JNews

Cấp này đã khoá

語彙 家族・人 13 từ

家族・人

Gia đình & con người

Flashcard

家族・人

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 兄 あに
    N

    anh trai (của mình)

    1. 兄は大学生です。

      Anh trai tôi là sinh viên.

    2. 兄と映画を見ました。

      Tôi đã xem phim với anh trai.

  2. 姉 あね
    N

    chị gái (của mình)

    1. 姉は先生です。

      Chị tôi là giáo viên.

    2. 姉はりょうりが上手です。

      Chị tôi nấu ăn giỏi.

  3. お母さん おかあさん
    N

    mẹ

    1. お母さんはやさしいです。

      Mẹ tôi dịu dàng.

    2. 田中さんのお母さんに会いました。

      Tôi đã gặp mẹ của anh/chị Tanaka.

  4. お父さん おとうさん
    N

    bố

    1. お父さんは会社員です。

      Bố tôi là nhân viên công ty.

    2. 山田さんのお父さんに会いました。

      Tôi đã gặp bố của anh/chị Yamada.

  5. 男 おとこ
    N

    nam, con trai

    1. 男の人が三人います。

      Có ba người nam.

    2. あの男の子は元気です。

      Bé trai kia rất khỏe mạnh.

  6. 大人 おとな
    N

    người lớn

    1. 大人は千円です。

      Người lớn là 1000 yên.

    2. もう大人ですから、自分でします。

      Đã là người lớn nên tôi tự làm.

  7. 女 おんな
    N

    nữ, con gái

    1. 女の人が待っています。

      Có một người nữ đang đợi.

    2. あの女の子は妹です。

      Bé gái kia là em gái tôi.

  8. 家族 かぞく
    N

    gia đình

    1. わたしの家族は五人です。

      Gia đình tôi có 5 người.

    2. 日曜日は家族といっしょにすごします。

      Chủ nhật tôi ở cùng gia đình.

  9. 子供 こども
    N

    trẻ con, con

    1. 公園に子供が大勢います。

      Trong công viên có rất nhiều trẻ con.

    2. 子供は五百円です。

      Trẻ em là 500 yên.

  10. 父 ちち
    N

    bố (của tôi)

    1. 父は会社員です。

      Bố tôi là nhân viên công ty.

    2. 日曜日に父と散歩しました。

      Chủ nhật tôi đã đi dạo cùng bố.

  11. 母 はは
    N

    mẹ (của tôi)

    1. 母は料理が上手です。

      Mẹ tôi nấu ăn giỏi.

    2. 昨日、母に電話しました。

      Hôm qua tôi đã gọi điện cho mẹ.

  12. 人 ひと
    N

    người

    1. 公園に人が大勢います。

      Trong công viên có rất nhiều người.

    2. あの人はとても親切です。

      Người đó rất tử tế.

  13. 両親 りょうしん
    N

    bố mẹ, cha mẹ

    1. 両親は国にいます。

      Bố mẹ tôi ở quê.

    2. 両親に電話をかけました。

      Tôi đã gọi điện cho bố mẹ.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.