JNews

Cấp này đã khoá

語彙 食べ物・飲み物 16 từ

食べ物・飲み物

Ăn uống

Flashcard

食べ物・飲み物

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 朝ご飯 あさごはん
    N

    bữa sáng

    1. 朝ご飯はパンです。

      Bữa sáng là bánh mì.

    2. 今日は朝ご飯を食べませんでした。

      Hôm nay tôi đã không ăn sáng.

  2. お酒 おさけ
    N

    rượu

    1. 私はお酒を飲みません。

      Tôi không uống rượu.

    2. 父はお酒が好きです。

      Bố tôi thích rượu.

  3. お茶 おちゃ
    N

    trà

    1. お茶を飲みませんか。

      Bạn uống trà không?

    2. 熱いお茶をいれました。

      Tôi đã pha trà nóng.

  4. 牛乳 ぎゅうにゅう
    N

    sữa bò

    1. 毎朝牛乳を飲みます。

      Mỗi sáng tôi uống sữa.

    2. 牛乳はれいぞうこにあります。

      Sữa ở trong tủ lạnh.

  5. コーヒー こーひー
    N

    cà phê

    1. 朝はコーヒーを飲みます。

      Buổi sáng tôi uống cà phê.

    2. 熱いコーヒーをください。

      Cho tôi một ly cà phê nóng.

  6. ご飯 ごはん
    N

    cơm, bữa ăn

    1. 七時にご飯を食べます。

      7 giờ tôi ăn cơm.

    2. ご飯の後で薬を飲みます。

      Tôi uống thuốc sau khi ăn cơm.

  7. 紅茶 こうちゃ
    N

    hồng trà

    1. 紅茶を一つください。

      Cho tôi một ly hồng trà.

    2. 母は紅茶が好きです。

      Mẹ tôi thích hồng trà.

  8. 米 こめ
    N

    gạo

    1. 店で米を買いました。

      Tôi đã mua gạo ở cửa hàng.

    2. 米を洗ってからたきます。

      Tôi vo gạo rồi mới nấu.

  9. 食べ物 たべもの
    N

    đồ ăn, thức ăn

    1. 好きな食べ物は何ですか。

      Món ăn bạn thích là gì?

    2. 甘い食べ物をよく買います。

      Tôi hay mua đồ ăn ngọt.

  10. 食べる たべる
    V

    ăn

    1. 朝ご飯にパンを食べます。

      Bữa sáng tôi ăn bánh mì.

    2. 昨日、すしを食べました。

      Hôm qua tôi đã ăn sushi.

  11. 飲み物 のみもの
    N

    đồ uống

    1. 冷たい飲み物が欲しいです。

      Tôi muốn một đồ uống lạnh.

    2. 飲み物は何がいいですか。

      Bạn muốn uống gì?

  12. 飲む のむ
    V

    uống

    1. 朝、コーヒーを飲みます。

      Buổi sáng tôi uống cà phê.

    2. 薬を飲んでください。

      Hãy uống thuốc nhé.

  13. 晩ご飯 ばんごはん
    N

    cơm tối

    1. 晩ご飯のあとで散歩します。

      Sau cơm tối tôi đi dạo.

    2. 今日の晩ご飯は鶏肉です。

      Cơm tối hôm nay có thịt gà.

  14. 昼ご飯 ひるごはん
    N

    cơm trưa

    1. 昼ご飯は会社で食べます。

      Tôi ăn cơm trưa ở công ty.

    2. 今日の昼ご飯はパンでした。

      Cơm trưa hôm nay là bánh mì.

  15. 水 みず
    N

    nước

    1. 冷たい水を飲みます。

      Tôi uống nước lạnh.

    2. 花に水をやりました。

      Tôi đã tưới nước cho hoa.

  16. 夕飯 ゆうはん
    N

    cơm tối

    1. 今日の夕飯は魚です。

      Cơm tối hôm nay có cá.

    2. 母と夕飯を作りました。

      Tôi đã nấu cơm tối cùng mẹ.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.