Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
時間・日付
Thời gian & lịch
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Đúng từ y hệt danh sách bên dưới — bấm ✓ khi đã thuộc để bỏ từ này khỏi đây.
- 朝 あさN
buổi sáng
-
朝六時に起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
-
朝はコーヒーを飲みます。
Buổi sáng tôi uống cà phê.
-
- 一日 いちにちN
một ngày
-
一日、うちにいました。
Tôi đã ở nhà suốt một ngày.
-
一日に三回、薬を飲みます。
Một ngày tôi uống thuốc ba lần.
-
- 今 いまN
bây giờ
-
今、何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
-
今、いそがしいです。
Bây giờ tôi đang bận.
-
- 今朝 けさN
sáng nay
-
今朝六時に起きました。
Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ.
-
今朝は何も食べませんでした。
Sáng nay tôi đã không ăn gì.
-
- 午後 ごごN
buổi chiều
-
午後三時に会いましょう。
Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé.
-
午後から雨がふります。
Từ chiều trời sẽ mưa.
-
- 午前 ごぜんN
buổi sáng (trước trưa)
-
午前九時に始まります。
Bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
-
午前中はいそがしいです。
Buổi sáng tôi bận.
-
- 時間 じかんN
thời gian
-
今日は時間がありません。
Hôm nay tôi không có thời gian.
-
駅まで一時間かかります。
Đến nhà ga mất một tiếng.
-
- 時計 とけいN
đồng hồ
-
教室に大きい時計があります。
Trong lớp có chiếc đồng hồ lớn.
-
この時計は父にもらいました。
Chiếc đồng hồ này là bố tặng tôi.
-
- 半 はんN
rưỡi, một nửa
-
七時半に家を出ます。
Tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ rưỡi.
-
授業は一時間半です。
Tiết học dài một tiếng rưỡi.
-
- 晩 ばんN
buổi tối
-
今晩は家で食べます。
Tối nay tôi ăn ở nhà.
-
毎晩本を読みます。
Tối nào tôi cũng đọc sách.
-
- 日 ひN
ngày; mặt trời
-
今日は日が強いです。
Hôm nay nắng gắt.
-
楽しい日でした。
Đó đã là một ngày vui.
-
- 昼 ひるN
buổi trưa
-
昼はとても暑いです。
Buổi trưa rất nóng.
-
昼に少し寝ました。
Buổi trưa tôi đã ngủ một chút.
-
- 毎朝 まいあさN
mỗi sáng
-
毎朝六時に起きます。
Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
-
毎朝コーヒーを飲みます。
Mỗi sáng tôi uống cà phê.
-
- 夕方 ゆうがたN
chiều tối
-
夕方に雨が降りました。
Chiều tối trời đã mưa.
-
夕方から散歩します。
Từ chiều tối tôi đi dạo.
-
- 夜 よるN
buổi đêm
-
夜は静かになります。
Ban đêm trở nên yên tĩnh.
-
夜遅くまで勉強しました。
Tôi đã học đến khuya.
-