8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:だれが/だれを/だれと…
Ai. Từ nghi vấn hỏi người; có thể đi với các trợ từ theo vai trò trong câu.
注意 / Lưu ý:だれか = ai đó; だれも + phủ định = không ai; どなた lịch sự hơn.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi về người
Tự hỏi: Chỗ cần thông tin là một người không?
Tránh: Đừng dùng cho vật/nơi
Mẹo nhớ: だれ + trợ từ phù hợp
Kiểm lại: Thay tên người bằng だれ, giữ nguyên trợ từ
Tự hỏi: Chỗ cần thông tin là một người không?
Tránh: Đừng dùng cho vật/nơi
Mẹo nhớ: だれ + trợ từ phù hợp
Kiểm lại: Thay tên người bằng だれ, giữ nguyên trợ từ
だれがこのケーキを作りましたか。
Ai đã làm chiếc bánh này?
あの人はだれですか。
Người kia là ai?
だれにこのメールを送りましたか。
Bạn đã gửi email này cho ai?
Cùng bài
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いつか itsuka
- いくつ ikutsu