8課 疑問詞
Từ nghi vấn
接続:いつか + V
Một ngày nào đó; lúc nào đó. Chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ tùy ngữ cảnh.
注意 / Lưu ý:いつ = khi nào?; いつでも = bất cứ lúc nào; いつか = một lúc nào đó.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một lúc nào đó chưa xác định
Tự hỏi: Thời điểm không rõ trong quá khứ/tương lai không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi “khi nào?”
Mẹo nhớ: いつか + V
Kiểm lại: か = một lúc nào đó
Tự hỏi: Thời điểm không rõ trong quá khứ/tương lai không?
Tránh: Đừng dùng để hỏi “khi nào?”
Mẹo nhớ: いつか + V
Kiểm lại: か = một lúc nào đó
いつか富士山に登りたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn leo núi Phú Sĩ.
いつか家族と北海道へ行きたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn đi Hokkaido cùng gia đình.
この写真をいつか見たことがあります。
Tôi đã từng thấy bức ảnh này lúc nào đó.
Cùng bài
- だれ dare
- だれか dareka
- だれでも daredemo
- だれも~ません daremo masen
- どこ doko
- どこか dokoka
- どこでも dokodemo
- どこにも~ません dokonimo masen
- どこへも~ません dokoemo masen
- どこも~ません dokomo masen
- どちら dochira
- どなた donata
- どの dono
- どれでも doredemo
- どんな donna
- なに nani
- なにか nanika
- なにも~ません nanimo masen
- なん nan
- なんで nande
- なんでも nandemo
- ~なんと言いますか nanto iimasuka
- ~どう言いますか dou iimasuka
- ~どうしますか doushimasuka
- ~どうですか doudesuka
- どうやって douyatte
- ~とき toki
- ときどき tokidoki
- いつも itsumo
- いつでも itsudemo
- いくつ ikutsu