JNews

Cấp này đã khoá

語彙 時間・日付 15 từ

時間・日付

Thời gian & lịch

Flashcard

時間・日付

Nghĩa
例文 · Câu ví dụ

Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.

JNews · jnews.jp — Học tiếng Nhật cho người Việt
  1. 朝 あさ
    N

    buổi sáng

    1. 朝六時に起きます。

      Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.

    2. 朝はコーヒーを飲みます。

      Buổi sáng tôi uống cà phê.

  2. 一日 いちにち
    N

    một ngày

    1. 一日、うちにいました。

      Tôi đã ở nhà suốt một ngày.

    2. 一日に三回、薬を飲みます。

      Một ngày tôi uống thuốc ba lần.

  3. 今 いま
    N

    bây giờ

    1. 今、何時ですか。

      Bây giờ là mấy giờ?

    2. 今、いそがしいです。

      Bây giờ tôi đang bận.

  4. 今朝 けさ
    N

    sáng nay

    1. 今朝六時に起きました。

      Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ.

    2. 今朝は何も食べませんでした。

      Sáng nay tôi đã không ăn gì.

  5. 午後 ごご
    N

    buổi chiều

    1. 午後三時に会いましょう。

      Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé.

    2. 午後から雨がふります。

      Từ chiều trời sẽ mưa.

  6. 午前 ごぜん
    N

    buổi sáng (trước trưa)

    1. 午前九時に始まります。

      Bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

    2. 午前中はいそがしいです。

      Buổi sáng tôi bận.

  7. 時間 じかん
    N

    thời gian

    1. 今日は時間がありません。

      Hôm nay tôi không có thời gian.

    2. 駅まで一時間かかります。

      Đến nhà ga mất một tiếng.

  8. 時計 とけい
    N

    đồng hồ

    1. 教室に大きい時計があります。

      Trong lớp có chiếc đồng hồ lớn.

    2. この時計は父にもらいました。

      Chiếc đồng hồ này là bố tặng tôi.

  9. 半 はん
    N

    rưỡi, một nửa

    1. 七時半に家を出ます。

      Tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ rưỡi.

    2. 授業は一時間半です。

      Tiết học dài một tiếng rưỡi.

  10. 晩 ばん
    N

    buổi tối

    1. 今晩は家で食べます。

      Tối nay tôi ăn ở nhà.

    2. 毎晩本を読みます。

      Tối nào tôi cũng đọc sách.

  11. 日 ひ
    N

    ngày; mặt trời

    1. 今日は日が強いです。

      Hôm nay nắng gắt.

    2. 楽しい日でした。

      Đó đã là một ngày vui.

  12. 昼 ひる
    N

    buổi trưa

    1. 昼はとても暑いです。

      Buổi trưa rất nóng.

    2. 昼に少し寝ました。

      Buổi trưa tôi đã ngủ một chút.

  13. 毎朝 まいあさ
    N

    mỗi sáng

    1. 毎朝六時に起きます。

      Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.

    2. 毎朝コーヒーを飲みます。

      Mỗi sáng tôi uống cà phê.

  14. 夕方 ゆうがた
    N

    chiều tối

    1. 夕方に雨が降りました。

      Chiều tối trời đã mưa.

    2. 夕方から散歩します。

      Từ chiều tối tôi đi dạo.

  15. 夜 よる
    N

    buổi đêm

    1. 夜は静かになります。

      Ban đêm trở nên yên tĩnh.

    2. 夜遅くまで勉強しました。

      Tôi đã học đến khuya.

← JLPT N5 単語帳

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.