JNews

Cấp này đã khoá

語彙 家・部屋・道具 13 từ

家・部屋・道具

Nhà cửa & đồ dùng

Flashcard

家・部屋・道具

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. アパート あぱーと
    N

    căn hộ, chung cư nhỏ

    1. アパートに住んでいます。

      Tôi đang sống trong căn hộ.

    2. 駅の近くのアパートをさがしています。

      Tôi đang tìm căn hộ gần nhà ga.

  2. 家 いえ
    N

    nhà

    1. 六時に家に帰ります。

      6 giờ tôi về nhà.

    2. 家でテレビを見ます。

      Tôi xem tivi ở nhà.

  3. お手洗い おてあらい
    N

    nhà vệ sinh

    1. お手洗いはどこですか。

      Nhà vệ sinh ở đâu?

    2. お手洗いに行ってきます。

      Tôi đi vệ sinh một chút.

  4. 階段 かいだん
    N

    cầu thang

    1. 階段で三階へ上がります。

      Tôi lên tầng 3 bằng cầu thang.

    2. 階段は少しくらいです。

      Cầu thang hơi tối.

  5. 玄関 げんかん
    N

    lối vào nhà

    1. 玄関で靴をぬいでください。

      Hãy cởi giày ở lối vào nhà.

    2. 玄関に花を置きました。

      Tôi đã đặt hoa ở lối vào nhà.

  6. 台所 だいどころ
    N

    nhà bếp

    1. 母は台所にいます。

      Mẹ tôi đang ở trong bếp.

    2. 台所を掃除しました。

      Tôi đã dọn dẹp nhà bếp.

  7. ドア どあ
    N

    cửa (kiểu Tây)

    1. ドアを開けてください。

      Hãy mở cửa giúp tôi.

    2. 風でドアが閉まりました。

      Cửa đã đóng lại vì gió.

  8. トイレ といれ
    N

    nhà vệ sinh

    1. すみません、トイレはどこですか。

      Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    2. 朝、トイレを掃除しました。

      Buổi sáng tôi đã dọn nhà vệ sinh.

  9. 庭 にわ
    N

    sân vườn

    1. 庭に花がたくさんあります。

      Trong vườn có rất nhiều hoa.

    2. 子供が庭で遊んでいます。

      Bọn trẻ đang chơi ngoài vườn.

  10. 風呂 ふろ
    N

    bồn tắm, việc tắm

    1. 夜、風呂に入ります。

      Buổi tối tôi đi tắm.

    2. 風呂のあとで本を読みます。

      Sau khi tắm tôi đọc sách.

  11. 部屋 へや
    N

    căn phòng

    1. 私の部屋は二階です。

      Phòng của tôi ở tầng hai.

    2. 部屋を掃除しました。

      Tôi đã dọn phòng.

  12. 窓 まど
    N

    cửa sổ

    1. 暑いので窓を開けます。

      Vì nóng nên tôi mở cửa sổ.

    2. 窓から海が見えます。

      Từ cửa sổ có thể nhìn thấy biển.

  13. 門 もん
    N

    cổng

    1. 学校の門の前で会いましょう。

      Chúng ta gặp nhau trước cổng trường nhé.

    2. 門は九時に開きます。

      Cổng mở lúc 9 giờ.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.