.

  12. もう もう
    Adv

    đã, rồi; thêm nữa

    1. 宕ご飯はもう食べました。

      Tôi đã ăn cơm tối rồi.

    2. もう一杯ください。

      Cho tôi thêm một ly nữa.

  13. もっと もっと
    Adv

    hơn nữa, thêm

    1. もっとノックリ話してください。

      Hãy nói chậm hơn nữa.

    2. もっと安い店を探します。

      Tôi tìm cửa hàng rẻ hơn.

  14. もしもし もしもし
    Adv

    a lô (khi gọi điện)

    1. もしもし、田中さんのお宅ですか。

      A lô, có phải nhà anh Tanaka không ạ?

    2. もしもし、今少しいいですか。

      A lô, bây giờ anh có rảnh một chút không?

  15. ゆっくり ゆっくり
    Adv

    từ từ, chậm rãi

    1. もっとゆっくり話してください。

      Xin hãy nói chậm hơn.

    2. 今日は家でゆっくり休みます。

      Hôm nay tôi nghỉ ngơi thoải mái ở nhà.

  16. よく よく
    Adv

    thường xuyên; giỏi

    1. この店によく来ます。

      Tôi thường xuyên đến tiệm này.

    2. 妹は歌をよく歌います。

      Em gái tôi hay hát.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.